Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả OB vs Randers FC hôm nay 19-02-2023

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 19/2

Kết thúc
0 : 0

Randers FC

Randers FC

Hiệp một: 0-0
CN, 20:00 19/02/2023
Vòng 18 - VĐQG Đan Mạch
Nature Energy Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mads Enggaard
55
Jakob Ankersen (Thay: Tobias Klysner)
67
Stephen Odey (Thay: Mads Enggaard)
67
Mikkel M. Pedersen (Thay: Filip Bundgaard Kristensen)
67
Mihajlo Ivancevic
74
Agon Mucolli (Thay: Naatan Skyttae)
76
Carl Johansson
79
Edgar Babayan (Thay: Simen Bolkan Nordli)
82
Bashkim Kadrii (Thay: Franco Tongya)
82
Alhaji Kamara (Thay: Marvin Egho)
87
Aron Elis Thrandarson (Thay: Mads Froekjaer-Jensen)
90

Thống kê trận đấu OB vs Randers FC

số liệu thống kê
OB
OB
Randers FC
Randers FC
53 Kiểm soát bóng 47
13 Phạm lỗi 19
25 Ném biên 31
0 Việt vị 1
10 Chuyền dài 12
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 4
1 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 4
1 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát OB vs Randers FC

OB (4-2-3-1): Hans Christian Bernat (13), Gustav Grubbe Madsen (14), Mihajlo Ivancevic (22), Jorgen Skjelvik (16), Aske Adelgaard (23), Jeppe Tverskov (6), Alasana Manneh (5), Franco Tongya (10), Naatan Skytta (7), Mads Frökjaer-Jensen (29), Emmanuel Sabbi (11)

Randers FC (4-4-2): Patrik Carlgren (1), Mikkel Kallesoe (7), Carl Johansson (4), Daniel Hoegh (3), Adam Andersson (8), Tobias Klysner (18), Lasse Berg Johnsen (6), Mads Enggaard (16), Simen Bolkan Nordli (17), Marvin Egho (45), Filip Bundgaard Kristensen (40)

OB
OB
4-2-3-1
13
Hans Christian Bernat
14
Gustav Grubbe Madsen
22
Mihajlo Ivancevic
16
Jorgen Skjelvik
23
Aske Adelgaard
6
Jeppe Tverskov
5
Alasana Manneh
10
Franco Tongya
7
Naatan Skytta
29
Mads Frökjaer-Jensen
11
Emmanuel Sabbi
40
Filip Bundgaard Kristensen
45
Marvin Egho
17
Simen Bolkan Nordli
16
Mads Enggaard
6
Lasse Berg Johnsen
18
Tobias Klysner
8
Adam Andersson
3
Daniel Hoegh
4
Carl Johansson
7
Mikkel Kallesoe
1
Patrik Carlgren
Randers FC
Randers FC
4-4-2
Thay người
76’
Naatan Skyttae
Agon Mucolli
67’
Tobias Klysner
Jakob Ankersen
82’
Franco Tongya
Bashkim Kadrii
67’
Filip Bundgaard Kristensen
Mikkel M. Pedersen
90’
Mads Froekjaer-Jensen
Aron Elis Thrandarson
67’
Mads Enggaard
Stephen Odey
82’
Simen Bolkan Nordli
Edgar Babayan
87’
Marvin Egho
Alhaji Kamara
Cầu thủ dự bị
Aron Elis Thrandarson
Alexander Nybo
Bashkim Kadrii
Bjorn Kopplin
Jakob Breum
Jakob Ankersen
Charly Horneman
William Kaastrup
Kenneth Zohore
Mikkel M. Pedersen
Alen Mustafic
Edgar Babayan
Omar Jebali
Stephen Odey
Agon Mucolli
Hugo Andersson
Martin Hansen
Alhaji Kamara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
17/10 - 2021
Cúp quốc gia Đan Mạch
06/12 - 2021
13/12 - 2021
VĐQG Đan Mạch
24/07 - 2022
H1: 0-2
19/02 - 2023
H1: 0-0
23/07 - 2023
H1: 2-1
26/11 - 2023
H1: 0-1

Thành tích gần đây OB

Giao hữu
19/03 - 2025
H1: 0-1
Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
24/01 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
01/12 - 2024
H1: 2-2
26/11 - 2024

Thành tích gần đây Randers FC

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
03/02 - 2025
29/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X