Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Oita Trinita vs Yokohama FC hôm nay 06-03-2022

Giải J League 2 - CN, 06/3

Kết thúc

Oita Trinita

Oita Trinita

1 : 2
Hiệp một: 1-1
CN, 12:00 06/03/2022
Vòng 3 - J League 2
Showa Denko Dome Oita
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Seigo Kobayashi (Kiến tạo: Yamato Machida)
13
Sho Ito (Kiến tạo: Kohei Tezuka)
22
Shun Nagasawa (Thay: Hiroto Goya)
46
Kenta Inoue (Thay: Asahi Masuyama)
60
Hiroto Nakagawa (Thay: Yamato Machida)
60
Felipe Vizeu (Thay: Sho Ito)
67
Ryoya Yamashita (Thay: Kosuke Saito)
67
Masashi Kamekawa (Thay: Yuya Takagi)
67
Shinya Utsumoto (Thay: Seigo Kobayashi)
74
Ryoya Yamashita (Kiến tạo: Takumi Nakamura)
78
Yuki Kobayashi (Thay: Arata Watanabe)
83
Kazuma Watanabe (Thay: Koki Ogawa)
85
Reo Yasunaga (Thay: Kohei Tezuka)
90

Thống kê trận đấu Oita Trinita vs Yokohama FC

số liệu thống kê
Oita Trinita
Oita Trinita
Yokohama FC
Yokohama FC
61 Kiểm soát bóng 39
11 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Oita Trinita vs Yokohama FC

Oita Trinita (4-1-2-3): Shun Takagi (1), Yuta Koide (15), Matheus Pereira (31), Keisuke Saka (4), Yuto Misao (3), Hokuto Shimoda (11), Arata Watanabe (16), Yamato Machida (8), Asahi Masuyama (39), Hiroto Goya (33), Seigo Kobayashi (25)

Yokohama FC (3-4-2-1): Svend Brodersen (49), Takumi Nakamura (3), Katsuya Iwatake (22), Daiki Nakashio (27), Zain Issaka (20), Hideto Takahashi (4), Kohei Tezuka (30), Yuya Takagi (24), Sho Ito (15), Kosuke Saito (8), Koki Ogawa (18)

Oita Trinita
Oita Trinita
4-1-2-3
1
Shun Takagi
15
Yuta Koide
31
Matheus Pereira
4
Keisuke Saka
3
Yuto Misao
11
Hokuto Shimoda
16
Arata Watanabe
8
Yamato Machida
39
Asahi Masuyama
33
Hiroto Goya
25
Seigo Kobayashi
18
Koki Ogawa
8
Kosuke Saito
15
Sho Ito
24
Yuya Takagi
30
Kohei Tezuka
4
Hideto Takahashi
20
Zain Issaka
27
Daiki Nakashio
22
Katsuya Iwatake
3
Takumi Nakamura
49
Svend Brodersen
Yokohama FC
Yokohama FC
3-4-2-1
Thay người
46’
Hiroto Goya
Shun Nagasawa
67’
Yuya Takagi
Masashi Kamekawa
60’
Asahi Masuyama
Kenta Inoue
67’
Sho Ito
Felipe Vizeu
60’
Yamato Machida
Hiroto Nakagawa
67’
Kosuke Saito
Ryoya Yamashita
74’
Seigo Kobayashi
Shinya Utsumoto
85’
Koki Ogawa
Kazuma Watanabe
83’
Arata Watanabe
Yuki Kobayashi
90’
Kohei Tezuka
Reo Yasunaga
Cầu thủ dự bị
Konosuke Nishikawa
Yuji Rokutan
Kento Haneda
Masashi Kamekawa
Yuki Kobayashi
Reo Yasunaga
Kenta Inoue
Shunsuke Nakamura
Hiroto Nakagawa
Kazuma Watanabe
Shun Nagasawa
Felipe Vizeu
Shinya Utsumoto
Ryoya Yamashita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/11 - 2021
J League 2
06/03 - 2022
09/10 - 2022
02/03 - 2024
21/09 - 2024

Thành tích gần đây Oita Trinita

J League 2
05/04 - 2025
30/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
23/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Yokohama FC

J League 1
06/04 - 2025
02/04 - 2025
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
J League 1
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JEF United ChibaJEF United Chiba87011221T T T B T
2Omiya ArdijaOmiya Ardija8512716T B T B H
3Jubilo IwataJubilo Iwata8512216B T T T H
4FC ImabariFC Imabari8431715T H T H T
5V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki8422314H T T B B
6Vegalta SendaiVegalta Sendai8422314H H B T T
7Tokushima VortisTokushima Vortis8332212H B H T B
8Fujieda MYFCFujieda MYFC8332112H T H T B
9Oita TrinitaOita Trinita8251111H H H T H
10Kataller ToyamaKataller Toyama8323111T H B B H
11Roasso KumamotoRoasso Kumamoto8323-111H B T T H
12Ventforet KofuVentforet Kofu8314-210H B B T T
13Sagan TosuSagan Tosu8314-410H T T B T
14Montedio YamagataMontedio Yamagata823319T T H H H
15Mito HollyhockMito Hollyhock823309H H B T B
16Consadole SapporoConsadole Sapporo8305-69B T T B T
17Blaublitz AkitaBlaublitz Akita8305-79B B B T B
18Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi8134-26B H B B H
19Iwaki FCIwaki FC8035-93H B B B B
20Ehime FCEhime FC8026-92B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X