![]() Bashkim Kadrii 32 | |
![]() Nicholas Mickelson 35 | |
![]() Gustav Grubbe (Thay: Nicholas Mickelson) 46 | |
![]() Ibrahim Said 54 | |
![]() Nils Mortimer Moreno (Thay: Jakob Bonde) 57 | |
![]() Aron Elis Thrandarson (Thay: Franco Tongya) 64 | |
![]() Jay-Roy Grot (Kiến tạo: Anton Gaaei) 66 | |
![]() Elias Achouri (Thay: Ibrahim Said) 74 | |
![]() Alassana Jatta (Thay: Jay-Roy Grot) 74 | |
![]() Mads Froekjaer-Jensen 77 | |
![]() Oliver Bundgaard Kristensen (Kiến tạo: Nils Mortimer Moreno) 80 | |
![]() Agon Mucolli (Thay: Issam Jebali) 82 | |
![]() Charly Horneman (Thay: Mads Froekjaer-Jensen) 82 | |
![]() Max Fenger (Thay: Bashkim Kadrii) 87 | |
![]() Mads Soendergaard (Thay: Clint Leemans) 89 |
Thống kê trận đấu OB vs Viborg
số liệu thống kê

OB

Viborg
52 Kiểm soát bóng 48
8 Phạm lỗi 9
18 Ném biên 13
1 Việt vị 2
18 Chuyền dài 25
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 1
4 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát OB vs Viborg
OB (4-2-3-1): Martin Hansen (1), Nicholas Mickelson (2), Bjorn Paulsen (4), Jorgen Skjelvik (16), Aske Adelgaard (23), Armin Gigovic (24), Jeppe Tverskov (6), Franco Tongya (10), Issam Jebali (7), Mads Frökjaer-Jensen (29), Bashkim Kadrii (9)
Viborg (4-3-3): Lucas Lund Pedersen (1), Anton Gaaei (2), Nikolas Burgy (4), Zan Zaletel (5), Oliver Bundgaard Kristensen (23), Clint Leemans (14), Jeppe Gronning (13), Jakob Bonde (17), Justin Lonwijk (8), Jay-Roy Grot (11), Ibrahim Said (30)

OB
4-2-3-1
1
Martin Hansen
2
Nicholas Mickelson
4
Bjorn Paulsen
16
Jorgen Skjelvik
23
Aske Adelgaard
24
Armin Gigovic
6
Jeppe Tverskov
10
Franco Tongya
7
Issam Jebali
29
Mads Frökjaer-Jensen
9
Bashkim Kadrii
30
Ibrahim Said
11
Jay-Roy Grot
8
Justin Lonwijk
17
Jakob Bonde
13
Jeppe Gronning
14
Clint Leemans
23
Oliver Bundgaard Kristensen
5
Zan Zaletel
4
Nikolas Burgy
2
Anton Gaaei
1
Lucas Lund Pedersen

Viborg
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Nicholas Mickelson Gustav Grubbe Madsen | 57’ | Jakob Bonde Nils Mortimer Moreno |
64’ | Franco Tongya Aron Elis Thrandarson | 74’ | Jay-Roy Grot Alassana Jatta |
82’ | Mads Froekjaer-Jensen Charly Horneman | 74’ | Ibrahim Said Elias Achouri |
82’ | Issam Jebali Agon Mucolli | 89’ | Clint Leemans Mads Sondergaard Clausen |
87’ | Bashkim Kadrii Max Fenger |
Cầu thủ dự bị | |||
Magnus NIelsen | Kasper Hartly Kiilerich | ||
Charly Horneman | Jonas Thorsen | ||
Agon Mucolli | Mads Sondergaard Clausen | ||
Gustav Grubbe Madsen | Sofus Berger | ||
Max Fenger | Alassana Jatta | ||
Jakob Breum | Jan Zamburek | ||
Aron Elis Thrandarson | Nils Mortimer Moreno | ||
Mihajlo Ivancevic | Elias Achouri | ||
Alasana Manneh |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây OB
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây Viborg
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại