Thứ Sáu, 04/04/2025
Christophe Diedhiou (Kiến tạo: Garland Gbelle)
18
Lamine Fomba
32
Louis Mafouta
45
Malik Tchokounte
46
Malik Tchokounte (Thay: Lamine Fomba)
46
Louis Mafouta
56
Jean N'Guessan
59
Malik Tchokounte
62
Pablo Pagis (Thay: Moussa Kone)
62
Pablo Pagis (Thay: Malik Tchokounte)
63
Malik Tchokounte (Thay: Pablo Pagis)
63
Gustavo Sangare (Thay: Garland Gbelle)
71
Mamady Bangre (Thay: Mamadou Camara)
71
Garland Gbelle (Thay: Gustavo Sangare)
71
Elias Mar Omarsson (Thay: Rafiki Said)
72
Rafiki Said (Thay: Elias Mar Omarsson)
72
Scotty Sadzoute (Thay: Patrick Burner)
76
Andrew Jung (Thay: Louis Mafouta)
83
Alexandre Bonnet (Thay: Issa Soumare)
87

Thống kê trận đấu Quevilly vs Nimes

số liệu thống kê
Quevilly
Quevilly
Nimes
Nimes
11 Phạm lỗi 13
11 Ném biên 14
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Quevilly vs Nimes

Quevilly (4-1-4-1): Nicolas Lemaitre (1), Alpha Sissoko (2), Siam Ben Youssef (15), Christophe Diedhiou (18), Jason Pendant (24), Balthazar Pierret (4), Mamadou Camara (19), Kalidou Sidibe (6), Garland Gbelle (12), Issa Soumare (45), Louis Mafouta (9)

Nimes (3-1-4-2): Axel Maraval (1), Thibault Vargas (8), Nasser Djiga (19), Kelyan Guessoum (2), Lamine Fomba (12), Ronny Labonne (17), Jens Jakob Thomasen (14), Jean N'Guessan (21), Patrick Burner (97), Moussa Kone (65), Rafiki Said (15)

Quevilly
Quevilly
4-1-4-1
1
Nicolas Lemaitre
2
Alpha Sissoko
15
Siam Ben Youssef
18
Christophe Diedhiou
24
Jason Pendant
4
Balthazar Pierret
19
Mamadou Camara
6
Kalidou Sidibe
12
Garland Gbelle
45
Issa Soumare
9 2
Louis Mafouta
15
Rafiki Said
65
Moussa Kone
97
Patrick Burner
21
Jean N'Guessan
14
Jens Jakob Thomasen
17
Ronny Labonne
12
Lamine Fomba
2
Kelyan Guessoum
19
Nasser Djiga
8
Thibault Vargas
1
Axel Maraval
Nimes
Nimes
3-1-4-2
Thay người
71’
Mamadou Camara
Mamady Bangre
46’
Lamine Fomba
Malik Tchokounte
71’
Garland Gbelle
Gustavo Sangare
62’
Moussa Kone
Pablo Pagis
83’
Louis Mafouta
Andrew Jung
72’
Rafiki Said
Elias Mar Omarsson
87’
Issa Soumare
Alexandre Bonnet
76’
Patrick Burner
Scotty Sadzoute
Cầu thủ dự bị
Till Cissokho
Scotty Sadzoute
Mamady Bangre
Naomichi Ueda
Alexandre Bonnet
Benoit Poulain
Yohann Thuram
Elias Mar Omarsson
Gustavo Sangare
Pablo Pagis
Damon Bansais
Lucas Dias
Andrew Jung
Malik Tchokounte

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
21/11 - 2021
H1: 1-1
20/04 - 2022
H1: 0-1
09/10 - 2022
H1: 2-0
12/03 - 2023
H1: 0-0

Thành tích gần đây Quevilly

Cúp quốc gia Pháp
16/01 - 2025
H1: 1-2
22/12 - 2024
30/11 - 2024
16/11 - 2024
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
27/10 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
11/05 - 2024
04/05 - 2024
28/04 - 2024

Thành tích gần đây Nimes

Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
07/08 - 2024
H1: 2-1
03/08 - 2024
H1: 1-0
21/07 - 2024
Cúp quốc gia Pháp
06/01 - 2024
09/12 - 2023
19/11 - 2023
29/10 - 2023
Giao hữu
22/07 - 2023
15/07 - 2023
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X