Thứ Sáu, 04/04/2025
Kiki Kouyate
36
Thibault Vargas (Thay: Ronny Labonne)
37
Thibaut Vargas (Thay: Ronny Labonne)
37
Lamine Fomba
45+2'
Lenny Joseph (Kiến tạo: Youssef Maziz)
48
Rafiki Said (Kiến tạo: Yassine Benrahou)
54
Cheikh Sabaly
56
Lenny Joseph
60
Nicolas Benezet
63
Nicolas Benezet (Thay: Pablo Pagis)
64
Moussa Kone (Thay: Malik Tchokounte)
64
Scotty Sadzoute (Thay: Patrick Burner)
64
Lamine Gueye (Thay: Ablie Jallow)
68
Cheikh Sabaly
74
Georges Mikautadze (Thay: Lenny Joseph)
78
Arthur Atta
78
Arthur Atta (Thay: Cheikh Sabaly)
78
Kelyan Guessoum
83
Kelyan Guessoum (Thay: Yassine Benrahou)
84
Georges Mikautadze (Kiến tạo: Danley Jean Jacques)
89
Joseph Nduquidi
90
Joseph Nduquidi (Thay: Youssef Maziz)
90

Thống kê trận đấu Nimes vs Metz

số liệu thống kê
Nimes
Nimes
Metz
Metz
53 Kiểm soát bóng 47
12 Phạm lỗi 11
16 Ném biên 16
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Nimes vs Metz

Tất cả (37)
90+4'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90'

Danley Jean Jacques đã kiến tạo để ghi bàn.

89'

Danley Jean Jacques đã kiến tạo để ghi bàn.

90'

Youssef Maziz rời sân nhường chỗ cho Joseph Nduquidi.

90'

Youssef Maziz rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

89' G O O O A A A L - Georges Mikautadze đã trúng đích!

G O O O A A A L - Georges Mikautadze đã trúng đích!

84'

Yassine Benrahou rời sân và anh ấy được thay thế bởi Kelyan Guessoum.

83'

Yassine Benrahou rời sân và anh ấy được thay thế bởi Kelyan Guessoum.

83'

Yassine Benrahou rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

78'

Cheikh Sabaly rời sân nhường chỗ cho Arthur Atta.

78'

Cheikh Sabaly rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

90' G O O O A A A L - Georges Mikautadze đã trúng đích!

G O O O A A A L - Georges Mikautadze đã trúng đích!

78'

Lenny Joseph sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Georges Mikautadze.

74' Thẻ vàng cho Cheikh Sabaly.

Thẻ vàng cho Cheikh Sabaly.

74' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

68'

Ablie Jallow ra sân và anh ấy được thay thế bởi Lamine Gueye.

68'

Ablie Jallow rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

64'

Patrick Burner rời sân và anh ấy được thay thế bởi Scotty Sadzoute.

64'

Patrick Burner rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

64'

Pablo Pagis rời sân nhường chỗ cho Nicolas Benezet.

63'

Malik Tchokounte rời sân nhường chỗ cho Moussa Kone.

Đội hình xuất phát Nimes vs Metz

Nimes (4-1-4-1): Axel Maraval (1), Ronny Labonne (17), Benoit Poulain (6), Nasser Djiga (19), Patrick Burner (97), Lamine Fomba (12), Pablo Pagis (11), Yassine Benrahou (22), Jean N'Guessan (21), Rafiki Said (15), Malik Tchokounte (18)

Metz (4-2-3-1): Alexandre Oukidja (16), Koffi Kouao (39), Kiki Kouyate (4), Fali Cande (5), Matthieu Udol (3), Danley Jean-Jacques (27), Habib Maiga (19), Ablie Jallow (36), Youssef Maziz (10), Cheikh Tidiane Sabaly (14), Lenny Joseph (24)

Nimes
Nimes
4-1-4-1
1
Axel Maraval
17
Ronny Labonne
6
Benoit Poulain
19
Nasser Djiga
97
Patrick Burner
12
Lamine Fomba
11
Pablo Pagis
22
Yassine Benrahou
21
Jean N'Guessan
15
Rafiki Said
18
Malik Tchokounte
24 2
Lenny Joseph
14
Cheikh Tidiane Sabaly
10
Youssef Maziz
36
Ablie Jallow
19
Habib Maiga
27
Danley Jean-Jacques
3
Matthieu Udol
5
Fali Cande
4
Kiki Kouyate
39
Koffi Kouao
16
Alexandre Oukidja
Metz
Metz
4-2-3-1
Thay người
37’
Ronny Labonne
Thibault Vargas
68’
Ablie Jallow
Lamine Gueye
64’
Malik Tchokounte
Moussa Kone
78’
Cheikh Sabaly
Arthur Atta
64’
Patrick Burner
Scotty Sadzoute
78’
Lenny Joseph
Georges Mikautadze
64’
Pablo Pagis
Nicolas Benezet
90’
Youssef Maziz
Joseph N'Duquidi
84’
Yassine Benrahou
Kelyan Guessoum
Cầu thủ dự bị
Lucas Dias
Lamine Gueye
Mael Durand de Gevigney
Ousmane Ba
Moussa Kone
Sofiane Alakouch
Kelyan Guessoum
Arthur Atta
Scotty Sadzoute
Joseph N'Duquidi
Nicolas Benezet
Georges Mikautadze
Thibault Vargas
Ismael Traore

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Pháp
14/09 - 2013
15/02 - 2014
26/09 - 2015
Ligue 1
01/12 - 2019
08/03 - 2020
01/11 - 2020
09/05 - 2021
H1: 0-0
Ligue 2
11/01 - 2023
H1: 0-0
26/02 - 2023
H1: 1-0

Thành tích gần đây Nimes

Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
07/08 - 2024
H1: 2-1
03/08 - 2024
H1: 1-0
21/07 - 2024
Cúp quốc gia Pháp
06/01 - 2024
09/12 - 2023
19/11 - 2023
29/10 - 2023
Giao hữu
22/07 - 2023
15/07 - 2023
H1: 0-0

Thành tích gần đây Metz

Ligue 2
29/03 - 2025
H1: 1-0
15/03 - 2025
H1: 0-1
09/03 - 2025
H1: 2-0
01/03 - 2025
H1: 1-0
23/02 - 2025
H1: 0-0
16/02 - 2025
H1: 0-1
09/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-0
25/01 - 2025
H1: 1-0
18/01 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X