![]() Mohamed Tijani 27 | |
![]() Ousmane Doumbia (Thay: Anto Grgic) 37 | |
![]() Uran Bislimi 42 | |
![]() Moussa Baradji 45+1' | |
![]() (Pen) Boris Cespedes 45+4' | |
![]() Daniel Dos Santos (Thay: Mattia Bottani) 46 | |
![]() (og) Ayman El Wafi 58 | |
![]() Yanis Cimignani (Thay: Martim Marques) 62 | |
![]() Ignacio Aliseda (Thay: Kacper Przybylko) 62 | |
![]() Mauro Rodrigues (Thay: Moussa Baradji) 68 | |
![]() Dion Kacuri (Thay: Franco Gonzalez) 78 | |
![]() Lars Lukas Mai (Thay: Uran Bislimi) 78 | |
![]() Mitchy Ntelo (Thay: Hugo Komano) 78 | |
![]() Renato Steffen 79 | |
![]() Yanis Cimignani 88 | |
![]() Fode Sylla (Thay: Mateusz Legowski) 90 |
Thống kê trận đấu Yverdon vs Lugano
số liệu thống kê

Yverdon

Lugano
35 Kiểm soát bóng 65
5 Phạm lỗi 12
15 Ném biên 17
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Yverdon vs Lugano
Yverdon (3-5-1-1): Paul Bernardoni (40), Anthony Sauthier (32), Christian Marques (25), Mohamed Tijani (2), Marley Ake (9), Mateusz Legowski (8), Boris Céspedes (10), Moussa Baradji (28), William Le Pogam (6), Franco Gonzalez (15), Hugo Komano (21)
Lugano (4-3-3): Amir Saipi (1), Zachary Brault-Guillard (2), Antonios Papadopoulos (6), Ayman El Wafi (22), Martim Marques (26), Uran Bislimi (25), Anto Grgic (8), Mattia Bottani (10), Renato Steffen (11), Kacper Przybylko (93), Hicham Mahou (18)

Yverdon
3-5-1-1
40
Paul Bernardoni
32
Anthony Sauthier
25
Christian Marques
2
Mohamed Tijani
9
Marley Ake
8
Mateusz Legowski
10
Boris Céspedes
28
Moussa Baradji
6
William Le Pogam
15
Franco Gonzalez
21
Hugo Komano
18
Hicham Mahou
93
Kacper Przybylko
11
Renato Steffen
10
Mattia Bottani
8
Anto Grgic
25
Uran Bislimi
26
Martim Marques
22
Ayman El Wafi
6
Antonios Papadopoulos
2
Zachary Brault-Guillard
1
Amir Saipi

Lugano
4-3-3
Thay người | |||
68’ | Moussa Baradji Mauro Rodrigues | 37’ | Anto Grgic Ousmane Doumbia |
78’ | Hugo Komano Mitchy Ntelo | 46’ | Mattia Bottani Daniel Dos Santos |
78’ | Franco Gonzalez Dion Kacuri | 62’ | Martim Marques Yanis Cimignani |
90’ | Mateusz Legowski Fode Sylla | 62’ | Kacper Przybylko Ignacio Aliseda |
78’ | Uran Bislimi Lars Lukas Mai |
Cầu thủ dự bị | |||
Kevin Martin | Sebastian Osigwe | ||
Mauro Rodrigues | Albian Hajdari | ||
Mitchy Ntelo | Roman Macek | ||
Ricardo Azevedo Alves | Lars Lukas Mai | ||
Jessé Hautier | Ousmane Doumbia | ||
Fode Sylla | Yanis Cimignani | ||
Dexter Lembikisa | Daniel Dos Santos | ||
Dion Kacuri | Ignacio Aliseda | ||
Ahmedin Avdic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Yverdon
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lugano
VĐQG Thụy Sĩ
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
2 | ![]() | 29 | 14 | 7 | 8 | 28 | 49 | H T H B T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
5 | ![]() | 29 | 13 | 8 | 8 | 8 | 47 | T H H B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 29 | 10 | 9 | 10 | 1 | 39 | H B T B B |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 29 | 5 | 12 | 12 | -12 | 27 | H T B H B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại