Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả LKS Lodz vs Cracovia hôm nay 30-09-2023

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 30/9

Kết thúc

LKS Lodz

LKS Lodz

0 : 2

Cracovia

Cracovia

Hiệp một: 0-2
T7, 20:00 30/09/2023
Vòng 10 - VĐQG Ba Lan
Stadion LKS
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aleksander Bobek
9
(Pen) Michal Rakoczy
11
Virgil Ghita (Kiến tạo: Michal Rakoczy)
14
Jani Atanasov (Kiến tạo: Kacper Smiglewski)
21
Dani Ramirez (Thay: Jakub Letniowski)
22
Piotr Janczukowicz (Thay: Bartosz Szeliga)
46
Benjamin Kaellman (Thay: Kacper Smiglewski)
55
Levent Guelen (Thay: Kamil Dankowski)
74
Maciej Sliwa (Thay: Engjell Hoti)
74
Karol Knap (Thay: Michal Rakoczy)
77
Mateusz Bochnak (Thay: Patryk Makuch)
85
Arttu Hoskonen (Thay: Jakub Jugas)
86
Pawel Jaroszynski
89
Anton Fase (Thay: Pirulo)
90

Thống kê trận đấu LKS Lodz vs Cracovia

số liệu thống kê
LKS Lodz
LKS Lodz
Cracovia
Cracovia
8 Phạm lỗi 11
28 Ném biên 14
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 10
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
12 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát LKS Lodz vs Cracovia

LKS Lodz (4-3-2-1): Aleksander Bobek (1), Kamil Dankowski (8), Adrien Louveau (24), Marcin Flis (5), Piotr Glowacki (37), Jakub Letniowski (27), Engjell Hoti (11), Michal Mokrzycki (14), Pirulo (10), Bartosz Szeliga (26), Kay Tejan (9)

Cracovia (3-5-2): Sebastian Madejski (13), Jakub Jugas (24), Kamil Glik (15), Virgil Ghita (5), Cornel Rapa (2), Takuto Oshima (18), Jani Atanasov (6), Michal Rakoczy (10), Pawel Jaroszynski (4), Patryk Makuch (7), Kacper Smiglewski (21)

LKS Lodz
LKS Lodz
4-3-2-1
1
Aleksander Bobek
8
Kamil Dankowski
24
Adrien Louveau
5
Marcin Flis
37
Piotr Glowacki
27
Jakub Letniowski
11
Engjell Hoti
14
Michal Mokrzycki
10
Pirulo
26
Bartosz Szeliga
9
Kay Tejan
21
Kacper Smiglewski
7
Patryk Makuch
4
Pawel Jaroszynski
10
Michal Rakoczy
6
Jani Atanasov
18
Takuto Oshima
2
Cornel Rapa
5
Virgil Ghita
15
Kamil Glik
24
Jakub Jugas
13
Sebastian Madejski
Cracovia
Cracovia
3-5-2
Thay người
22’
Jakub Letniowski
Daniel Ramirez Fernandez
55’
Kacper Smiglewski
Benjamin Kallman
46’
Bartosz Szeliga
Piotr Janczukowicz
77’
Michal Rakoczy
Karol Knap
74’
Kamil Dankowski
Levent Gulen
85’
Patryk Makuch
Mateusz Bochnak
74’
Engjell Hoti
Maciej Sliwa
86’
Jakub Jugas
Arttu Hoskonen
90’
Pirulo
Anton Fase
Cầu thủ dự bị
Daniel Ramirez Fernandez
Bartlomiej Kolec
Ignacio Monsalve Vicente
Filip Kucharczyk
Levent Gulen
Kacper Jerzy Jodlowski
Dawid Arndt
Arttu Hoskonen
Adam Marciniak
Karol Knap
Anton Fase
Mateusz Bochnak
Mieszko Lorenc
Benjamin Kallman
Maciej Sliwa
Andreas Skovgaard
Piotr Janczukowicz
Adam Wilk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Ba Lan
23/09 - 2021
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
23/09 - 2021
VĐQG Ba Lan
30/09 - 2023
05/04 - 2024

Thành tích gần đây LKS Lodz

Hạng 2 Ba Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
10/12 - 2024
Cúp quốc gia Ba Lan
06/12 - 2024
Hạng 2 Ba Lan
01/12 - 2024
24/11 - 2024

Thành tích gần đây Cracovia

VĐQG Ba Lan
04/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
08/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
16Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X