![]() Kevin Omoruyi (Kiến tạo: William Le Pogam) 8 | |
![]() Jonathan Sabbatini (Kiến tạo: Mattia Bottani) 24 | |
![]() Jhon Espinoza (Thay: Allan Arigoni) 30 | |
![]() Milton Valenzuela 32 | |
![]() Shkelqim Vladi (Kiến tạo: Jonathan Sabbatini) 34 | |
![]() Albian Hajdari 37 | |
![]() Mattia Bottani (Kiến tạo: Renato Steffen) 41 | |
![]() Mattia Bottani 43 | |
![]() Mauro Rodrigues (Thay: Kevin Omoruyi) 46 | |
![]() Brian Beyer (Thay: Christopher Lungoyi) 46 | |
![]() (og) Anthony Sauthier 51 | |
![]() Uran Bislimi 59 | |
![]() Boris Babic (Thay: Mattia Bottani) 64 | |
![]() Roman Macek (Thay: Yanis Cimignani) 64 | |
![]() Anto Grgic (Thay: Uran Bislimi) 64 | |
![]() Milton Valenzuela (Kiến tạo: Anto Grgic) 65 | |
![]() Mihael Klepac (Thay: Ricardo Azevedo) 71 | |
![]() Evans Maurin (Thay: Varol Tasar) 71 | |
![]() Zan Celar (Thay: Shkelqim Vladi) 71 | |
![]() Renato Steffen 79 | |
![]() Mohamed Tijani 81 | |
![]() Mohamed Tijani 81 | |
![]() Mauro Rodrigues 86 |
Thống kê trận đấu Lugano vs Yverdon
số liệu thống kê

Lugano

Yverdon
61 Kiểm soát bóng 39
9 Phạm lỗi 13
6 Ném biên 5
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lugano vs Yverdon
Lugano (4-2-3-1): Amir Saipi (1), Allan Arigoni (34), Kreshnik Hajrizi (4), Albian Hajdari (5), Milton Valenzuela (23), Uran Bislimi (25), Jonathan Sabbatini (14), Renato Steffen (11), Mattia Bottani (10), Yanis Cimignani (21), Shkelqim Vladi (19)
Yverdon (4-2-3-1): Kevin Martin (22), Anthony Sauthier (32), Dario Del Fabro (4), Mohamed Tijani (2), William Le Pogam (6), Samuel Oum Gouet (45), Boris Adrian Cespedes (5), Varol Tasar (27), Ricardo Azevedo Alves (17), Christopher Lungoyi (88), Kevin Carlos (11)

Lugano
4-2-3-1
1
Amir Saipi
34
Allan Arigoni
4
Kreshnik Hajrizi
5
Albian Hajdari
23
Milton Valenzuela
25
Uran Bislimi
14
Jonathan Sabbatini
11
Renato Steffen
10
Mattia Bottani
21
Yanis Cimignani
19
Shkelqim Vladi
11
Kevin Carlos
88
Christopher Lungoyi
17
Ricardo Azevedo Alves
27
Varol Tasar
5
Boris Adrian Cespedes
45
Samuel Oum Gouet
6
William Le Pogam
2
Mohamed Tijani
4
Dario Del Fabro
32
Anthony Sauthier
22
Kevin Martin

Yverdon
4-2-3-1
Thay người | |||
30’ | Allan Arigoni Jhon Espinoza | 46’ | Christopher Lungoyi Brian Beyer |
64’ | Yanis Cimignani Roman Macek | 46’ | Kevin Omoruyi Mauro Rodrigues |
64’ | Mattia Bottani Boris Babic | 71’ | Varol Tasar Evans Maurin |
64’ | Uran Bislimi Anto Grgic | 71’ | Ricardo Azevedo Mihael Klepac |
71’ | Shkelqim Vladi Zan Celar |
Cầu thủ dự bị | |||
Steven Deana | Brian Beyer | ||
Jhon Espinoza | Nehemie Lusuena | ||
Roman Macek | Johan Marvin Kury | ||
Martim Marques | Dominic Corness | ||
Boris Babic | Mirco Mazzeo | ||
Mahmoud Mohamed Belhadj | Evans Maurin | ||
Ayman El Wafi | Mihael Klepac | ||
Zan Celar | Aimen Mahious | ||
Anto Grgic | Mauro Rodrigues |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lugano
VĐQG Thụy Sĩ
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Yverdon
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
2 | ![]() | 29 | 14 | 7 | 8 | 28 | 49 | H T H B T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
5 | ![]() | 29 | 13 | 8 | 8 | 8 | 47 | T H H B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 29 | 10 | 9 | 10 | 1 | 39 | H B T B B |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 29 | 5 | 12 | 12 | -12 | 27 | H T B H B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại