Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Yann Boe-Kane 19 | |
![]() Nasser Djiga 45+2' | |
![]() Alexandre Bonnet (Thay: Yann Boe-Kane) 46 | |
![]() Balthazar Pierret 57 | |
![]() Issa Soumare (Thay: Louis Mafouta) 61 | |
![]() Gustavo Sangare (Thay: Balthazar Pierret) 62 | |
![]() Issa Soumare (Thay: Mamadou Camara) 62 | |
![]() Pablo Pagis (Kiến tạo: Rafiki Said) 66 | |
![]() Pablo Pagis 71 | |
![]() Guessouma Fofana 72 | |
![]() Lys Mousset 72 | |
![]() Guessouma Fofana (Thay: Jean N'Guessan) 72 | |
![]() Lys Mousset (Thay: Malik Tchokounte) 73 | |
![]() Andrew Jung (Thay: Mamady Bangre) 74 | |
![]() Jason Pendant (Thay: Garland Gbelle) 75 | |
![]() Steve Ambri (Thay: Rafiki Said) 77 | |
![]() Moussa Kone (Thay: Pablo Pagis) 87 |
Thống kê trận đấu Nimes vs Quevilly


Diễn biến Nimes vs Quevilly
Pablo Pagis rời sân nhường chỗ cho Moussa Kone
Rafiki Said rời sân nhường chỗ cho Steve Ambri.
Garland Gbelle rời sân và anh ấy được thay thế bởi Jason Mặt dây chuyền.
Garland Gbelle rời sân và anh ấy được thay thế bởi Jason Mặt dây chuyền.
Mamady Bangre sắp ra mắt và anh ấy được thay thế bởi Andrew Jung.
Malik Tchokounte rời sân, Lys Mousset vào thay.
Malik Tchokounte rời sân, Lys Mousset vào thay.
Malik Tchokounte rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Jean N'Guessan rời sân, vào thay là Guessouma Fofana.
Jean N'Guessan rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

G O O O A A A L - Pablo Pagis đã trúng đích!
![G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!
Rafiki Said đã kiến tạo thành bàn.

G O O O A A A L - Pablo Pagis đã trúng đích!
Balthazar Pierret rời sân, vào thay là Gustavo Sangare.
Balthazar Pierret rời sân, vào thay là Gustavo Sangare.
Mamadou Camara rời sân và anh ấy được thay thế bởi Issa Soumare.
Mamadou Camara rời sân và anh ấy được thay thế bởi Issa Soumare.
Louis Mafouta rời sân nhường chỗ cho Issa Soumare.

Thẻ vàng cho Balthazar Pierret.
Đội hình xuất phát Nimes vs Quevilly
Nimes (4-2-3-1): Axel Maraval (1), Ronny Labonne (17), Nasser Djiga (19), Mael Durand de Gevigney (4), Patrick Burner (97), Jens Jakob Thomasen (14), Joseph Lopy (28), Pablo Pagis (11), Jean N'Guessan (21), Rafiki Said (15), Malik Tchokounte (18)
Quevilly (4-3-3): Nicolas Lemaitre (1), Garland Gbelle (12), Siam Ben Youssef (15), Till Cissokho (5), Alpha Sissoko (2), Yann Boe-Kane (13), Balthazar Pierret (4), Kalidou Sidibe (6), Mamadou Camara (19), Louis Mafouta (9), Mamady Bangre (7)


Thay người | |||
72’ | Jean N'Guessan Guessouma Fofana | 46’ | Yann Boe-Kane Alexandre Bonnet |
73’ | Malik Tchokounte Lys Mousset | 62’ | Mamadou Camara Issa Soumare |
77’ | Rafiki Said Steve Ambri | 62’ | Balthazar Pierret Gustavo Sangare |
87’ | Pablo Pagis Moussa Kone | 74’ | Mamady Bangre Andrew Jung |
75’ | Garland Gbelle Jason Pendant |
Cầu thủ dự bị | |||
Lucas Dias | Issa Soumare | ||
Lys Mousset | Andrew Jung | ||
Mehdi Zerkane | Jason Pendant | ||
Moussa Kone | Christophe Diedhiou | ||
Steve Ambri | Gustavo Sangare | ||
Kelyan Guessoum | Alexandre Bonnet | ||
Guessouma Fofana | Yohann Thuram |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Nimes
Thành tích gần đây Quevilly
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại