Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Trực tiếp kết quả Sunderland vs Norwich City hôm nay 27-08-2022
Giải Hạng nhất Anh - Th 7, 27/8
Kết thúc



![]() Sam Byram (Thay: Liam Gibbs) 19 | |
![]() Dennis Cirkin 25 | |
![]() Luke O'Nien 35 | |
![]() Todd Cantwell (Thay: Onel Hernandez) 60 | |
![]() Teemu Pukki (Thay: Danel Sinani) 60 | |
![]() Aaron Ramsey (Thay: Kieran Dowell) 60 | |
![]() Joshua Sargent (Kiến tạo: Aaron Ramsey) 76 | |
![]() Elliot Embleton (Thay: Alex Pritchard) 77 | |
![]() Patrick Roberts (Thay: Corry Evans) 87 | |
![]() Tim Krul 90 | |
![]() Joshua Sargent 90+1' | |
![]() Tim Krul 90+2' |
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Thẻ vàng cho Tim Krul.
Thẻ vàng cho Joshua Sargent.
Corry Evans sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Patrick Roberts.
Corry Evans sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Alex Pritchard sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Elliot Embleton.
G O O O A A A L - Joshua Sargent đang nhắm đến!
Kieran Dowell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Aaron Ramsey.
Danel Sinani ra đi và anh ấy được thay thế bằng Teemu Pukki.
Danel Sinani sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Onel Hernandez sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Todd Cantwell.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Thẻ vàng cho Luke O'Nien.
Thẻ vàng cho Dennis Cirkin.
Liam Gibbs sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Byram.
Liam Gibbs sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Sunderland (3-4-1-2): Anthony Patterson (1), Luke O'Nien (13), Danny Batth (6), Dennis Cirkin (3), Lynden Gooch (11), Jack Clarke (20), Corry Evans (4), Dan Neill (24), Alex Pritchard (21), Ross Stewart (14), Ellis Reco Simms (9)
Norwich City (4-3-3): Tim Krul (1), Maximillian Aarons (2), Andrew Omobamidele (4), Grant Hanley (5), Kenny McLean (23), Kieran Dowell (10), Liam Gibbs (46), Marcelino Ignacio Nunez Espinoza (26), Danel Sinani (21), Josh Sargent (24), Onel Hernandez (25)
Thay người | |||
77’ | Alex Pritchard Elliot Embleton | 19’ | Liam Gibbs Sam Byram |
87’ | Corry Evans Patrick Roberts | 60’ | Onel Hernandez Todd Cantwell |
60’ | Kieran Dowell Aaron Ramsey | ||
60’ | Danel Sinani Teemu Pukki |
Cầu thủ dự bị | |||
Jack Diamond | Ben Gibson | ||
Elliot Embleton | Todd Cantwell | ||
Patrick Roberts | Gabriel | ||
Trai Hume | Aaron Ramsey | ||
Bailey Wright | Sam Byram | ||
Aji Alese | Angus Gunn | ||
Alex Bass | Teemu Pukki |
Huấn luyện viên | |||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |