Thứ Năm, 03/04/2025
Jordan Bos
31
Kerrin Stokes
38
Apostolos Giannou
41
Curtis Good
45+1'
Jordon Hall (Thay: Kerrin Stokes)
46
Matthew Leckie (Thay: Raphael Borges Rodrigues)
46
James Meredith (Thay: Jake McGing)
60
Jamie Maclaren (Kiến tạo: Matthew Leckie)
64
Michael Ruhs (Thay: Apostolos Giannou)
70
Alhassan Toure (Thay: Lachlan Rose)
70
Jake Hollman (Thay: Charles William M'Mombwa)
82
Ulises Davila
84
Aiden O'Neill
89
Taras Gomulka
90+1'

Thống kê trận đấu Macarthur vs Melbourne City

số liệu thống kê
Macarthur
Macarthur
Melbourne City
Melbourne City
29 Kiểm soát bóng 71
8 Phạm lỗi 14
30 Ném biên 16
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
13 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Macarthur vs Melbourne City

Macarthur (3-4-2-1): Nicholas Suman (1), Tomislav Uskok (20), Aleksandar Jovanovic (6), Aleksandar Susnjar (15), Jake McGing (2), Charles William M'Mombwa (24), Jordon Mutch (8), Craig Noone (17), Ulises Davila (10), Lachlan Rose (31), Apostolos Giannou (99)

Melbourne City (4-3-3): Thomas Glover (1), Kerrin Stokes (36), Carl Jenkinson (6), Curtis Good (22), Jordan Bos (38), Taras Gomulka (16), Aiden O'Neill (8), Florin Berenguer (10), Andrew Nabbout (15), Jamie Maclaren (9), Raphael Borges Rodrigues (35)

Macarthur
Macarthur
3-4-2-1
1
Nicholas Suman
20
Tomislav Uskok
6
Aleksandar Jovanovic
15
Aleksandar Susnjar
2
Jake McGing
24
Charles William M'Mombwa
8
Jordon Mutch
17
Craig Noone
10
Ulises Davila
31
Lachlan Rose
99
Apostolos Giannou
35
Raphael Borges Rodrigues
9
Jamie Maclaren
15
Andrew Nabbout
10
Florin Berenguer
8
Aiden O'Neill
16
Taras Gomulka
38
Jordan Bos
22
Curtis Good
6
Carl Jenkinson
36
Kerrin Stokes
1
Thomas Glover
Melbourne City
Melbourne City
4-3-3
Thay người
60’
Jake McGing
James Meredith
46’
Kerrin Stokes
Jordon Hall
70’
Apostolos Giannou
Michael Ruhs
46’
Raphael Borges Rodrigues
Matthew Leckie
70’
Lachlan Rose
Alhassan Toure
82’
Charles William M'Mombwa
Jake Hollman
Cầu thủ dự bị
Levi Kaye
Matthew Sutton
Jake Hollman
Max Caputo
James Meredith
Tsubasa Endoh
Moudi Najjar
Jordon Hall
Liam Rose
Matthew Leckie
Michael Ruhs
Luke Oresti
Alhassan Toure
Manuel Pucciarelli

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
09/03 - 2022
26/03 - 2022
04/02 - 2023
19/03 - 2023
12/11 - 2023
01/03 - 2024
25/01 - 2025
07/03 - 2025

Thành tích gần đây Macarthur

VĐQG Australia
28/03 - 2025
14/03 - 2025
07/03 - 2025
01/03 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
12/01 - 2025

Thành tích gần đây Melbourne City

VĐQG Australia
29/03 - 2025
12/03 - 2025
07/03 - 2025
15/02 - 2025
07/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X