![]() Matheus Dias 11 | |
![]() Pedro Gomes 20 | |
![]() Elhadji Djibril Soumare (Thay: Chiheb Labidi) 46 | |
![]() Djibril Soumare (Thay: Matheus Dias) 46 | |
![]() Daniel Penha (Thay: Chiheb Labidi) 46 | |
![]() Joel da Silva 47 | |
![]() Goncalo Miguel (Thay: Ilija Vukotic) 54 | |
![]() Tiago Margarido 67 | |
![]() Isaac Aguiar (Thay: Dudu Teodora) 68 | |
![]() Julio Dabo (Thay: Ibrahima) 78 | |
![]() Tiago Reis (Thay: Adrian Butzke) 78 | |
![]() Cristiano Bacci 82 | |
![]() Marco Ribeiro (Thay: Salvador Agra) 90 |
Thống kê trận đấu Nacional vs Boavista
số liệu thống kê

Nacional

Boavista
62 Kiểm soát bóng 38
14 Phạm lỗi 15
25 Ném biên 18
0 Việt vị 1
14 Chuyền dài 7
4 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 8
8 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Nacional vs Boavista
Nacional (4-2-3-1): Lucas Franca (37), Garcia (22), Ulisses Rocha (4), Ze Vitor (38), Jose Gomes (5), Matheus Dias (88), Luis Esteves (10), Dudu Teodora (99), Chiheb Labidi (15), Ruben Macedo (7), Adrian Butzke (9)
Boavista (4-4-2): Cesar (1), Pedro Gomes (15), Rodrigo Abascal (26), Filipe Ferreira (20), Bruno Onyemaechi (70), Ilija Vukotic (18), Ibrahima (2), Joel Silva (16), Salvador Agra (7), Reisinho (10), Róbert Boženík (9)

Nacional
4-2-3-1
37
Lucas Franca
22
Garcia
4
Ulisses Rocha
38
Ze Vitor
5
Jose Gomes
88
Matheus Dias
10
Luis Esteves
99
Dudu Teodora
15
Chiheb Labidi
7
Ruben Macedo
9
Adrian Butzke
9
Róbert Boženík
10
Reisinho
7
Salvador Agra
16
Joel Silva
2
Ibrahima
18
Ilija Vukotic
70
Bruno Onyemaechi
20
Filipe Ferreira
26
Rodrigo Abascal
15
Pedro Gomes
1
Cesar

Boavista
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Chiheb Labidi Daniel Penha | 54’ | Ilija Vukotic Goncalo Miguel |
46’ | Matheus Dias Djibril Soumare | 78’ | Ibrahima Augusto Dabo |
68’ | Dudu Teodora Isaac | 90’ | Salvador Agra Marco Ribeiro |
78’ | Adrian Butzke Tiago Reis |
Cầu thủ dự bị | |||
Rui Encarnação | Tome Sousa | ||
Joao Aurelio | Manuel Namora | ||
Daniel Penha | Tiago Machado | ||
Andre Sousa | Augusto Dabo | ||
Isaac | Goncalo Miguel | ||
Djibril Soumare | Joao Barros | ||
Leo Santos | Alexandre Marques | ||
Arvin Appiah | Tomas Silva | ||
Tiago Reis | Marco Ribeiro |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Nacional
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Boavista
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại