Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Georges Mikautadze (Kiến tạo: Cheikh Sabaly) 29 | |
![]() Guessouma Fofana 31 | |
![]() Joseph Romeric Lopy 32 | |
![]() Lys Mousset (Thay: Malik Tchokounte) 46 | |
![]() Lys Mousset 46 | |
![]() Nicolas Benezet (Thay: Steve Ambri) 59 | |
![]() Youssef Maziz (Kiến tạo: Ablie Jallow) 67 | |
![]() Ronny Labonne (Thay: Kelyan Guessoum) 68 | |
![]() Rafiki Said (Thay: Guessouma Fofana) 68 | |
![]() Arthur Atta 69 | |
![]() Arthur Atta (Thay: Youssef Maziz) 69 | |
![]() Jens Jakob Thomasen (Thay: Jean N'Guessan) 83 | |
![]() Lenny Joseph (Thay: Cheikh Sabaly) 87 | |
![]() Lamine Gueye (Thay: Ablie Jallow) 88 | |
![]() Ababacar Loe 88 | |
![]() Ababacar Loe (Thay: Ismael Traore) 88 | |
![]() Xhuliano Skuka (Thay: Georges Mikautadze) 90 | |
![]() Mael Durand de Gevigney 90+1' |
Thống kê trận đấu Metz vs Nimes


Diễn biến Metz vs Nimes
Georges Mikautadze rời sân nhường chỗ cho Xhuliano Skuka.
Georges Mikautadze rời sân nhường chỗ cho Xhuliano Skuka.
Georges Mikautadze rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Thẻ vàng cho Mael Durand de Gevigney.
Ablie Jallow ra sân và anh ấy được thay thế bởi Lamine Gueye.
Ismael Traore rời sân nhường chỗ cho Ababacar Loe
Ismael Traore rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Ablie Jallow ra sân và anh ấy được thay thế bởi Lamine Gueye.
Ablie Jallow rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Cheikh Sabaly rời sân nhường chỗ cho Lenny Joseph.
Jean N'Guessan rời sân nhường chỗ cho Jens Jakob Thomasen.
Jean N'Guessan rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Youssef Maziz rời sân nhường chỗ cho Arthur Atta.
Guessouma Fofana rời sân, vào thay là Rafiki Said.
Guessouma Fofana rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Youssef Maziz rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Kelyan Guessoum rời sân và anh ấy được thay thế bởi Ronny Labonne.
Ablie Jallow đã kiến tạo để ghi bàn.

G O O O A A A L - Youssef Maziz đã trúng đích!
Steve Ambri rời sân nhường chỗ cho Nicolas Benezet.
Đội hình xuất phát Metz vs Nimes
Metz (4-1-4-1): Alexandre Oukidja (16), Koffi Kouao (39), Ismael Traore (8), Fali Cande (5), Matthieu Udol (3), Habib Maiga (19), Ablie Jallow (36), Danley Jean-Jacques (27), Youssef Maziz (10), Cheikh Tidiane Sabaly (14), Georges Mikautadze (9)
Nimes (4-5-1): Lucas Dias (16), Kelyan Guessoum (2), Mael Durand de Gevigney (4), Nasser Djiga (19), Patrick Burner (97), Pablo Pagis (11), Guessouma Fofana (76), Joseph Lopy (28), Jean N'Guessan (21), Steve Ambri (9), Malik Tchokounte (18)


Thay người | |||
69’ | Youssef Maziz Arthur Atta | 46’ | Malik Tchokounte Lys Mousset |
87’ | Cheikh Sabaly Lenny Joseph | 59’ | Steve Ambri Nicolas Benezet |
88’ | Ablie Jallow Lamine Gueye | 68’ | Kelyan Guessoum Ronny Labonne |
88’ | Ismael Traore Ababacar Moustapha Lo | 68’ | Guessouma Fofana Rafiki Said |
90’ | Georges Mikautadze Xhuljano Skuka | 83’ | Jean N'Guessan Jens Jakob Thomasen |
Cầu thủ dự bị | |||
Xhuljano Skuka | Axel Maraval | ||
Lenny Joseph | Lys Mousset | ||
Lamine Gueye | Jens Jakob Thomasen | ||
Joseph N'Duquidi | Mehdi Zerkane | ||
Ousmane Ba | Ronny Labonne | ||
Ababacar Moustapha Lo | Rafiki Said | ||
Arthur Atta | Nicolas Benezet |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Metz
Thành tích gần đây Nimes
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại