Thứ Năm, 03/04/2025
Kosuke Ota
15
Rai
45
Rai
45
Rai
45+3'
Bruno Fornaroli
45+6'
Antonee Burke-Gilroy (Kiến tạo: Jack Clisby)
66
Ciaran Bramwell (Kiến tạo: Antonee Burke-Gilroy)
74
Pacifique Niyongabire
78
Bruno Fornaroli (Kiến tạo: Pacifique Niyongabire)
88

Thống kê trận đấu Melbourne Victory vs Perth Glory

số liệu thống kê
Melbourne Victory
Melbourne Victory
Perth Glory
Perth Glory
47 Kiểm soát bóng 53
12 Phạm lỗi 21
24 Ném biên 22
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Melbourne Victory vs Perth Glory

Melbourne Victory (4-2-3-1): Ivan Kelava (20), Jason Geria (2), Brendan Hamill (17), Leigh Broxham (6), Jason Davidson (3), Rai (4), Joshua Brillante (8), Marco Rojas (23), Jake Brimmer (22), Ben Folami (11), Nicholas D'Agostino (18)

Perth Glory (3-4-3): Cameron Cook (12), Aaron Calver (2), Jonathan Aspropotamitis (5), Darryl Lachman (29), Antonee Burke-Gilroy (21), Jack Clisby (14), Luke Bodnar (4), Kosuke Ota (8), Daniel Stynes (18), Bruno Fornaroli (9), Adrian Sardinero Corpa (7)

Melbourne Victory
Melbourne Victory
4-2-3-1
20
Ivan Kelava
2
Jason Geria
17
Brendan Hamill
6
Leigh Broxham
3
Jason Davidson
4
Rai
8
Joshua Brillante
23
Marco Rojas
22
Jake Brimmer
11
Ben Folami
18
Nicholas D'Agostino
7
Adrian Sardinero Corpa
9
Bruno Fornaroli
18
Daniel Stynes
8
Kosuke Ota
4
Luke Bodnar
14
Jack Clisby
21
Antonee Burke-Gilroy
29
Darryl Lachman
5
Jonathan Aspropotamitis
2
Aaron Calver
12
Cameron Cook
Perth Glory
Perth Glory
3-4-3
Thay người
13’
Brendan Hamill
Stefan Nigro
59’
Aaron Calver
Joshua Rawlins
68’
Nicholas D'Agostino
Nishan Velupillay
61’
Kosuke Ota
Pacifique Niyongabire
68’
Ben Folami
Francesco Margiotta
68’
Adrian Sardinero Corpa
Ciaran Bramwell
82’
Marco Rojas
Lleyton Brooks
82’
Jake Brimmer
Robbie Kruse
Cầu thủ dự bị
Matthew Spiranovic
Aidan Coyne
Lleyton Brooks
Giordano Colli
Nishan Velupillay
Pacifique Niyongabire
Stefan Nigro
Joshua Rawlins
Robbie Kruse
Ciaran Bramwell
Francesco Margiotta
Nicholas Sorras
Jerrad Tyson
Chris Donnell

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
24/11 - 2021
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
VĐQG Australia
05/12 - 2021
06/04 - 2022
21/01 - 2023
09/04 - 2023
Giao hữu
04/10 - 2023
VĐQG Australia
06/01 - 2024
31/03 - 2024
08/12 - 2024
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Melbourne Victory

VĐQG Australia
29/03 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
24/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
15/03 - 2025
Giao hữu
07/03 - 2025
VĐQG Australia
22/02 - 2025
15/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X