Thứ Hai, 07/04/2025
Stephen Odey (Kiến tạo: Marvin Egho)
10
Wessel Dammers
22
Patrik Carlgren
25
(Pen) Rami Al Hajj
26
Mohamed Buya Turay (Kiến tạo: Aske Adelgaard)
37
Alasana Manneh
62
Mustapha Isah (Thay: Marvin Egho)
64
Edgar Babayan (Thay: Simen Bolkan Nordli)
64
Bashkim Kadrii (Thay: Rami Al Hajj)
64
Luca Kjerrumgaard (Thay: Mohamed Buya Turay)
64
Don Deedson Louicius (Thay: Charly Horneman)
74
Tobias Klysner (Thay: William Kaastrup)
75
Stephen Odey (VAR check)
80
Max Ejdum (Thay: Alasana Manneh)
86
Sauli Vaeisaenen (Thay: Aske Adelgaard)
86
Jeppe Kudsk (Thay: Mikkel M. Pedersen)
89
Hugo Andersson
90+5'

Thống kê trận đấu OB vs Randers FC

số liệu thống kê
OB
OB
Randers FC
Randers FC
54 Kiểm soát bóng 46
10 Phạm lỗi 5
21 Ném biên 22
1 Việt vị 2
8 Chuyền dài 6
8 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 4
7 Cú sút bị chặn 2
3 Phản công 2
3 Thủ môn cản phá 5
8 Phát bóng 9
2 Chăm sóc y tế 5

Đội hình xuất phát OB vs Randers FC

OB (4-2-3-1): Martin Hansen (1), Leeroy Owusu (20), Bjorn Paulsen (4), Tobias Slotsager (28), Aske Adelgaard (23), Sven Kohler (6), Alasana Manneh (8), Franco Tongya (10), Rami Hajal (22), Charly Horneman (21), Mohamed Buya (7)

Randers FC (4-4-2): Patrik Carlgren (1), Bjorn Kopplin (15), Hugo Andersson (5), Wessel Dammers (4), William Elgaard Kaastrup (19), Filip Bundgaard Kristensen (10), Mads Enggaard (8), Mikkel M. Pedersen (12), Simen Bolkan Nordli (9), Stephen Odey (90), Marvin Egho (45)

OB
OB
4-2-3-1
1
Martin Hansen
20
Leeroy Owusu
4
Bjorn Paulsen
28
Tobias Slotsager
23
Aske Adelgaard
6
Sven Kohler
8
Alasana Manneh
10
Franco Tongya
22
Rami Hajal
21
Charly Horneman
7
Mohamed Buya
45
Marvin Egho
90
Stephen Odey
9
Simen Bolkan Nordli
12
Mikkel M. Pedersen
8
Mads Enggaard
10
Filip Bundgaard Kristensen
19
William Elgaard Kaastrup
4
Wessel Dammers
5
Hugo Andersson
15
Bjorn Kopplin
1
Patrik Carlgren
Randers FC
Randers FC
4-4-2
Thay người
64’
Rami Al Hajj
Bashkim Kadrii
64’
Simen Bolkan Nordli
Edgar Babayan
64’
Mohamed Buya Turay
Luca Kjerrumgaard
64’
Marvin Egho
Mustapha Isah
74’
Charly Horneman
Don Deedson Louicius
75’
William Kaastrup
Tobias Klysner
86’
Aske Adelgaard
Sauli Vaisanen
89’
Mikkel M. Pedersen
Jeppe Kudsk
86’
Alasana Manneh
Max Isaac Ejdum
Cầu thủ dự bị
Hans Christian Bernat
Tobias Klysner
Nicholas Mickelson
Alexander Nybo
Bashkim Kadrii
Jeppe Kudsk
Gustav Grubbe Madsen
Edgar Babayan
Sauli Vaisanen
Laurits Pedersen
Luca Kjerrumgaard
Mads Albaek
Max Isaac Ejdum
Mustapha Isah
Johannes Selven
Sabil Hansen
Don Deedson Louicius
Villads Westh

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
17/10 - 2021
Cúp quốc gia Đan Mạch
06/12 - 2021
13/12 - 2021
VĐQG Đan Mạch
24/07 - 2022
H1: 0-2
19/02 - 2023
H1: 0-0
23/07 - 2023
H1: 2-1
26/11 - 2023
H1: 0-1

Thành tích gần đây OB

Giao hữu
19/03 - 2025
H1: 0-1
Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
24/01 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
01/12 - 2024
H1: 2-2
26/11 - 2024

Thành tích gần đây Randers FC

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
03/02 - 2025
29/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg24996936T B H B T
2ViborgViborg24978434T H T T T
3AaBAaB245712-2222H B T B H
4SoenderjyskESoenderjyskE245514-2520B H B T B
5LyngbyLyngby243912-1318H T T B B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub244515-2517B B T T H
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T B H B T
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X