![]() Thomas Verheijdt 17 | |
![]() Gboly Ariyibi 23 | |
![]() Mert Kula (Thay: Ahmet Kesim) 35 | |
![]() Thomas Verheijdt 42 | |
![]() Moustapha Camara (Thay: Selim Ilgaz) 45 | |
![]() Atakan Akkaynak (Thay: Hakan Baris) 64 | |
![]() Sahverdi Cetin (Thay: Mikail Okyar) 67 | |
![]() Melih Inan (Thay: Malaly Dembele) 67 | |
![]() Ahmet Ilhan Ozek (Thay: Ozan Sol) 77 | |
![]() Eren Aydin (Thay: Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu) 77 | |
![]() Gorkem Bitin (Thay: Omogbolahan Gregory Ariyibi) 80 | |
![]() Ahmet Sagat (Thay: Michal Nalepa) 86 | |
![]() Gokhan Karadeniz (Thay: Thomas Verheydt) 87 |
Thống kê trận đấu Keciorengucu vs Corum FK
số liệu thống kê

Keciorengucu

Corum FK
46 Kiểm soát bóng 54
14 Phạm lỗi 15
24 Ném biên 17
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Keciorengucu vs Corum FK
Thay người | |||
35’ | Ahmet Kesim Mert Kula | 64’ | Hakan Baris Atakan Akkaynak |
45’ | Selim Ilgaz Moustapha Camara | 77’ | Ozan Sol Ahmet Ilhan Ozek |
67’ | Mikail Okyar Sahverdi Cetin | 77’ | Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu Eren Aydin |
67’ | Malaly Dembele Melih Inan | 86’ | Michal Nalepa Ahmet Sagat |
80’ | Omogbolahan Gregory Ariyibi Gorkem Bitin | 87’ | Thomas Verheydt Gokhan Karadeniz |
Cầu thủ dự bị | |||
Ekrem Kilicarslan | Ali Turkan | ||
Mert Kula | Inainfe Michael Ologo | ||
Orhan Nahirci | Ahmet Ilhan Ozek | ||
Erkan Eyibil | Atakan Akkaynak | ||
Sahverdi Cetin | Gokhan Karadeniz | ||
Erkam Develi | Suat Kaya | ||
Moustapha Camara | Eren Aydin | ||
Melih Inan | Adem Dogan | ||
Ahmet Yazar | Suleyman Lus | ||
Gorkem Bitin | Ahmet Sagat |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Keciorengucu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Corum FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T B T H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 6 | 9 | 19 | 54 | H B T T T |
4 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
6 | ![]() | 31 | 15 | 4 | 12 | 19 | 49 | H T B T T |
7 | ![]() | 31 | 12 | 10 | 9 | 7 | 46 | B B T T H |
8 | ![]() | 31 | 11 | 13 | 7 | 7 | 46 | H H T B T |
9 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 7 | 45 | H T T B H |
10 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
11 | ![]() | 31 | 11 | 11 | 9 | 6 | 44 | H H H T T |
12 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | 5 | 44 | T T H T H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | T H B B B |
14 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
15 | ![]() | 31 | 9 | 12 | 10 | -4 | 39 | B B H T B |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 31 | 11 | 4 | 16 | -4 | 37 | B B H T B |
18 | ![]() | 31 | 9 | 7 | 15 | -5 | 34 | T B H B B |
19 | ![]() | 31 | 6 | 9 | 16 | -24 | 27 | T T B B B |
20 | ![]() | 31 | 0 | 0 | 31 | -99 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại