![]() Ayman El Wafi 17 | |
![]() Dimitrije Kamenovic 35 | |
![]() Hadj Mahmoud (Kiến tạo: Uran Bislimi) 37 | |
![]() Yanis Cimignani (Thay: Mattia Bottani) 46 | |
![]() Mathias Olesen (Thay: Dimitrije Kamenovic) 46 | |
![]() Kreshnik Hajrizi 50 | |
![]() Milton Valenzuela (Kiến tạo: Renato Steffen) 58 | |
![]() Jonathan Sabbatini (Thay: Milton Valenzuela) 61 | |
![]() Aymen Mahious 70 | |
![]() Christopher Lungoyi (Thay: Niklas Gunnarsson) 72 | |
![]() Roman Macek (Thay: Uran Bislimi) 77 | |
![]() Shkelqim Vladi (Thay: Zan Celar) 77 | |
![]() Ignacio Aliseda (Thay: Hadj Mahmoud) 82 | |
![]() Mauro Rodrigues (Thay: Lizeiro) 82 | |
![]() Paul Bernardoni 86 | |
![]() Christian Marques 86 |
Thống kê trận đấu Lugano vs Yverdon
số liệu thống kê

Lugano

Yverdon
62 Kiểm soát bóng 38
12 Phạm lỗi 16
8 Ném biên 17
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lugano vs Yverdon
Lugano (3-4-3): Amir Saipi (1), Lars Lukas Mai (17), Kreshnik Hajrizi (4), Ayman El Wafi (22), Uran Bislimi (25), Mahmoud Mohamed Belhadj (29), Anto Grgic (16), Milton Valenzuela (23), Renato Steffen (11), Zan Celar (9), Mattia Bottani (10)
Yverdon (3-5-2): Paul Bernardoni (40), Niklas Gunnarsson (23), Christian Marques (25), Mohamed Tijani (2), Marley Ake (9), Boris Adrian Cespedes (5), Liziero (28), Dominic Corness (10), Dimitrije Kamenović (3), Kevin Carlos (11), Aimen Mahious (81)

Lugano
3-4-3
1
Amir Saipi
17
Lars Lukas Mai
4
Kreshnik Hajrizi
22
Ayman El Wafi
25
Uran Bislimi
29
Mahmoud Mohamed Belhadj
16
Anto Grgic
23
Milton Valenzuela
11
Renato Steffen
9
Zan Celar
10
Mattia Bottani
81
Aimen Mahious
11
Kevin Carlos
3
Dimitrije Kamenović
10
Dominic Corness
28
Liziero
5
Boris Adrian Cespedes
9
Marley Ake
2
Mohamed Tijani
25
Christian Marques
23
Niklas Gunnarsson
40
Paul Bernardoni

Yverdon
3-5-2
Thay người | |||
46’ | Mattia Bottani Yanis Cimignani | 46’ | Dimitrije Kamenovic Mathias Olesen |
61’ | Milton Valenzuela Jonathan Sabbatini | 72’ | Niklas Gunnarsson Christopher Lungoyi |
77’ | Zan Celar Shkelqim Vladi | 82’ | Lizeiro Mauro Rodrigues |
77’ | Uran Bislimi Roman Macek | ||
82’ | Hadj Mahmoud Ignacio Aliseda |
Cầu thủ dự bị | |||
Ignacio Aliseda | Christopher Lungoyi | ||
Martim Marques | Breston Malula | ||
Yanis Cimignani | Vladan Vidakovic | ||
Shkelqim Vladi | Nehemie Lusuena | ||
Hicham Mahou | Ricardo Azevedo Alves | ||
Jonathan Sabbatini | Mathias Olesen | ||
Roman Macek | Mauro Rodrigues | ||
Jhon Espinoza | Dario Del Fabro | ||
Serif Berbic | Kevin Martin |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lugano
VĐQG Thụy Sĩ
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Yverdon
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
2 | ![]() | 29 | 14 | 7 | 8 | 28 | 49 | H T H B T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
5 | ![]() | 29 | 13 | 8 | 8 | 8 | 47 | T H H B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 29 | 10 | 9 | 10 | 1 | 39 | H B T B B |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 29 | 5 | 12 | 12 | -12 | 27 | H T B H B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại