Thứ Năm, 03/04/2025
Anass Zaroury
8
Dimitrios Giannoulis
12
Andrew Omobamidele
16
Josh Brownhill
29
Ashley Barnes
40
Kieran Dowell
42
Connor Roberts
45
Vitinho (Thay: Nathan Tella)
54
Vitinho (Kiến tạo: Johann Berg Gudmundsson)
54
Hjalmar Ekdal (Kiến tạo: Ian Maatsen)
60
Adam Idah (Thay: Joshua Sargent)
61
Marcelino Nunez (Thay: Onel Hernandez)
61
Christos Tzolis (Thay: Kieran Dowell)
72
Lyle Foster (Thay: Johann Berg Gudmundsson)
73
Charlie Taylor (Thay: Hjalmar Ekdal)
79
Marcelino Nunez
83
Adam Idah
86

Thống kê trận đấu Norwich City vs Burnley

số liệu thống kê
Norwich City
Norwich City
Burnley
Burnley
52 Kiểm soát bóng 48
15 Phạm lỗi 15
37 Ném biên 19
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Norwich City vs Burnley

Tất cả (26)
86' Thẻ vàng cho Adam Idah.

Thẻ vàng cho Adam Idah.

83' Thẻ vàng cho Marcelino Nunez.

Thẻ vàng cho Marcelino Nunez.

79'

Hjalmar Ekdal rời sân và thay vào đó là Charlie Taylor.

79'

Hjalmar Ekdal rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

73'

Johann Berg Gudmundsson rời sân, Lyle Foster vào thay.

73'

Johann Berg Gudmundsson rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

73'

Kieran Dowell rời sân nhường chỗ cho Christos Tzolis.

72'

Kieran Dowell rời sân nhường chỗ cho Christos Tzolis.

61'

Onel Hernandez rời sân nhường chỗ cho Marcelino Nunez.

61'

Joshua Sargent rời sân nhường chỗ cho Adam Idah

60'

Ian Maatsen đã kiến tạo thành bàn thắng.

60' G O O O A A A L - Hjalmar Ekdal đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Hjalmar Ekdal đã trúng mục tiêu!

54'

Johann Berg Gudmundsson đã kiến tạo để ghi bàn.

55' G O O O A A A L - Vitinho đã trúng đích!

G O O O A A A L - Vitinho đã trúng đích!

54' G O O O A A A L - Vitinho đã trúng đích!

G O O O A A A L - Vitinho đã trúng đích!

54'

Nathan Tella rời sân nhường chỗ cho Vitinho.

54'

Nathan Tella rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

45' Thẻ vàng cho Connor Roberts.

Thẻ vàng cho Connor Roberts.

42' Thẻ vàng cho Kieran Dowell.

Thẻ vàng cho Kieran Dowell.

Đội hình xuất phát Norwich City vs Burnley

Norwich City (4-3-3): Tim Krul (1), Max Aarons (2), Andrew Omobamidele (4), Grant Hanley (5), Dimitris Giannoulis (30), Josh Sargent (24), Kenny McLean (23), Gabriel (17), Kieran Dowell (10), Teemu Pukki (22), Onel Hernandez (25)

Burnley (4-2-3-1): Bailey Peacock-Farrell (15), Connor Roberts (14), Louis Beyer (36), Hjalmar Ekdal (18), Ian Maatsen (29), Joshua Cullen (24), Josh Brownhill (8), Johann Gudmundsson (7), Nathan Tella (23), Anass Zaroury (19), Ashley Barnes (10)

Norwich City
Norwich City
4-3-3
1
Tim Krul
2
Max Aarons
4
Andrew Omobamidele
5
Grant Hanley
30
Dimitris Giannoulis
24
Josh Sargent
23
Kenny McLean
17
Gabriel
10
Kieran Dowell
22
Teemu Pukki
25
Onel Hernandez
10
Ashley Barnes
19
Anass Zaroury
23
Nathan Tella
7
Johann Gudmundsson
8
Josh Brownhill
24
Joshua Cullen
29
Ian Maatsen
18
Hjalmar Ekdal
36
Louis Beyer
14
Connor Roberts
15
Bailey Peacock-Farrell
Burnley
Burnley
4-2-3-1
Thay người
61’
Onel Hernandez
Marcelino Ignacio Nunez Espinoza
54’
Nathan Tella
Vitinho
61’
Joshua Sargent
Adam Idah
73’
Johann Berg Gudmundsson
Lyle Foster
72’
Kieran Dowell
Christos Tzolis
79’
Hjalmar Ekdal
Charlie Taylor
Cầu thủ dự bị
Michael McGovern
Charlie Casper
Sam McCallum
Charlie Taylor
Jakob Lungi Sorensen
Vitinho
Marcelino Ignacio Nunez Espinoza
Samuel Bastien
Adam Idah
Darko Churlinov
Marquinhos
Scott Twine
Christos Tzolis
Lyle Foster
Huấn luyện viên

Dean Smith

Vincent Kompany

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
21/09 - 2019
18/07 - 2020
02/10 - 2021
10/04 - 2022
Hạng nhất Anh
26/10 - 2022
04/02 - 2023
15/12 - 2024

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Burnley

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-2
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
01/03 - 2025
Hạng nhất Anh
22/02 - 2025
13/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X