Thứ Năm, 03/04/2025
Roman Bezus
21
Ioannis Kousoulos
26
Djalma
32
Loizos Loizou
39
Loizos Loizou
47
Michalis Kolias
58
Javier Mendoza (Thay: Michalis Kolias)
62
Evangelos Andreou (Thay: Ahmad Mendes Moreira)
63
Evangelos Andreou (Thay: Michalis Kolias)
63
Javier Mendoza (Thay: Ahmad Mendes Moreira)
63
Veljko Simic (Thay: Saidou Alioum)
69
Akinkunmi Amoo (Thay: Roman Bezus)
69
Jan Lecjaks (Thay: Marquinhos Cipriano)
75
Alexander Fransson (Thay: Charalambos Charalambous)
75
Themistoklis Themistokleous (Thay: Giannis Gerolemou)
78
Konstantinos Soteriou (Thay: Sebastien Dewaest)
78
Evdoras Silvestros (Thay: Andreas Makris)
78
Fouad Bachirou (Thay: Ioannis Kousoulos)
81
Slobodan Medojevic
89
Hugo Basto
90+1'
Slavoljub Srnic
90+3'

Thống kê trận đấu Omonia Nicosia vs AEL Limassol

số liệu thống kê
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
AEL Limassol
AEL Limassol
59 Kiểm soát bóng 41
8 Phạm lỗi 17
19 Ném biên 21
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Omonia Nicosia vs AEL Limassol

Thay người
69’
Roman Bezus
Akinkunmi Amoo
63’
Ahmad Mendes Moreira
Javier Mendoza
69’
Saidou Alioum
Veljko Simic
63’
Michalis Kolias
Evangelos Andreou
75’
Charalambos Charalambous
Alexander Fransson
78’
Giannis Gerolemou
Themistoklis Themistokleous
75’
Marquinhos Cipriano
Jan Lecjaks
78’
Sebastien Dewaest
Constantinos Sotiriou
81’
Ioannis Kousoulos
Fouad Bachirou
78’
Andreas Makris
Evdoras Sylvestros
Cầu thủ dự bị
Panagiotis Zachariou
Themistoklis Themistokleous
Sotiris Kelepeshi
Javier Mendoza
Titos Prokopiou
Evangelos Andreou
Akinkunmi Amoo
Constantinos Sotiriou
Veljko Simic
Petar Filipovic
Fouad Bachirou
Michalis Kyriakou
Alexander Fransson
Fedor Cernych
Nikolas Panagiotou
Evdoras Sylvestros
Jan Lecjaks
Paris Psaltis
Andronikos Kakoullis
Michalis Papastylianou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
06/12 - 2021
23/12 - 2021
Cúp quốc gia Cyprus
17/03 - 2022
13/04 - 2022
VĐQG Cyprus
10/10 - 2022
17/01 - 2023
Cúp quốc gia Cyprus
24/05 - 2023
VĐQG Cyprus
17/09 - 2023
03/01 - 2024
27/09 - 2024
13/01 - 2025

Thành tích gần đây Omonia Nicosia

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Cyprus
16/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Cyprus
08/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Thành tích gần đây AEL Limassol

VĐQG Cyprus
17/02 - 2025
09/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
13/01 - 2025
07/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X