Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Jerry Patrick Ogbole (Kiến tạo: Alexander Haapnes) 36 | |
![]() Kristian Strande 55 | |
![]() Benarfa (Thay: Kristoffer Soerensen) 56 | |
![]() Thomas Klemetsen Jakobsen (Thay: Jerry Patrick Ogbole) 57 | |
![]() Thomas Klemetsen Jakobsen 61 | |
![]() Vetle Wenaas (Thay: Elias Sandoey Myrvaagnes) 62 | |
![]() Bendik Bye (Thay: Oliver Kvendboe Holden) 66 | |
![]() Haakon Vold Krohg (Thay: Blerton Isufi) 75 | |
![]() Bo Aasulv Hegland 79 | |
![]() Dennis Torp Helland (Thay: Aki Samuelsen) 85 | |
![]() Sigurd Groenli (Thay: Bo Aasulv Hegland) 87 | |
![]() Benarfa 90 |
Thống kê trận đấu Moss vs Ranheim


Diễn biến Moss vs Ranheim

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Benarfa nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Bo Aasulv Hegland rời sân và được thay thế bởi Sigurd Groenli.
Aki Samuelsen rời sân và được thay thế bởi Dennis Torp Helland.

Thẻ vàng cho Bo Aasulv Hegland.
Blerton Isufi rời sân và được thay thế bởi Haakon Vold Krohg.
Oliver Kvendboe Holden rời sân và được thay thế bởi Bendik Bye.
Elias Sandoey Myrvaagnes rời sân và được thay thế bởi Vetle Wenaas.

V À A A O O O - Thomas Klemetsen Jakobsen đã ghi bàn!
Jerry Patrick Ogbole rời sân và được thay thế bởi Thomas Klemetsen Jakobsen.
Kristoffer Soerensen rời sân và được thay thế bởi Benarfa.

Thẻ vàng cho Kristian Strande.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Alexander Haapnes đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Jerry Patrick Ogbole đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Moss vs Ranheim
Moss (4-3-3): Mathias Enger Eriksen (1), Kristoffer Lassen Harrison (4), Kristian Fredrik Aasen Strande (3), Edvard Linnebo Race (5), Tobias Solheim Dahl (33), Laurent Mendy (17), Alexander Lien Hapnes (6), Blerton Issufi (26), Bo Asulv Hegland (10), Jerry Patrick Ogbole (22), Kristoffer Sorensen (20)
Ranheim (4-3-3): Simen Vidtun Nilsen (1), Jonas Austin Nilsen Pereira (19), Håkon Røsten (4), Philip Slordahl (2), Erik Toenne (15), Mikael Torset Johnsen (21), Lucas Kolstad (6), Oliver Kvendbo Holden (8), Elias Sandoey Myrvaagnes (23), Gustav Busch Trend Mogensen (27), Aki Samuelsen (10)


Thay người | |||
56’ | Kristoffer Soerensen Benarfa | 62’ | Elias Sandoey Myrvaagnes Vetle Windingstad Wenaas |
57’ | Jerry Patrick Ogbole Thomas Klemetsen Jakobsen | 66’ | Oliver Kvendboe Holden Bendik Bye |
75’ | Blerton Isufi Hakon Vold Krohg | 85’ | Aki Samuelsen Dennis Torp Helland |
87’ | Bo Aasulv Hegland Sigurd Gronli |
Cầu thủ dự bị | |||
Jarik Sundling | Bendik Bye | ||
Thomas Klemetsen Jakobsen | Tor Solvoll | ||
Benarfa | Vetle Windingstad Wenaas | ||
Hakon Vold Krohg | Dennis Torp Helland | ||
Sondre Hoeydal | Mamadou Diang | ||
Joao Barros | Leander Skammelsrud | ||
Artan Memedov | |||
Sigurd Gronli | |||
Altin Lajqi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Moss
Thành tích gần đây Ranheim
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
5 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
6 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
7 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | T B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
11 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H |
12 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H B |
13 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H B |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại