Thứ Sáu, 04/04/2025
Tobias Bech (Kiến tạo: Younes Bakiz)
18
Clint Leemans
20
Sebastian Groenning (Kiến tạo: Justin Lonwijk)
35
Aron Elis Thrandarson
45+1'
Jeppe Groenning
48
(Pen) Issam Jebali
50
Tobias Bech
56
Jakob Bonde
66
Sebastian Groenning
68
Lorenzo Gordinho
70
Issam Jebali
74
Issam Jebali (Kiến tạo: Moses Opondo)
77
Frans Dhia Putros
81
Issam Jebali
83

Thống kê trận đấu Odense Boldklub vs Viborg

số liệu thống kê
Odense Boldklub
Odense Boldklub
Viborg
Viborg
56 Kiểm soát bóng 44
14 Phạm lỗi 21
16 Ném biên 29
1 Việt vị 1
23 Chuyền dài 23
7 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 6
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 9
2 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 2
6 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 8
9 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát Odense Boldklub vs Viborg

Odense Boldklub (4-2-3-1): Hans Christian Bernat (13), Nicholas Mickelson (2), Jeppe Tverskov (6), Kasper Larsen (5), Joergen Skjelvik (16), Aron Elis Thrandarson (19), Jens Jakob Thomasen (14), Emmanuel Sabbi (11), Mads Froekjaer-Jensen (29), Issam Jebali (7), Max Fenger (15)

Viborg (4-3-3): Mikkel Andersen (16), Frans Dhia Putros (5), Jeppe Groenning (13), Lorenzo Gordinho (4), Christian Soerensen (7), Clint Leemans (14), Jakob Bonde (17), Justin Lonwijk (8), Younes Bakiz (23), Sebastian Groenning (9), Tobias Bech (31)

Odense Boldklub
Odense Boldklub
4-2-3-1
13
Hans Christian Bernat
2
Nicholas Mickelson
6
Jeppe Tverskov
5
Kasper Larsen
16
Joergen Skjelvik
19
Aron Elis Thrandarson
14
Jens Jakob Thomasen
11
Emmanuel Sabbi
29
Mads Froekjaer-Jensen
7 2
Issam Jebali
15
Max Fenger
31
Tobias Bech
9 2
Sebastian Groenning
23
Younes Bakiz
8
Justin Lonwijk
17
Jakob Bonde
14
Clint Leemans
7
Christian Soerensen
4
Lorenzo Gordinho
13
Jeppe Groenning
5
Frans Dhia Putros
16
Mikkel Andersen
Viborg
Viborg
4-3-3
Thay người
46’
Jeppe Tverskov
Alexander Juel Andersen
64’
Tobias Bech
Jay-Roy Grot
72’
Emmanuel Sabbi
Moses Opondo
64’
Clint Leemans
Ibrahim Said
72’
Mads Froekjaer-Jensen
Jakob Breum
80’
Younes Bakiz
Mads Aaquist
72’
Aron Elis Thrandarson
Troels Kloeve
80’
Justin Lonwijk
Sofus Berger
82’
Jens Jakob Thomasen
Bashkim Kadrii
87’
Sebastian Groenning
Alassana Jatta
Cầu thủ dự bị
Moses Opondo
Lucas Lund Pedersen
Alexander Juel Andersen
Jay-Roy Grot
Sayouba Mande
Alassana Jatta
Bashkim Kadrii
Mads Aaquist
Jakob Breum
Kelian van der Kaap
Troels Kloeve
Sofus Berger
Robin Oestroem
Ibrahim Said

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
26/09 - 2021
20/11 - 2021
04/09 - 2022
H1: 1-0
16/10 - 2022
H1: 0-0
Giao hữu
09/07 - 2023
H1: 2-0
VĐQG Đan Mạch
08/08 - 2023
H1: 0-1
17/02 - 2024
H1: 1-2

Thành tích gần đây Odense Boldklub

Giao hữu
19/03 - 2025
H1: 0-1
Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
24/01 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
01/12 - 2024
H1: 2-2
26/11 - 2024

Thành tích gần đây Viborg

VĐQG Đan Mạch
29/03 - 2025
H1: 0-2
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
09/02 - 2025
04/02 - 2025
04/02 - 2025
29/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X