Thứ Sáu, 04/04/2025
Sam Byram (Thay: Liam Gibbs)
19
Dennis Cirkin
25
Luke O'Nien
35
Todd Cantwell (Thay: Onel Hernandez)
60
Teemu Pukki (Thay: Danel Sinani)
60
Aaron Ramsey (Thay: Kieran Dowell)
60
Joshua Sargent (Kiến tạo: Aaron Ramsey)
76
Elliot Embleton (Thay: Alex Pritchard)
77
Patrick Roberts (Thay: Corry Evans)
87
Tim Krul
90
Joshua Sargent
90+1'
Tim Krul
90+2'

Thống kê trận đấu Sunderland vs Norwich City

số liệu thống kê
Sunderland
Sunderland
Norwich City
Norwich City
45 Kiểm soát bóng 55
11 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Sunderland vs Norwich City

Tất cả (17)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+2' Thẻ vàng cho Tim Krul.

Thẻ vàng cho Tim Krul.

90+1' Thẻ vàng cho Joshua Sargent.

Thẻ vàng cho Joshua Sargent.

87'

Corry Evans sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Patrick Roberts.

87'

Corry Evans sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

77'

Alex Pritchard sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Elliot Embleton.

76' G O O O A A A L - Joshua Sargent đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Joshua Sargent đang nhắm đến!

60'

Kieran Dowell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Aaron Ramsey.

60'

Danel Sinani ra đi và anh ấy được thay thế bằng Teemu Pukki.

60'

Danel Sinani sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

60'

Onel Hernandez sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Todd Cantwell.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

35' Thẻ vàng cho Luke O'Nien.

Thẻ vàng cho Luke O'Nien.

25' Thẻ vàng cho Dennis Cirkin.

Thẻ vàng cho Dennis Cirkin.

19'

Liam Gibbs sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Byram.

19'

Liam Gibbs sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Đội hình xuất phát Sunderland vs Norwich City

Sunderland (3-4-1-2): Anthony Patterson (1), Luke O'Nien (13), Danny Batth (6), Dennis Cirkin (3), Lynden Gooch (11), Jack Clarke (20), Corry Evans (4), Dan Neill (24), Alex Pritchard (21), Ross Stewart (14), Ellis Reco Simms (9)

Norwich City (4-3-3): Tim Krul (1), Maximillian Aarons (2), Andrew Omobamidele (4), Grant Hanley (5), Kenny McLean (23), Kieran Dowell (10), Liam Gibbs (46), Marcelino Ignacio Nunez Espinoza (26), Danel Sinani (21), Josh Sargent (24), Onel Hernandez (25)

Sunderland
Sunderland
3-4-1-2
1
Anthony Patterson
13
Luke O'Nien
6
Danny Batth
3
Dennis Cirkin
11
Lynden Gooch
20
Jack Clarke
4
Corry Evans
24
Dan Neill
21
Alex Pritchard
14
Ross Stewart
9
Ellis Reco Simms
25
Onel Hernandez
24
Josh Sargent
21
Danel Sinani
26
Marcelino Ignacio Nunez Espinoza
46
Liam Gibbs
10
Kieran Dowell
23
Kenny McLean
5
Grant Hanley
4
Andrew Omobamidele
2
Maximillian Aarons
1
Tim Krul
Norwich City
Norwich City
4-3-3
Thay người
77’
Alex Pritchard
Elliot Embleton
19’
Liam Gibbs
Sam Byram
87’
Corry Evans
Patrick Roberts
60’
Onel Hernandez
Todd Cantwell
60’
Kieran Dowell
Aaron Ramsey
60’
Danel Sinani
Teemu Pukki
Cầu thủ dự bị
Jack Diamond
Ben Gibson
Elliot Embleton
Todd Cantwell
Patrick Roberts
Gabriel
Trai Hume
Aaron Ramsey
Bailey Wright
Sam Byram
Aji Alese
Angus Gunn
Alex Bass
Teemu Pukki
Huấn luyện viên

Jack Ross

Dean Smith

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
Hạng nhất Anh
27/08 - 2022
12/03 - 2023
28/10 - 2023
02/03 - 2024
21/12 - 2024

Thành tích gần đây Sunderland

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X