![]() Artur Jorge 3 | |
![]() Ibrahima 4 | |
![]() Matheus Silva 12 | |
![]() Mateus Uribe 34 | |
![]() Evanilson (Kiến tạo: Mehdi Taremi) 40 | |
![]() Lazar Rosic 45+2' | |
![]() Fabio Cardoso 64 | |
![]() Paulinho (Thay: Matheus Silva) 65 | |
![]() Marko Grujic (Thay: Mateus Uribe) 66 | |
![]() Wenderson Galeno (Thay: Fabio Vieira) 66 | |
![]() Andre Luis 68 | |
![]() Marko Grujic 71 | |
![]() Galego (Thay: Rafael Martins) 72 | |
![]() Derik Lacerda (Thay: Yan) 73 | |
![]() Marko Grujic 79 | |
![]() Stephen Eustaquio (Thay: Evanilson) 81 | |
![]() Steven Vitoria 84 | |
![]() Steven Vitoria 84 | |
![]() Goncalo Franco (Thay: Pedro Amador) 86 | |
![]() Chico Conceicao (Thay: Otavio) 87 | |
![]() Antonio Martinez (Thay: Mehdi Taremi) 87 | |
![]() Godfried Frimpong (Thay: Ibrahima) 87 | |
![]() Galego 90+3' |
Thống kê trận đấu Moreirense vs Porto
số liệu thống kê

Moreirense

Porto
15 Phạm lỗi 14
17 Ném biên 22
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 9
7 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 1
1 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Moreirense vs Porto
Moreirense (3-4-3): Mateus Pasinato (14), Artur Jorge (4), Steven Vitoria (19), Pablo (28), Matheus Silva (13), Ibrahima (8), Jefferson (35), Pedro Amador (18), Yan (11), Andre Luis (9), Rafael Martins (99)
Porto (4-4-2): Diogo Costa (99), Joao Mario (23), Chancel Mbemba (19), Fabio Cardoso (2), Zaidu Sanusi (12), Otavio (25), Mateus Uribe (8), Vitinha (20), Fabio Vieira (50), Evanilson (30), Mehdi Taremi (9)

Moreirense
3-4-3
14
Mateus Pasinato
4
Artur Jorge
19
Steven Vitoria
28
Pablo
13
Matheus Silva
8
Ibrahima
35
Jefferson
18
Pedro Amador
11
Yan
9
Andre Luis
99
Rafael Martins
9
Mehdi Taremi
30
Evanilson
50
Fabio Vieira
20
Vitinha
8
Mateus Uribe
25
Otavio
12
Zaidu Sanusi
2
Fabio Cardoso
19
Chancel Mbemba
23
Joao Mario
99
Diogo Costa

Porto
4-4-2
Thay người | |||
65’ | Matheus Silva Paulinho | 66’ | Fabio Vieira Wenderson Galeno |
72’ | Rafael Martins Galego | 66’ | Mateus Uribe Marko Grujic |
73’ | Yan Derik Lacerda | 81’ | Evanilson Stephen Eustaquio |
86’ | Pedro Amador Goncalo Franco | 87’ | Otavio Chico Conceicao |
87’ | Ibrahima Godfried Frimpong | 87’ | Mehdi Taremi Antonio Martinez |
Cầu thủ dự bị | |||
Fabio Pacheco | Claudio Ramos | ||
Godfried Frimpong | Chico Conceicao | ||
Derik Lacerda | Pepe | ||
Galego | Wenderson Galeno | ||
Paulinho | Marko Grujic | ||
Lazar Rosic | Wendell | ||
Kewin | Antonio Martinez | ||
Goncalo Franco | Stephen Eustaquio | ||
Ruben Ramos | Ivan Marcano |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Moreirense
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Porto
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại