Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Kiki Kouyate 36 | |
![]() Thibault Vargas (Thay: Ronny Labonne) 37 | |
![]() Thibaut Vargas (Thay: Ronny Labonne) 37 | |
![]() Lamine Fomba 45+2' | |
![]() Lenny Joseph (Kiến tạo: Youssef Maziz) 48 | |
![]() Rafiki Said (Kiến tạo: Yassine Benrahou) 54 | |
![]() Cheikh Sabaly 56 | |
![]() Lenny Joseph 60 | |
![]() Nicolas Benezet 63 | |
![]() Nicolas Benezet (Thay: Pablo Pagis) 64 | |
![]() Moussa Kone (Thay: Malik Tchokounte) 64 | |
![]() Scotty Sadzoute (Thay: Patrick Burner) 64 | |
![]() Lamine Gueye (Thay: Ablie Jallow) 68 | |
![]() Cheikh Sabaly 74 | |
![]() Georges Mikautadze (Thay: Lenny Joseph) 78 | |
![]() Arthur Atta 78 | |
![]() Arthur Atta (Thay: Cheikh Sabaly) 78 | |
![]() Kelyan Guessoum 83 | |
![]() Kelyan Guessoum (Thay: Yassine Benrahou) 84 | |
![]() Georges Mikautadze (Kiến tạo: Danley Jean Jacques) 89 | |
![]() Joseph Nduquidi 90 | |
![]() Joseph Nduquidi (Thay: Youssef Maziz) 90 |
Thống kê trận đấu Nimes vs Metz


Diễn biến Nimes vs Metz
Danley Jean Jacques đã kiến tạo để ghi bàn.
Danley Jean Jacques đã kiến tạo để ghi bàn.
Youssef Maziz rời sân nhường chỗ cho Joseph Nduquidi.
Youssef Maziz rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

G O O O A A A L - Georges Mikautadze đã trúng đích!
Yassine Benrahou rời sân và anh ấy được thay thế bởi Kelyan Guessoum.
Yassine Benrahou rời sân và anh ấy được thay thế bởi Kelyan Guessoum.
Yassine Benrahou rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Cheikh Sabaly rời sân nhường chỗ cho Arthur Atta.
Cheikh Sabaly rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

G O O O A A A L - Georges Mikautadze đã trúng đích!
Lenny Joseph sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Georges Mikautadze.

Thẻ vàng cho Cheikh Sabaly.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Ablie Jallow ra sân và anh ấy được thay thế bởi Lamine Gueye.
Ablie Jallow rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Patrick Burner rời sân và anh ấy được thay thế bởi Scotty Sadzoute.
Patrick Burner rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Pablo Pagis rời sân nhường chỗ cho Nicolas Benezet.
Malik Tchokounte rời sân nhường chỗ cho Moussa Kone.
Đội hình xuất phát Nimes vs Metz
Nimes (4-1-4-1): Axel Maraval (1), Ronny Labonne (17), Benoit Poulain (6), Nasser Djiga (19), Patrick Burner (97), Lamine Fomba (12), Pablo Pagis (11), Yassine Benrahou (22), Jean N'Guessan (21), Rafiki Said (15), Malik Tchokounte (18)
Metz (4-2-3-1): Alexandre Oukidja (16), Koffi Kouao (39), Kiki Kouyate (4), Fali Cande (5), Matthieu Udol (3), Danley Jean-Jacques (27), Habib Maiga (19), Ablie Jallow (36), Youssef Maziz (10), Cheikh Tidiane Sabaly (14), Lenny Joseph (24)


Thay người | |||
37’ | Ronny Labonne Thibault Vargas | 68’ | Ablie Jallow Lamine Gueye |
64’ | Malik Tchokounte Moussa Kone | 78’ | Cheikh Sabaly Arthur Atta |
64’ | Patrick Burner Scotty Sadzoute | 78’ | Lenny Joseph Georges Mikautadze |
64’ | Pablo Pagis Nicolas Benezet | 90’ | Youssef Maziz Joseph N'Duquidi |
84’ | Yassine Benrahou Kelyan Guessoum |
Cầu thủ dự bị | |||
Lucas Dias | Lamine Gueye | ||
Mael Durand de Gevigney | Ousmane Ba | ||
Moussa Kone | Sofiane Alakouch | ||
Kelyan Guessoum | Arthur Atta | ||
Scotty Sadzoute | Joseph N'Duquidi | ||
Nicolas Benezet | Georges Mikautadze | ||
Thibault Vargas | Ismael Traore |
Nhận định Nimes vs Metz
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Nimes
Thành tích gần đây Metz
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại