![]() Zan Karnicnik 30 | |
![]() Egor Prutsev 30 | |
![]() Gaber Dobrovoljc 33 | |
![]() Matic Marusko (Thay: Nikola Jovicevic) 46 | |
![]() Damjan Vuklisevic (Thay: Nino Milic) 46 | |
![]() Mark Zabukovnik 54 | |
![]() Nikola Petkovic (Thay: Amadej Marosa) 64 | |
![]() Emir Saitoski (Thay: Zan Trontelj) 64 | |
![]() Egor Prutsev 67 | |
![]() Brdik (Thay: Almin Kurtovic) 75 | |
![]() Nino Kouter (Thay: Mario Kvesic) 84 | |
![]() Matic Vrbanec (Thay: Luka Bobicanec) 84 | |
![]() Gregor Bajde (Thay: Edmilson de Paula Santos Filho) 85 | |
![]() Marco Dulca (Thay: Mark Zabukovnik) 88 | |
![]() Niko Kasalo (Thay: Filippo Tripi) 88 |
Thống kê trận đấu Mura vs NK Celje
số liệu thống kê

Mura

NK Celje
8 Phạm lỗi 12
20 Ném biên 20
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
11 Phát bóng 1
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mura vs NK Celje
Thay người | |||
46’ | Nikola Jovicevic Matic Marusko | 46’ | Nino Milic Damjan Vuklisevic |
64’ | Zan Trontelj Emir Saitoski | 84’ | Luka Bobicanec Matic Vrbanec |
64’ | Amadej Marosa Nikola Petkovic | 84’ | Mario Kvesic Nino Kouter |
75’ | Almin Kurtovic Brdik | 85’ | Edmilson de Paula Santos Filho Gregor Bajde |
88’ | Filippo Tripi Niko Kasalo | 88’ | Mark Zabukovnik Marco Dulca |
Cầu thủ dự bị | |||
Florijan Raduha | Matko Obradovic | ||
Tilen Scernjavic | Matic Vrbanec | ||
Leard Sadriu | Gregor Bajde | ||
Matic Marusko | Marco Dulca | ||
Brdik | Damjan Vuklisevic | ||
Ben Cottrell | Nino Kouter | ||
Niko Kasalo | Nejc Ajhmajer | ||
Emir Saitoski | Julien Lamy | ||
Nikola Petkovic | Lovro Bizjak |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Mura
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Giao hữu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Celje
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 6 | 3 | 29 | 54 | T T B B T |
2 | ![]() | 25 | 14 | 6 | 5 | 24 | 48 | B T T T B |
3 | ![]() | 25 | 12 | 8 | 5 | 11 | 44 | T T H H B |
4 | ![]() | 24 | 12 | 5 | 7 | 13 | 41 | B B H H T |
5 | ![]() | 24 | 10 | 6 | 8 | 10 | 36 | B H T B H |
6 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -3 | 30 | H B H T B |
7 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -15 | 30 | H B H H T |
8 | ![]() | 25 | 7 | 4 | 14 | -17 | 25 | T B B B T |
9 | ![]() | 24 | 3 | 7 | 14 | -24 | 16 | T B H H H |
10 | ![]() | 24 | 4 | 4 | 16 | -28 | 16 | B B T T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại