![]() Mahame Siby (Kiến tạo: Florent Hanin) 2 | |
![]() Remy Boissier 25 | |
![]() Warren Caddy 33 | |
![]() (Pen) Warren Caddy 54 | |
![]() Adilson Malanda 59 | |
![]() Nassim Ouammou 72 |
Thống kê trận đấu Paris FC vs Rodez
số liệu thống kê

Paris FC

Rodez
54 Kiểm soát bóng 46
13 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Paris FC vs Rodez
Paris FC (4-2-3-1): Vincent Demarconnay (1), Samir Chergui (31), Ousmane Camara (4), Ousmane Kante (19), Jaouen Hadjam (3), Moustapha Name (5), Mahame Siby (23), Morgan Guilavogui (21), Julien Lopez (20), Florent Hanin (29), Warren Caddy (22)
Rodez (3-1-4-2): Lionel Mpasi-Nzau (16), Adilson Malanda (24), Julien Celestine (2), Pierre Bardy (4), Bradley Danger (14), Lucas Buades (19), Jordan Leborgne (18), Remy Boissier (6), Nassim Ouammou (7), Malaly Dembele (9), Florian David (10)

Paris FC
4-2-3-1
1
Vincent Demarconnay
31
Samir Chergui
4
Ousmane Camara
19
Ousmane Kante
3
Jaouen Hadjam
5
Moustapha Name
23
Mahame Siby
21
Morgan Guilavogui
20
Julien Lopez
29
Florent Hanin
22
Warren Caddy
10
Florian David
9
Malaly Dembele
7
Nassim Ouammou
6
Remy Boissier
18
Jordan Leborgne
19
Lucas Buades
14
Bradley Danger
4
Pierre Bardy
2
Julien Celestine
24
Adilson Malanda
16
Lionel Mpasi-Nzau

Rodez
3-1-4-2
Thay người | |||
66’ | Warren Caddy Gaetan Laura | 65’ | Florian David Joris Chougrani |
67’ | Samir Chergui Maxime Bernauer | 66’ | Malaly Dembele Ugo Bonnet |
77’ | Morgan Guilavogui Migouel Alfarela | 79’ | Nassim Ouammou Killian Corredor |
87’ | Julien Lopez Check Diakite | 79’ | Jordan Leborgne Lorenzo Rajot |
Cầu thủ dự bị | |||
Ivan Filipovic | Marc Vidal | ||
Thibault Campanini | Killian Corredor | ||
Maxime Bernauer | Ugo Bonnet | ||
Yohan Demoncy | Plamedi Buni Jorge | ||
Check Diakite | Lorenzo Rajot | ||
Migouel Alfarela | Johann Obiang | ||
Gaetan Laura | Joris Chougrani |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây Paris FC
Ligue 2
Thành tích gần đây Rodez
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại