![]() Giorgos Kakoullis 27 | |
![]() Robert Mazan 30 | |
![]() Kire Ristevski 34 | |
![]() Mix Diskerud 43 | |
![]() Marinos Tzionis (Kiến tạo: Giorgos Kakoullis) 56 | |
![]() Vozinha 90 |
Thống kê trận đấu Omonia Nicosia vs AEL Limassol
số liệu thống kê

Omonia Nicosia

AEL Limassol
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Omonia Nicosia vs AEL Limassol
Thay người | |||
77’ | Eric Bautheac Loizos Loizou | 47’ | Minas Antoniou Manuel Torres |
77’ | Giorgos Kakoullis Marko Scepovic | 77’ | Bryan Pele Evangelos Andreou |
90’ | Fotis Papoulis Michal Duris | 85’ | Vasilios Papafotis Alastair Reynolds |
90’ | Marinos Tzionis Kiko | 85’ | Sito Riera Andrija Majdevac |
89’ | Davor Zdravkovski Franco Mazurek |
Cầu thủ dự bị | |||
Paris Psaltis | Elber Evora | ||
Michal Duris | Andres Chavez | ||
Loizos Loizou | Tijn Daverveld | ||
Iyayi Believe Atiemwen | Franco Mazurek | ||
Jordi Gomez | Alastair Reynolds | ||
Nikolas Panayiotou | Manuel Torres | ||
Kiko | Evangelos Andreou | ||
Constantinos Panayi | Konstantinos Soteriou | ||
Marko Scepovic | Andrija Majdevac |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Omonia Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây AEL Limassol
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại