Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả OB vs Viborg hôm nay 04-09-2022

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 04/9

Kết thúc
1 : 2

Viborg

Viborg

Hiệp một: 1-0
CN, 19:00 04/09/2022
Vòng 8 - VĐQG Đan Mạch
Nature Energy Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bashkim Kadrii
32
Nicholas Mickelson
35
Gustav Grubbe (Thay: Nicholas Mickelson)
46
Ibrahim Said
54
Nils Mortimer Moreno (Thay: Jakob Bonde)
57
Aron Elis Thrandarson (Thay: Franco Tongya)
64
Jay-Roy Grot (Kiến tạo: Anton Gaaei)
66
Elias Achouri (Thay: Ibrahim Said)
74
Alassana Jatta (Thay: Jay-Roy Grot)
74
Mads Froekjaer-Jensen
77
Oliver Bundgaard Kristensen (Kiến tạo: Nils Mortimer Moreno)
80
Agon Mucolli (Thay: Issam Jebali)
82
Charly Horneman (Thay: Mads Froekjaer-Jensen)
82
Max Fenger (Thay: Bashkim Kadrii)
87
Mads Soendergaard (Thay: Clint Leemans)
89

Thống kê trận đấu OB vs Viborg

số liệu thống kê
OB
OB
Viborg
Viborg
52 Kiểm soát bóng 48
8 Phạm lỗi 9
18 Ném biên 13
1 Việt vị 2
18 Chuyền dài 25
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 1
4 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát OB vs Viborg

OB (4-2-3-1): Martin Hansen (1), Nicholas Mickelson (2), Bjorn Paulsen (4), Jorgen Skjelvik (16), Aske Adelgaard (23), Armin Gigovic (24), Jeppe Tverskov (6), Franco Tongya (10), Issam Jebali (7), Mads Frökjaer-Jensen (29), Bashkim Kadrii (9)

Viborg (4-3-3): Lucas Lund Pedersen (1), Anton Gaaei (2), Nikolas Burgy (4), Zan Zaletel (5), Oliver Bundgaard Kristensen (23), Clint Leemans (14), Jeppe Gronning (13), Jakob Bonde (17), Justin Lonwijk (8), Jay-Roy Grot (11), Ibrahim Said (30)

OB
OB
4-2-3-1
1
Martin Hansen
2
Nicholas Mickelson
4
Bjorn Paulsen
16
Jorgen Skjelvik
23
Aske Adelgaard
24
Armin Gigovic
6
Jeppe Tverskov
10
Franco Tongya
7
Issam Jebali
29
Mads Frökjaer-Jensen
9
Bashkim Kadrii
30
Ibrahim Said
11
Jay-Roy Grot
8
Justin Lonwijk
17
Jakob Bonde
13
Jeppe Gronning
14
Clint Leemans
23
Oliver Bundgaard Kristensen
5
Zan Zaletel
4
Nikolas Burgy
2
Anton Gaaei
1
Lucas Lund Pedersen
Viborg
Viborg
4-3-3
Thay người
46’
Nicholas Mickelson
Gustav Grubbe Madsen
57’
Jakob Bonde
Nils Mortimer Moreno
64’
Franco Tongya
Aron Elis Thrandarson
74’
Jay-Roy Grot
Alassana Jatta
82’
Mads Froekjaer-Jensen
Charly Horneman
74’
Ibrahim Said
Elias Achouri
82’
Issam Jebali
Agon Mucolli
89’
Clint Leemans
Mads Sondergaard Clausen
87’
Bashkim Kadrii
Max Fenger
Cầu thủ dự bị
Magnus NIelsen
Kasper Hartly Kiilerich
Charly Horneman
Jonas Thorsen
Agon Mucolli
Mads Sondergaard Clausen
Gustav Grubbe Madsen
Sofus Berger
Max Fenger
Alassana Jatta
Jakob Breum
Jan Zamburek
Aron Elis Thrandarson
Nils Mortimer Moreno
Mihajlo Ivancevic
Elias Achouri
Alasana Manneh

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
26/09 - 2021
20/11 - 2021
04/09 - 2022
H1: 1-0
16/10 - 2022
H1: 0-0
Giao hữu
09/07 - 2023
H1: 2-0
VĐQG Đan Mạch
08/08 - 2023
H1: 0-1
17/02 - 2024
H1: 1-2

Thành tích gần đây OB

Giao hữu
19/03 - 2025
H1: 0-1
Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
24/01 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
01/12 - 2024
H1: 2-2
26/11 - 2024

Thành tích gần đây Viborg

VĐQG Đan Mạch
29/03 - 2025
H1: 0-2
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
09/02 - 2025
04/02 - 2025
04/02 - 2025
29/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X