Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Lugano vs Yverdon hôm nay 13-08-2023

Giải VĐQG Thụy Sĩ - CN, 13/8

Kết thúc

Lugano

Lugano

6 : 1

Yverdon

Yverdon

Hiệp một: 3-1
CN, 21:30 13/08/2023
Vòng 4 - VĐQG Thụy Sĩ
Stadio Cornaredo
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kevin Omoruyi (Kiến tạo: William Le Pogam)
8
Jonathan Sabbatini (Kiến tạo: Mattia Bottani)
24
Jhon Espinoza (Thay: Allan Arigoni)
30
Milton Valenzuela
32
Shkelqim Vladi (Kiến tạo: Jonathan Sabbatini)
34
Albian Hajdari
37
Mattia Bottani (Kiến tạo: Renato Steffen)
41
Mattia Bottani
43
Mauro Rodrigues (Thay: Kevin Omoruyi)
46
Brian Beyer (Thay: Christopher Lungoyi)
46
(og) Anthony Sauthier
51
Uran Bislimi
59
Boris Babic (Thay: Mattia Bottani)
64
Roman Macek (Thay: Yanis Cimignani)
64
Anto Grgic (Thay: Uran Bislimi)
64
Milton Valenzuela (Kiến tạo: Anto Grgic)
65
Mihael Klepac (Thay: Ricardo Azevedo)
71
Evans Maurin (Thay: Varol Tasar)
71
Zan Celar (Thay: Shkelqim Vladi)
71
Renato Steffen
79
Mohamed Tijani
81
Mohamed Tijani
81
Mauro Rodrigues
86

Thống kê trận đấu Lugano vs Yverdon

số liệu thống kê
Lugano
Lugano
Yverdon
Yverdon
61 Kiểm soát bóng 39
9 Phạm lỗi 13
6 Ném biên 5
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lugano vs Yverdon

Lugano (4-2-3-1): Amir Saipi (1), Allan Arigoni (34), Kreshnik Hajrizi (4), Albian Hajdari (5), Milton Valenzuela (23), Uran Bislimi (25), Jonathan Sabbatini (14), Renato Steffen (11), Mattia Bottani (10), Yanis Cimignani (21), Shkelqim Vladi (19)

Yverdon (4-2-3-1): Kevin Martin (22), Anthony Sauthier (32), Dario Del Fabro (4), Mohamed Tijani (2), William Le Pogam (6), Samuel Oum Gouet (45), Boris Adrian Cespedes (5), Varol Tasar (27), Ricardo Azevedo Alves (17), Christopher Lungoyi (88), Kevin Carlos (11)

Lugano
Lugano
4-2-3-1
1
Amir Saipi
34
Allan Arigoni
4
Kreshnik Hajrizi
5
Albian Hajdari
23
Milton Valenzuela
25
Uran Bislimi
14
Jonathan Sabbatini
11
Renato Steffen
10
Mattia Bottani
21
Yanis Cimignani
19
Shkelqim Vladi
11
Kevin Carlos
88
Christopher Lungoyi
17
Ricardo Azevedo Alves
27
Varol Tasar
5
Boris Adrian Cespedes
45
Samuel Oum Gouet
6
William Le Pogam
2
Mohamed Tijani
4
Dario Del Fabro
32
Anthony Sauthier
22
Kevin Martin
Yverdon
Yverdon
4-2-3-1
Thay người
30’
Allan Arigoni
Jhon Espinoza
46’
Christopher Lungoyi
Brian Beyer
64’
Yanis Cimignani
Roman Macek
46’
Kevin Omoruyi
Mauro Rodrigues
64’
Mattia Bottani
Boris Babic
71’
Varol Tasar
Evans Maurin
64’
Uran Bislimi
Anto Grgic
71’
Ricardo Azevedo
Mihael Klepac
71’
Shkelqim Vladi
Zan Celar
Cầu thủ dự bị
Steven Deana
Brian Beyer
Jhon Espinoza
Nehemie Lusuena
Roman Macek
Johan Marvin Kury
Martim Marques
Dominic Corness
Boris Babic
Mirco Mazzeo
Mahmoud Mohamed Belhadj
Evans Maurin
Ayman El Wafi
Mihael Klepac
Zan Celar
Aimen Mahious
Anto Grgic
Mauro Rodrigues

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Sĩ
13/08 - 2023
H1: 3-1
26/11 - 2023
H1: 0-0
17/03 - 2024
H1: 1-0
20/10 - 2024
H1: 1-0
03/11 - 2024
H1: 1-0
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
05/12 - 2024
H1: 0-0
VĐQG Thụy Sĩ
02/04 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Lugano

VĐQG Thụy Sĩ
02/04 - 2025
H1: 0-1
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 3-1
VĐQG Thụy Sĩ
09/03 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
07/03 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Thụy Sĩ
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
27/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Yverdon

VĐQG Thụy Sĩ
02/04 - 2025
H1: 0-1
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
06/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ServetteServette301497951T T B T B
2BaselBasel2914782849H T H B T
3Young BoysYoung Boys3014791149B T T T T
4LuganoLugano3014610548B B T B T
5LuzernLuzern291388847T H H B T
6FC ZurichFC Zurich3013710146T B T T H
7LausanneLausanne3011811541B B T B H
8St. GallenSt. Gallen2910910139H B T B B
9SionSion309813-735B T H H B
10YverdonYverdon308814-1832H T T H B
11GrasshopperGrasshopper2951212-1227H T B H B
12WinterthurWinterthur306519-3123T B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X