Chủ Nhật, 06/04/2025
Aske Adelgaard
8
Sven Koehler
17
Anosike Ementa (Kiến tạo: Anton Gaaei)
28
Jeppe Groenning
38
Don Deedson Louicius (Thay: Franco Tongya)
46
Nicholas Mickelson (Thay: Aske Adelgaard)
46
Mads Soendergaard (Thay: Jeppe Groenning)
46
Jan Zamburek (Thay: Magnus Westergaard)
46
Nigel Thomas (Thay: Serginho)
65
Bashkim Kadrii (Thay: Charly Horneman)
69
Bashkim Kadrii (Kiến tạo: Rami Al Hajj)
72
Anosike Ementa
77
Nigel Thomas (Kiến tạo: Ibrahim Said)
80
Luca Kjerrumgaard (Thay: Mohamed Buya Turay)
80
Zan Zaletel (Thay: Anosike Ementa)
81
Oliver Bundgaard Kristensen
83
Zan Zaletel (Thay: Anosike Ementa)
84
Markus Gustav Jensen (Thay: Alasana Manneh)
88
Alassana Jatta (Thay: Ibrahim Said)
89

Thống kê trận đấu OB vs Viborg

số liệu thống kê
OB
OB
Viborg
Viborg
58 Kiểm soát bóng 42
11 Phạm lỗi 13
16 Ném biên 12
2 Việt vị 0
6 Chuyền dài 5
4 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 8
5 Cú sút bị chặn 7
2 Phản công 3
5 Thủ môn cản phá 3
14 Phát bóng 8
3 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát OB vs Viborg

OB (4-2-3-1): Martin Hansen (1), Leeroy Owusu (20), Bjorn Paulsen (4), Tobias Slotsager (28), Aske Adelgaard (23), Alasana Manneh (8), Sven Kohler (6), Franco Tongya (10), Rami Hajal (22), Charly Horneman (21), Mohamed Buya (7)

Viborg (4-3-3): Lucas Lund Pedersen (1), Anton Gaaei (2), Nikolas Burgy (4), Daniel Anyembe (24), Oliver Bundgaard (23), Magnus Hee Westergaard (28), Jakob Bonde (17), Jeppe Gronning (13), Sergio Pereira Andrade (7), Anosike Ementa (14), Ibrahim Said (8)

OB
OB
4-2-3-1
1
Martin Hansen
20
Leeroy Owusu
4
Bjorn Paulsen
28
Tobias Slotsager
23
Aske Adelgaard
8
Alasana Manneh
6
Sven Kohler
10
Franco Tongya
22
Rami Hajal
21
Charly Horneman
7
Mohamed Buya
8
Ibrahim Said
14
Anosike Ementa
7
Sergio Pereira Andrade
13
Jeppe Gronning
17
Jakob Bonde
28
Magnus Hee Westergaard
23
Oliver Bundgaard
24
Daniel Anyembe
4
Nikolas Burgy
2
Anton Gaaei
1
Lucas Lund Pedersen
Viborg
Viborg
4-3-3
Thay người
46’
Aske Adelgaard
Nicholas Mickelson
46’
Jeppe Groenning
Mads Sondergaard Clausen
46’
Franco Tongya
Don Deedson Louicius
46’
Magnus Westergaard
Jan Zamburek
69’
Charly Horneman
Bashkim Kadrii
65’
Serginho
Nigel Thomas
80’
Mohamed Buya Turay
Luca Kjerrumgaard
81’
Anosike Ementa
Zan Zaletel
88’
Alasana Manneh
Markus Gustav Jensen
89’
Ibrahim Said
Alassana Jatta
Cầu thủ dự bị
Hans Christian Bernat
Kasper Hartly Kiilerich
Nicholas Mickelson
Zan Zaletel
Bashkim Kadrii
Mads Sondergaard Clausen
Gustav Grubbe Madsen
Nigel Thomas
Sauli Vaisanen
Nils Mortimer Moreno
Luca Kjerrumgaard
Renato Junior
Max Isaac Ejdum
Alassana Jatta
Don Deedson Louicius
Jan Zamburek
Markus Gustav Jensen
Srdan Kuzmic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
26/09 - 2021
20/11 - 2021
04/09 - 2022
H1: 1-0
16/10 - 2022
H1: 0-0
Giao hữu
09/07 - 2023
H1: 2-0
VĐQG Đan Mạch
08/08 - 2023
H1: 0-1
17/02 - 2024
H1: 1-2

Thành tích gần đây OB

Giao hữu
19/03 - 2025
H1: 0-1
Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
24/01 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
01/12 - 2024
H1: 2-2
26/11 - 2024

Thành tích gần đây Viborg

VĐQG Đan Mạch
29/03 - 2025
H1: 0-2
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
09/02 - 2025
04/02 - 2025
04/02 - 2025
29/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X