Thứ Bảy, 05/04/2025
Bashkim Kadrii (Kiến tạo: Charly Horneman)
29
Adam Andersson (Thay: Bjoern Kopplin)
37
Charly Horneman (Kiến tạo: Sander Svendsen)
45
Hugo Andersson
47
Jakob Breum (Thay: Charly Horneman)
55
Edgar Babayan (Thay: Jakob Ankersen)
63
Filip Bundgaard Kristensen (Thay: Stephen Odey)
63
Marvin Egho (Thay: Nicolai Brock-Madsen)
63
Luca Kjerrumgaard (Thay: Bashkim Kadrii)
70
Aron Elis Thrandarson (Thay: Mads Froekjaer-Jensen)
70
Marvin Egho (Kiến tạo: Daniel Hoeegh)
74
Filip Bundgaard Kristensen (Kiến tạo: Edgar Babayan)
77
Tobias Klysner (Thay: Tosin Kehinde)
82

Thống kê trận đấu Randers FC vs OB

số liệu thống kê
Randers FC
Randers FC
OB
OB
57 Kiểm soát bóng 43
10 Phạm lỗi 7
16 Ném biên 15
4 Việt vị 0
37 Chuyền dài 18
11 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 6
2 Thủ môn cản phá 8
5 Phát bóng 12
2 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Randers FC vs OB

Randers FC (4-4-2): Patrik Carlgren (1), Bjoern Kopplin (15), Hugo Andersson (5), Daniel Hoegh (3), Oliver Bundgaard Kristensen (19), Jakob Ankersen (9), Lasse Berg Johnsen (6), Frederik Lauenborg (14), Tosin Kehinde (10), Stephen Odey (90), Nicolai Brock-Madsen (44)

OB (4-2-3-1): Hans Christian Bernat (13), Nicholas Mickelson (2), Kasper Larsen (5), Bjorn Paulsen (4), Jorgen Skjelvik (16), Ayo Simon Okosun (20), Jeppe Tverskov (6), Charly Horneman (21), Mads Frökjaer-Jensen (29), Sander Svendsen (10), Bashkim Kadrii (9)

Randers FC
Randers FC
4-4-2
1
Patrik Carlgren
15
Bjoern Kopplin
5
Hugo Andersson
3
Daniel Hoegh
19
Oliver Bundgaard Kristensen
9
Jakob Ankersen
6
Lasse Berg Johnsen
14
Frederik Lauenborg
10
Tosin Kehinde
90
Stephen Odey
44
Nicolai Brock-Madsen
9
Bashkim Kadrii
10
Sander Svendsen
29
Mads Frökjaer-Jensen
21
Charly Horneman
6
Jeppe Tverskov
20
Ayo Simon Okosun
16
Jorgen Skjelvik
4
Bjorn Paulsen
5
Kasper Larsen
2
Nicholas Mickelson
13
Hans Christian Bernat
OB
OB
4-2-3-1
Thay người
37’
Bjoern Kopplin
Adam Andersson
55’
Charly Horneman
Jakob Breum
63’
Jakob Ankersen
Edgar Babayan
70’
Mads Froekjaer-Jensen
Aron Elis Thrandarson
63’
Stephen Odey
Filip Bundgaard Kristensen
63’
Nicolai Brock-Madsen
Marvin Egho
82’
Tosin Kehinde
Tobias Klysner
Cầu thủ dự bị
Alexander Nybo
Sayouba Mande
Edgar Babayan
Jakob Breum
Simon Tibbling
Gustav Grubbe Madsen
Mads Enggaard
Luca Kjerrumgaard
Jesper Lauridsen
Aron Elis Thrandarson
Tobias Klysner
Robin Oestroem
Filip Bundgaard Kristensen
Joel King
Marvin Egho
Agon Mucolli
Adam Andersson
Kante Kefing

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
17/10 - 2021
Cúp quốc gia Đan Mạch
06/12 - 2021
13/12 - 2021
VĐQG Đan Mạch
24/07 - 2022
H1: 0-2
19/02 - 2023
H1: 0-0
23/07 - 2023
H1: 2-1
26/11 - 2023
H1: 0-1

Thành tích gần đây Randers FC

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
03/02 - 2025
29/01 - 2025

Thành tích gần đây OB

Giao hữu
19/03 - 2025
H1: 0-1
Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
24/01 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
01/12 - 2024
H1: 2-2
26/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X