Thứ Bảy, 05/04/2025
Daniel James (Kiến tạo: Glen Kamara)
21
Joel Piroe (Kiến tạo: Crysencio Summerville)
28
Adam Randell
33
Junior Firpo (Thay: Sam Byram)
54
Joe Edwards
57
Joe Edwards (Thay: Julio Pleguezuelo)
57
Ben Waine (Thay: Adam Randell)
57
Morgan Whittaker
61
Joe Edwards
66
Freddie Issaka (Thay: Finn Azaz)
75
Callum Wright (Thay: Kaine Kesler-Hayden)
75
Jaidon Anthony (Thay: Crysencio Summerville)
78
Wilfried Gnonto (Thay: Daniel James)
78
Wilfried Gnonto
79
Matt Butcher
81
Matt Butcher (Thay: Jordan Houghton)
81
Ben Waine (Kiến tạo: Luke Cundle)
84
Lewis Gibson
89
Ilia Gruev (Thay: Georginio Rutter)
90
Patrick Bamford (Thay: Joel Piroe)
90
Ilia Gruev
90+3'

Thống kê trận đấu Leeds United vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Leeds United
Leeds United
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
60 Kiểm soát bóng 40
8 Phạm lỗi 10
20 Ném biên 11
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Leeds United vs Plymouth Argyle

Tất cả (32)
90+9'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+4' Thẻ vàng dành cho Ilia Gruev.

Thẻ vàng dành cho Ilia Gruev.

90+3' Thẻ vàng dành cho Ilia Gruev.

Thẻ vàng dành cho Ilia Gruev.

90+2'

Georginio Rutter rời sân và được thay thế bởi Ilia Gruev.

90+2'

Joel Piroe rời sân và được thay thế bởi Patrick Bamford.

89' Thẻ vàng dành cho Lewis Gibson.

Thẻ vàng dành cho Lewis Gibson.

89' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

84'

Luke Cundle đã hỗ trợ ghi bàn.

84' G O O O A A A L - Ben Waine đã bắn trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Ben Waine đã bắn trúng mục tiêu!

81'

Jordan Houghton rời sân và được thay thế bởi Matt Butcher.

81'

Jordan Houghton sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

79'

Daniel James rời sân và được thay thế bởi Wilfried Gnonto.

78'

Daniel James rời sân và được thay thế bởi Wilfried Gnonto.

78'

Crysencio Summerville sắp rời sân và được thay thế bởi Jaidon Anthony.

75'

Finn Azaz rời sân và được thay thế bởi Freddie Issaka.

75'

Kaine Kesler-Hayden rời sân và được thay thế bởi Callum Wright.

75'

Finn Azaz sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

66' Thẻ vàng dành cho Joe Edwards.

Thẻ vàng dành cho Joe Edwards.

61' Thẻ vàng dành cho Morgan Whittaker.

Thẻ vàng dành cho Morgan Whittaker.

61' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

57'

Adam Randell rời sân và được thay thế bởi Ben Waine.

Đội hình xuất phát Leeds United vs Plymouth Argyle

Leeds United (4-2-3-1): Illan Meslier (1), Archie Gray (22), Joe Rodon (14), Liam Cooper (6), Sam Byram (25), Ethan Ampadu (4), Glen Kamara (8), Daniel James (20), Joel Piroe (7), Crysencio Summerville (10), Georginio Rutter (24)

Plymouth Argyle (3-5-2): Michael Cooper (1), Julio Pleguezuelo (5), Dan Scarr (6), Lewis Gibson (17), Bali Mumba (2), Adam Randell (20), Jordan Houghton (4), Finn Azaz (18), Kaine Kesler-Hayden (29), Morgan Whittaker (10), Luke Cundle (28)

Leeds United
Leeds United
4-2-3-1
1
Illan Meslier
22
Archie Gray
14
Joe Rodon
6
Liam Cooper
25
Sam Byram
4
Ethan Ampadu
8
Glen Kamara
20
Daniel James
7
Joel Piroe
10
Crysencio Summerville
24
Georginio Rutter
28
Luke Cundle
10
Morgan Whittaker
29
Kaine Kesler-Hayden
18
Finn Azaz
4
Jordan Houghton
20
Adam Randell
2
Bali Mumba
17
Lewis Gibson
6
Dan Scarr
5
Julio Pleguezuelo
1
Michael Cooper
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
3-5-2
Thay người
54’
Sam Byram
Junior Firpo
57’
Julio Pleguezuelo
Joe Edwards
78’
Crysencio Summerville
Jaidon Anthony
57’
Adam Randell
Ben Waine
78’
Daniel James
Wilfried Gnonto
75’
Kaine Kesler-Hayden
Callum Wright
90’
Georginio Rutter
Ilia Gruev
75’
Finn Azaz
Freddie Issaka
90’
Joel Piroe
Patrick Bamford
81’
Jordan Houghton
Matt Butcher
Cầu thủ dự bị
Karl Darlow
Conor Hazard
Luke Ayling
Macauley Gillesphey
Junior Firpo
Joe Edwards
Charlie Cresswell
Matt Butcher
Ilia Gruev
Callum Wright
Patrick Bamford
Lewis Warrington
Jaidon Anthony
Tyreik Wright
Ian Poveda
Ben Waine
Wilfried Gnonto
Freddie Issaka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
11/11 - 2023
Cúp FA
27/01 - 2024
07/02 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-3
Hạng nhất Anh
17/02 - 2024
02/11 - 2024

Thành tích gần đây Leeds United

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
13/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
18/02 - 2025
12/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025
Hạng nhất Anh
06/02 - 2025

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
13/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
02/03 - 2025
Hạng nhất Anh
22/02 - 2025
20/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
7West BromWest Brom39131881357H T H H B
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X