Thứ Sáu, 04/04/2025
Abdoullah Ba (Kiến tạo: Joe Gelhardt)
15
Teemu Pukki
32
Joshua Sargent
46
Joshua Sargent (Thay: Adam Idah)
46
Marcelino Nunez
50
Onel Hernandez
51
Marquinhos (Thay: Onel Hernandez)
56
Jacob Lungi Soerensen (Thay: Max Aarons)
56
Daniel Neil
62
Trai Hume
64
Lynden Gooch (Thay: Abdoullah Ba)
67
Pierre Ekwah (Thay: Edouard Michut)
67
Danny Batth
71
Christos Tzolis (Thay: Marcelino Nunez)
73
Christos Tzolis
74
Isaac Lihadji (Thay: Joe Gelhardt)
79
Lynden Gooch
85
Pierre Ekwah
90+2'

Thống kê trận đấu Norwich City vs Sunderland

số liệu thống kê
Norwich City
Norwich City
Sunderland
Sunderland
72 Kiểm soát bóng 28
13 Phạm lỗi 21
37 Ném biên 14
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Norwich City vs Sunderland

Tất cả (28)
90+8'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+2' Thẻ vàng cho Pierre Ekwah.

Thẻ vàng cho Pierre Ekwah.

90+1' Thẻ vàng cho Pierre Ekwah.

Thẻ vàng cho Pierre Ekwah.

85' Thẻ vàng cho Lynden Gooch.

Thẻ vàng cho Lynden Gooch.

79'

Joe Gelhardt rời sân nhường chỗ cho Isaac Lihadji.

78'

Joe Gelhardt rời sân nhường chỗ cho Isaac Lihadji.

74'

Marcelino Nunez rời sân nhường chỗ cho Christos Tzolis.

74'

Marcelino Nunez rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

73'

Marcelino Nunez rời sân nhường chỗ cho Christos Tzolis.

71' Thẻ vàng cho Danny Batth.

Thẻ vàng cho Danny Batth.

67'

Edouard Michut rời sân nhường chỗ cho Pierre Ekwah.

67'

Abdoullah Ba rời sân và anh ấy được thay thế bởi Lynden Gooch.

64' Thẻ vàng cho Trai Hume.

Thẻ vàng cho Trai Hume.

63' Thẻ vàng cho Daniel Neil.

Thẻ vàng cho Daniel Neil.

62' Thẻ vàng cho Daniel Neil.

Thẻ vàng cho Daniel Neil.

57'

Max Aarons sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Jacob Lungi Soerensen.

56'

Max Aarons sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Jacob Lungi Soerensen.

56'

Onel Hernandez rời sân nhường chỗ cho Marquinhos.

51' Thẻ vàng cho Marcelino Nunez.

Thẻ vàng cho Marcelino Nunez.

51' Thẻ vàng cho Onel Hernandez.

Thẻ vàng cho Onel Hernandez.

50' Thẻ vàng cho Marcelino Nunez.

Thẻ vàng cho Marcelino Nunez.

Đội hình xuất phát Norwich City vs Sunderland

Norwich City (4-2-3-1): Angus Gunn (28), Max Aarons (2), Grant Hanley (5), Ben Gibson (6), Dimitris Giannoulis (30), Kenny McLean (23), Marcelino Ignacio Nunez Espinoza (26), Onel Hernandez (25), Gabriel Sara (17), Adam Idah (11), Teemu Pukki (22)

Sunderland (4-2-3-1): Anthony Patterson (1), Trai Hume (32), Daniel Ballard (5), Danny Batth (6), Luke O'Nien (13), Dan Neill (24), Abdoullah Ba (17), Edouard Michut (25), Patrick Roberts (10), Jack Clarke (20), Joe Gelhardt (28)

Norwich City
Norwich City
4-2-3-1
28
Angus Gunn
2
Max Aarons
5
Grant Hanley
6
Ben Gibson
30
Dimitris Giannoulis
23
Kenny McLean
26
Marcelino Ignacio Nunez Espinoza
25
Onel Hernandez
17
Gabriel Sara
11
Adam Idah
22
Teemu Pukki
28
Joe Gelhardt
20
Jack Clarke
10
Patrick Roberts
25
Edouard Michut
17
Abdoullah Ba
24
Dan Neill
13
Luke O'Nien
6
Danny Batth
5
Daniel Ballard
32
Trai Hume
1
Anthony Patterson
Sunderland
Sunderland
4-2-3-1
Thay người
46’
Adam Idah
Josh Sargent
67’
Abdoullah Ba
Lynden Gooch
56’
Max Aarons
Jakob Lungi Sorensen
67’
Edouard Michut
Pierre Ekwah
56’
Onel Hernandez
Marquinhos
79’
Joe Gelhardt
Isaac Lihadji
73’
Marcelino Nunez
Christos Tzolis
Cầu thủ dự bị
Tim Krul
Ellis Taylor
Andrew Omobamidele
Alex Bass
Jakob Lungi Sorensen
Joseph Anderson
Liam Gibbs
Lynden Gooch
Marquinhos
Jewison Bennette
Christos Tzolis
Pierre Ekwah
Josh Sargent
Isaac Lihadji
Huấn luyện viên

Dean Smith

Jack Ross

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
Hạng nhất Anh
27/08 - 2022
12/03 - 2023
28/10 - 2023
02/03 - 2024
21/12 - 2024

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Sunderland

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X