![]() Aleksandr Marochkin 27 | |
![]() Robert Taylor 28 | |
![]() Islambek Kuat (Thay: Abzal Beysebekov) 55 | |
![]() Robert Ivanov 72 | |
![]() (Pen) Baktiyor Zaynutdinov 77 | |
![]() Benjamin Kaellman (Thay: Robert Taylor) 77 | |
![]() Marcus Forss (Thay: Teemu Pukki) 77 | |
![]() Maxim Samorodov 79 | |
![]() Islambek Kuat 81 | |
![]() Yan Vorogovsky 82 | |
![]() Erkin Tapalov (Thay: Bagdat Kairov) 86 | |
![]() Abat Aimbetov (Thay: Maxim Samorodov) 86 | |
![]() Temirlan Erlanov (Thay: Marat Bystrov) 86 | |
![]() Lev Skvortsov (Thay: Askhat Tagybergen) 87 | |
![]() Jere Uronen (Thay: Richard Jensen) 88 | |
![]() Pyry Soiri (Thay: Nikolai Alho) 88 | |
![]() Baktiyor Zaynutdinov (Kiến tạo: Ramazan Orazov) 89 | |
![]() Jere Uronen (Thay: Richard Jensen) 90 | |
![]() Pyry Soiri (Thay: Nikolai Alho) 90 | |
![]() Lev Skvortsov 90+4' | |
![]() Ramazan Orazov 90+5' | |
![]() Abzal Beysebekov 90+5' |
Thống kê trận đấu Phần Lan vs Kazakhstan
số liệu thống kê

Phần Lan

Kazakhstan
56 Kiểm soát bóng 44
11 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Phần Lan vs Kazakhstan
Phần Lan (4-4-2): Lukas Hradecky (1), Nikolai Alho (17), Arttu Hoskonen (5), Robert Ivanov (4), Richard Jensen (3), Robert Taylor (7), Glen Kamara (6), Kaan Kairinen (14), Daniel Hakans (11), Joel Pohjanpalo (20), Teemu Pukki (10)
Kazakhstan (3-5-2): Igor Shatskiy (12), Marat Bystrov (4), Aleksandr Marochkin (22), Nuraly Alip (3), Bagdat Kairov (13), Baktiyor Zaynutdinov (19), Abzal Beysebekov (21), Askhat Tagybergen (8), Yan Vorogovskiy (11), Ramazan Orazov (20), Maksim Samorodov (10)

Phần Lan
4-4-2
1
Lukas Hradecky
17
Nikolai Alho
5
Arttu Hoskonen
4
Robert Ivanov
3
Richard Jensen
7
Robert Taylor
6
Glen Kamara
14
Kaan Kairinen
11
Daniel Hakans
20
Joel Pohjanpalo
10
Teemu Pukki
10
Maksim Samorodov
20
Ramazan Orazov
11
Yan Vorogovskiy
8
Askhat Tagybergen
21
Abzal Beysebekov
19 2
Baktiyor Zaynutdinov
13
Bagdat Kairov
3
Nuraly Alip
22
Aleksandr Marochkin
4
Marat Bystrov
12
Igor Shatskiy

Kazakhstan
3-5-2
Thay người | |||
77’ | Robert Taylor Benjamin Kallman | 55’ | Abzal Beysebekov Islambek Kuat |
77’ | Teemu Pukki Marcus Forss | 86’ | Bagdat Kairov Erkin Tapalov |
88’ | Nikolai Alho Pyry Soiri | 86’ | Maxim Samorodov Abat Aimbetov |
88’ | Richard Jensen Jere Uronen | 86’ | Marat Bystrov Temirlan Yerlanov |
87’ | Askhat Tagybergen Lev Skvortsov |
Cầu thủ dự bị | |||
Viljami Sinisalo | Bekkhan Shaizada | ||
Hugo Keto | Aleksandr Zarutskiy | ||
Leo Vaisanen | Ivan Sviridov | ||
Lucas Lingman | Islambek Kuat | ||
Benjamin Kallman | Islam Chesnokov | ||
Pyry Soiri | Aslan Darabayev | ||
Tenho | Aleksandr Zuev | ||
Matti Peltola | Lev Skvortsov | ||
Jere Uronen | Erkin Tapalov | ||
Marcus Forss | Abat Aimbetov | ||
Noah Pallas | Timur Dosmagambetov | ||
Niilo Maenpaa | Temirlan Yerlanov |
Nhận định Phần Lan vs Kazakhstan
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Euro
Thành tích gần đây Phần Lan
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Uefa Nations League
Giao hữu
Thành tích gần đây Kazakhstan
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Uefa Nations League
Giao hữu
Bảng xếp hạng Euro
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
3 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
2 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
3 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
4 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B |
2 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại