Thứ Sáu, 04/04/2025
Giorgos Kakoullis
27
Robert Mazan
30
Kire Ristevski
34
Mix Diskerud
43
Marinos Tzionis (Kiến tạo: Giorgos Kakoullis)
56
Vozinha
90

Thống kê trận đấu Omonia Nicosia vs AEL Limassol

số liệu thống kê
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
AEL Limassol
AEL Limassol
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Omonia Nicosia vs AEL Limassol

Thay người
77’
Eric Bautheac
Loizos Loizou
47’
Minas Antoniou
Manuel Torres
77’
Giorgos Kakoullis
Marko Scepovic
77’
Bryan Pele
Evangelos Andreou
90’
Fotis Papoulis
Michal Duris
85’
Vasilios Papafotis
Alastair Reynolds
90’
Marinos Tzionis
Kiko
85’
Sito Riera
Andrija Majdevac
89’
Davor Zdravkovski
Franco Mazurek
Cầu thủ dự bị
Paris Psaltis
Elber Evora
Michal Duris
Andres Chavez
Loizos Loizou
Tijn Daverveld
Iyayi Believe Atiemwen
Franco Mazurek
Jordi Gomez
Alastair Reynolds
Nikolas Panayiotou
Manuel Torres
Kiko
Evangelos Andreou
Constantinos Panayi
Konstantinos Soteriou
Marko Scepovic
Andrija Majdevac

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
06/12 - 2021
23/12 - 2021
Cúp quốc gia Cyprus
17/03 - 2022
13/04 - 2022
VĐQG Cyprus
10/10 - 2022
17/01 - 2023
Cúp quốc gia Cyprus
24/05 - 2023
VĐQG Cyprus
17/09 - 2023
03/01 - 2024
27/09 - 2024
13/01 - 2025

Thành tích gần đây Omonia Nicosia

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Cyprus
16/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Cyprus
08/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Thành tích gần đây AEL Limassol

VĐQG Cyprus
17/02 - 2025
09/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
13/01 - 2025
07/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X