![]() Roman Bezus 21 | |
![]() Ioannis Kousoulos 26 | |
![]() Djalma 32 | |
![]() Loizos Loizou 39 | |
![]() Loizos Loizou 47 | |
![]() Michalis Kolias 58 | |
![]() Javier Mendoza (Thay: Michalis Kolias) 62 | |
![]() Evangelos Andreou (Thay: Ahmad Mendes Moreira) 63 | |
![]() Evangelos Andreou (Thay: Michalis Kolias) 63 | |
![]() Javier Mendoza (Thay: Ahmad Mendes Moreira) 63 | |
![]() Veljko Simic (Thay: Saidou Alioum) 69 | |
![]() Akinkunmi Amoo (Thay: Roman Bezus) 69 | |
![]() Jan Lecjaks (Thay: Marquinhos Cipriano) 75 | |
![]() Alexander Fransson (Thay: Charalambos Charalambous) 75 | |
![]() Themistoklis Themistokleous (Thay: Giannis Gerolemou) 78 | |
![]() Konstantinos Soteriou (Thay: Sebastien Dewaest) 78 | |
![]() Evdoras Silvestros (Thay: Andreas Makris) 78 | |
![]() Fouad Bachirou (Thay: Ioannis Kousoulos) 81 | |
![]() Slobodan Medojevic 89 | |
![]() Hugo Basto 90+1' | |
![]() Slavoljub Srnic 90+3' |
Thống kê trận đấu Omonia Nicosia vs AEL Limassol
số liệu thống kê

Omonia Nicosia

AEL Limassol
59 Kiểm soát bóng 41
8 Phạm lỗi 17
19 Ném biên 21
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Omonia Nicosia vs AEL Limassol
Thay người | |||
69’ | Roman Bezus Akinkunmi Amoo | 63’ | Ahmad Mendes Moreira Javier Mendoza |
69’ | Saidou Alioum Veljko Simic | 63’ | Michalis Kolias Evangelos Andreou |
75’ | Charalambos Charalambous Alexander Fransson | 78’ | Giannis Gerolemou Themistoklis Themistokleous |
75’ | Marquinhos Cipriano Jan Lecjaks | 78’ | Sebastien Dewaest Constantinos Sotiriou |
81’ | Ioannis Kousoulos Fouad Bachirou | 78’ | Andreas Makris Evdoras Sylvestros |
Cầu thủ dự bị | |||
Panagiotis Zachariou | Themistoklis Themistokleous | ||
Sotiris Kelepeshi | Javier Mendoza | ||
Titos Prokopiou | Evangelos Andreou | ||
Akinkunmi Amoo | Constantinos Sotiriou | ||
Veljko Simic | Petar Filipovic | ||
Fouad Bachirou | Michalis Kyriakou | ||
Alexander Fransson | Fedor Cernych | ||
Nikolas Panagiotou | Evdoras Sylvestros | ||
Jan Lecjaks | |||
Paris Psaltis | |||
Andronikos Kakoullis | |||
Michalis Papastylianou |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Omonia Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây AEL Limassol
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại