![]() Angelo Henriquez (Kiến tạo: Maxime Dominguez) 2 | |
![]() Luciano Narsingh (Kiến tạo: Maxime Dominguez) 14 | |
![]() Pawel Wszolek (Kiến tạo: Filip Mladenovic) 20 | |
![]() Filip Mladenovic 38 | |
![]() Josue 41 | |
![]() Maxime Dominguez 41 | |
![]() Angelo Henriquez 43 | |
![]() Filip Mladenovic (Kiến tạo: Josue) 44 | |
![]() Ernest Muci (Thay: Bartosz Kapustka) 46 | |
![]() Lindsay Rose (Thay: Mattias Johansson) 46 | |
![]() Filip Mladenovic (Kiến tạo: Pawel Wszolek) 56 | |
![]() Levent Guelen 61 | |
![]() Maciej Sliwa (Thay: Luciano Narsingh) 64 | |
![]() Blaz Kramer (Thay: Maciej Rosolek) 74 | |
![]() Kamil Zapolnik (Thay: Olaf Kobacki) 74 | |
![]() Angelo Henriquez 78 | |
![]() Koldo Obieta (Thay: Maxime Dominguez) 82 | |
![]() Igor Kharatin (Thay: Carlitos) 88 | |
![]() Yuri Ribeiro (Thay: Filip Mladenovic) 90 |
Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Miedz Legnica
số liệu thống kê

Legia Warszawa

Miedz Legnica
55 Kiểm soát bóng 45
10 Phạm lỗi 9
22 Ném biên 12
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
9 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Miedz Legnica
Legia Warszawa (4-1-4-1): Kacper Tobiasz (1), Mattias Johansson (6), Rafal Augustyniak (8), Maik Nawrocki (17), Filip Mladenovic (25), Bartosz Slisz (99), Pawel Wszolek (13), Josue (27), Bartosz Kapustka (67), Maciej Rosolek (39), Carlitos (19)
Miedz Legnica (4-2-3-1): Pawel Lenarcik (1), Carlos Julio (2), Nemanja Mijuskovic (25), Levent Gulen (5), Hubert Matynia (3), Jeronimo Cacciabue (19), Chuca (8), Luciano Narsingh (9), Maxime Dominguez (10), Olaf Kobacki (79), Angelo Henriquez (7)

Legia Warszawa
4-1-4-1
1
Kacper Tobiasz
6
Mattias Johansson
8
Rafal Augustyniak
17
Maik Nawrocki
25 2
Filip Mladenovic
99
Bartosz Slisz
13
Pawel Wszolek
27
Josue
67
Bartosz Kapustka
39
Maciej Rosolek
19
Carlitos
7
Angelo Henriquez
79
Olaf Kobacki
10
Maxime Dominguez
9
Luciano Narsingh
8
Chuca
19
Jeronimo Cacciabue
3
Hubert Matynia
5
Levent Gulen
25
Nemanja Mijuskovic
2
Carlos Julio
1
Pawel Lenarcik

Miedz Legnica
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Bartosz Kapustka Ernest Muci | 64’ | Luciano Narsingh Maciej Sliwa |
46’ | Mattias Johansson Lindsay Rose | 74’ | Olaf Kobacki Kamil Zapolnik |
74’ | Maciej Rosolek Blaz Kramer | 82’ | Maxime Dominguez Koldo Obieta |
88’ | Carlitos Igor Kharatin | ||
90’ | Filip Mladenovic Yuri Ribeiro |
Cầu thủ dự bị | |||
Ernest Muci | Maciej Sliwa | ||
Makana Baku | Mehdi Lehaire | ||
Robert Pich | Mateusz Abramowicz | ||
Blaz Kramer | Szymon Matuszek | ||
Patryk Sokolowski | Koldo Obieta | ||
Igor Kharatin | Jon Aurtenetxe Borde | ||
Yuri Ribeiro | Michael Kostka | ||
Lindsay Rose | Kamil Zapolnik | ||
Cezary Miszta | Jurich Carolina |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Thành tích gần đây Legia Warszawa
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Miedz Legnica
Hạng 2 Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 2 | 8 | 24 | 50 | T T T B B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 26 | 11 | 6 | 9 | -6 | 39 | T T H B T |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
11 | ![]() | 26 | 10 | 4 | 12 | -3 | 34 | T H T T T |
12 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
13 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -9 | 33 | T T T H B |
14 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
17 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -19 | 23 | B B B H B |
18 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -12 | 21 | B B H T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại