Iosu Galech Apezteguia cho đội khách một quả ném biên.
![]() Kenneth Omeruo 23 | |
![]() Borja Valle 61 | |
![]() Laure 63 | |
![]() Jose Carlos Ramirez 63 | |
![]() (Pen) Juan Munoz 65 | |
![]() Oscar Arribas (Thay: Ivan Calero) 67 | |
![]() Juan Aguilera (Thay: Giovani Zarfino) 67 | |
![]() Xisco (Thay: Emmanuel Apeh) 67 | |
![]() Jose Angel Jurado 68 | |
![]() Yacine Qasmi (Thay: Jon Bautista) 69 | |
![]() Joel Valencia (Thay: Jose Carlos Ramirez) 71 | |
![]() Xavi Quintilla 73 | |
![]() Borja Garces (Thay: Ruben Pardo) 77 | |
![]() Seydouba Cisse (Thay: Juan Munoz) 77 | |
![]() Hugo Fraile (Thay: Laure) 80 | |
![]() Lazar Randjelovic 80 | |
![]() Allan Nyom 83 | |
![]() Naim Garcia (Thay: Jose Arnaiz) 90 |
Thống kê trận đấu Leganes vs Alcorcon


Diễn biến Leganes vs Alcorcon
Leganes có một quả phát bóng lên.
Iosu Galech Apezteguia ra hiệu cho Alcorcon ném biên bên phần sân của Leganes.
Borja Valle (Alcorcon) băng lên đánh đầu nhưng không thể giữ được bóng.
Leganes có một quả phát bóng lên.
Alcorcon được hưởng một quả phạt trực tiếp trong phần sân của họ.
Iosu Galech Apezteguia thưởng cho Leganes một quả phát bóng lên.
Alcorcon được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.
Naim Garcia (Leganes) đã thay thế Jose Arnaiz có thể bị chấn thương tại Estadio Municipal de Butarque.
Ném biên dành cho Leganes trong hiệp một của Alcorcon.
Đá phạt Alcorcon.
Jose Arnaiz đã trở lại sân cỏ.
Ném biên dành cho Alcorcon tại Estadio Municipal de Butarque.
Trận đấu trên sân Estadio Municipal de Butarque đã bị gián đoạn một thời gian ngắn vì sự kiểm tra của Jose Arnaiz, người bị chấn thương.
Quả phát bóng lên cho Leganes tại Estadio Municipal de Butarque.
Alcorcon tấn công nhưng tiêu đề của Xisco không tìm thấy mục tiêu.
Quả phạt góc được trao cho Alcorcon.
Xisco của Alcorcon đập trong một phát bắn vào mục tiêu. Tuy nhiên, thủ môn đã cứu.
Ở Leganes, một quả phạt trực tiếp đã được trao cho đội khách.
Alcorcon được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.
Bóng đi ra khỏi khung thành Leganes phát bóng lên.
Đội hình xuất phát Leganes vs Alcorcon
Leganes (4-2-3-1): Asier Riesgo (13), Allan Nyom (22), Kenneth Omeruo (4), Javier Hernandez (20), Xavi Quintilla (16), Ruben Pardo (18), Jose Recio (14), Lazar Randjelovic (12), Juan Munoz (11), Jose Arnaiz (10), Jon Bautista (24)
Alcorcon (5-3-2): Daniel Jimenez (1), Laure (2), Oscar Rivas (35), David Fernandez (19), Jose Carlos Ramirez (3), Ivan Calero (20), Giovani Zarfino (12), Jose Angel Jurado (25), Antonio Moyano (26), Emmanuel Apeh (11), Borja Valle (24)


Thay người | |||
69’ | Jon Bautista Yacine Qasmi | 67’ | Emmanuel Apeh Xisco |
77’ | Ruben Pardo Borja Garces | 67’ | Giovani Zarfino Juan Aguilera |
77’ | Juan Munoz Seydouba Cisse | 67’ | Ivan Calero Oscar Arribas |
90’ | Jose Arnaiz Naim Garcia | 71’ | Jose Carlos Ramirez Joel Valencia |
80’ | Laure Hugo Fraile |
Cầu thủ dự bị | |||
Borja Garces | Victor Garcia | ||
Sabin Merino | Xisco | ||
Javi Rubio | Nicolas Ezequiel Gorosito | ||
Seydouba Cisse | Juan Aguilera | ||
Naim Garcia | Hugo Fraile | ||
Yacine Qasmi | Carlos Hernandez | ||
Javier Eraso | Oscar Arribas | ||
Rodrigo Tarin | Joel Valencia | ||
Ivan Villar | Jose Suarez | ||
Sergio Gonzalez | Jesus Ruiz |
Nhận định Leganes vs Alcorcon
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Leganes
Thành tích gần đây Alcorcon
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
2 | ![]() | 33 | 16 | 11 | 6 | 18 | 59 | |
3 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 15 | 59 | |
4 | ![]() | 33 | 17 | 7 | 9 | 16 | 58 | |
5 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 15 | 54 | |
6 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 6 | 54 | |
7 | ![]() | 33 | 14 | 11 | 8 | 12 | 53 | |
8 | ![]() | 33 | 13 | 10 | 10 | 8 | 49 | |
9 | ![]() | 33 | 12 | 10 | 11 | 2 | 46 | |
10 | ![]() | 33 | 13 | 7 | 13 | -5 | 46 | |
11 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 5 | 45 | |
12 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 2 | 45 | |
13 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -1 | 45 | |
14 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -2 | 45 | |
15 | ![]() | 33 | 9 | 15 | 9 | -2 | 42 | |
16 | ![]() | 33 | 9 | 14 | 10 | 1 | 41 | |
17 | 33 | 11 | 8 | 14 | -2 | 41 | ||
18 | ![]() | 33 | 9 | 10 | 14 | -4 | 37 | |
19 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -13 | 36 | |
20 | ![]() | 33 | 7 | 7 | 19 | -18 | 28 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 33 | 4 | 5 | 24 | -38 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại