Thứ Năm, 03/04/2025
Tomislav Uskok
12
Tomislav Uskok (Kiến tạo: Craig Noone)
21
Jason Hoffman
25
Liam Rose
26
(Pen) Beka Mikeltadze
33
Alhassan Toure (Thay: Lachlan Rose)
46
Dane Ingham
47
Tommy Oar
53
Moudi Najjar (Thay: James Meredith)
54
Tommy Oar
60
Jordon Mutch (Thay: Tommy Oar)
64
Valentino Yuel (Thay: Samuel Silvera)
68
Dylan Murnane (Thay: Jason Hoffman)
68
Aleksandar Jovanovic (Thay: Tomislav Uskok)
77
Michael Ruhs (Thay: Apostolos Giannou)
77
Kostandinos Grozos (Thay: Mario Arques)
78
Eli Babalj (Thay: Olivier Boumal)
78
(og) Liam Rose
79
Michael Ruhs
90+4'

Thống kê trận đấu Newcastle Jets vs Macarthur

số liệu thống kê
Newcastle Jets
Newcastle Jets
Macarthur
Macarthur
57 Kiểm soát bóng 43
18 Phạm lỗi 15
22 Ném biên 21
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Newcastle Jets vs Macarthur

Newcastle Jets (4-2-3-1): Jack Duncan (1), Jason Hoffman (3), Jordan Elsey (4), Matthew Jurman (6), Dane Ingham (2), Angus Thurgate (32), Mario Arques (8), Olivier Boumal (10), Daniel Penha (11), Samuel Silvera (25), Beka Mikeltadze (9)

Macarthur (4-2-3-1): Filip Kurto (12), Liam Rose (22), Adrian Mariappa (23), Tomislav Uskok (20), James Meredith (4), Charles William M'Mombwa (24), Tommy Oar (11), Craig Noone (17), Ulises Davila (10), Lachlan Rose (31), Apostolos Giannou (99)

Newcastle Jets
Newcastle Jets
4-2-3-1
1
Jack Duncan
3
Jason Hoffman
4
Jordan Elsey
6
Matthew Jurman
2
Dane Ingham
32
Angus Thurgate
8
Mario Arques
10
Olivier Boumal
11
Daniel Penha
25
Samuel Silvera
9
Beka Mikeltadze
99
Apostolos Giannou
31
Lachlan Rose
10
Ulises Davila
17
Craig Noone
11
Tommy Oar
24
Charles William M'Mombwa
4
James Meredith
20
Tomislav Uskok
23
Adrian Mariappa
22
Liam Rose
12
Filip Kurto
Macarthur
Macarthur
4-2-3-1
Thay người
68’
Jason Hoffman
Dylan Murnane
46’
Lachlan Rose
Alhassan Toure
68’
Samuel Silvera
Valentino Yuel
54’
James Meredith
Moudi Najjar
78’
Olivier Boumal
Eli Babalj
64’
Tommy Oar
Jordon Mutch
78’
Mario Arques
Kostandinos Grozos
77’
Tomislav Uskok
Aleksandar Jovanovic
77’
Apostolos Giannou
Michael Ruhs
Cầu thủ dự bị
Eli Babalj
Nicholas Suman
Michael Weier
Aleksandar Jovanovic
Mohamed Al-Taay
Jordon Mutch
Dylan Murnane
Moudi Najjar
Kostandinos Grozos
Michael Ruhs
Valentino Yuel
Alhassan Toure
Taylor Regan
Jack McLoughlin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
19/12 - 2021
26/02 - 2022
01/05 - 2022
08/01 - 2023
18/02 - 2023
14/04 - 2023
05/01 - 2024
25/02 - 2024
Cúp quốc gia Australia
25/08 - 2024
VĐQG Australia
25/10 - 2024
12/01 - 2025
28/03 - 2025

Thành tích gần đây Newcastle Jets

VĐQG Australia
28/03 - 2025
16/03 - 2025
12/03 - 2025
09/03 - 2025
21/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
25/01 - 2025
17/01 - 2025

Thành tích gần đây Macarthur

VĐQG Australia
28/03 - 2025
14/03 - 2025
07/03 - 2025
01/03 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
12/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X