![]() Tobias Bech (Kiến tạo: Younes Bakiz) 18 | |
![]() Clint Leemans 20 | |
![]() Sebastian Groenning (Kiến tạo: Justin Lonwijk) 35 | |
![]() Aron Elis Thrandarson 45+1' | |
![]() Jeppe Groenning 48 | |
![]() (Pen) Issam Jebali 50 | |
![]() Tobias Bech 56 | |
![]() Jakob Bonde 66 | |
![]() Sebastian Groenning 68 | |
![]() Lorenzo Gordinho 70 | |
![]() Issam Jebali 74 | |
![]() Issam Jebali (Kiến tạo: Moses Opondo) 77 | |
![]() Frans Dhia Putros 81 | |
![]() Issam Jebali 83 |
Thống kê trận đấu Odense Boldklub vs Viborg
số liệu thống kê

Odense Boldklub

Viborg
56 Kiểm soát bóng 44
14 Phạm lỗi 21
16 Ném biên 29
1 Việt vị 1
23 Chuyền dài 23
7 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 6
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 9
2 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 2
6 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 8
9 Chăm sóc y tế 2
Đội hình xuất phát Odense Boldklub vs Viborg
Odense Boldklub (4-2-3-1): Hans Christian Bernat (13), Nicholas Mickelson (2), Jeppe Tverskov (6), Kasper Larsen (5), Joergen Skjelvik (16), Aron Elis Thrandarson (19), Jens Jakob Thomasen (14), Emmanuel Sabbi (11), Mads Froekjaer-Jensen (29), Issam Jebali (7), Max Fenger (15)
Viborg (4-3-3): Mikkel Andersen (16), Frans Dhia Putros (5), Jeppe Groenning (13), Lorenzo Gordinho (4), Christian Soerensen (7), Clint Leemans (14), Jakob Bonde (17), Justin Lonwijk (8), Younes Bakiz (23), Sebastian Groenning (9), Tobias Bech (31)

Odense Boldklub
4-2-3-1
13
Hans Christian Bernat
2
Nicholas Mickelson
6
Jeppe Tverskov
5
Kasper Larsen
16
Joergen Skjelvik
19
Aron Elis Thrandarson
14
Jens Jakob Thomasen
11
Emmanuel Sabbi
29
Mads Froekjaer-Jensen
7 2
Issam Jebali
15
Max Fenger
31
Tobias Bech
9 2
Sebastian Groenning
23
Younes Bakiz
8
Justin Lonwijk
17
Jakob Bonde
14
Clint Leemans
7
Christian Soerensen
4
Lorenzo Gordinho
13
Jeppe Groenning
5
Frans Dhia Putros
16
Mikkel Andersen

Viborg
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Jeppe Tverskov Alexander Juel Andersen | 64’ | Tobias Bech Jay-Roy Grot |
72’ | Emmanuel Sabbi Moses Opondo | 64’ | Clint Leemans Ibrahim Said |
72’ | Mads Froekjaer-Jensen Jakob Breum | 80’ | Younes Bakiz Mads Aaquist |
72’ | Aron Elis Thrandarson Troels Kloeve | 80’ | Justin Lonwijk Sofus Berger |
82’ | Jens Jakob Thomasen Bashkim Kadrii | 87’ | Sebastian Groenning Alassana Jatta |
Cầu thủ dự bị | |||
Moses Opondo | Lucas Lund Pedersen | ||
Alexander Juel Andersen | Jay-Roy Grot | ||
Sayouba Mande | Alassana Jatta | ||
Bashkim Kadrii | Mads Aaquist | ||
Jakob Breum | Kelian van der Kaap | ||
Troels Kloeve | Sofus Berger | ||
Robin Oestroem | Ibrahim Said |
Nhận định Odense Boldklub vs Viborg
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Odense Boldklub
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây Viborg
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại