Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả PFC Lokomotiv Sofia 1929 vs Slavia Sofia hôm nay 17-03-2023

Giải VĐQG Bulgaria - Th 6, 17/3

Kết thúc

PFC Lokomotiv Sofia 1929

PFC Lokomotiv Sofia 1929

1 : 0

Slavia Sofia

Slavia Sofia

Hiệp một: 0-0
T6, 22:30 17/03/2023
Vòng 24 - VĐQG Bulgaria
Lokomotiv, Sofia
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vladimir Nikolov
32
Dimo Bakalov (Thay: Martin Raynov)
46
Toni Tasev (VAR check)
51
Franca (Kiến tạo: Stanislav Kostov)
54
Emil Viyachki
57
Ahmed Ahmedov (Thay: Vladimir Nikolov)
59
Celso (Thay: Stanislav Kostov)
80
Kristian Dobrev (Thay: Chung Nguyen Do)
81
Franca
83
Bruno Franco (Thay: Ivaylo Naydenov)
88
Bruno Franco
89
Ivaylo Naydenov
89
Kristian Dobrev (Thay: Chung Nguyen Do)
90
Aleksandar Aleksandrov (Thay: Franca)
90
Luka Ivanov (Thay: Yulian Nenov)
90
Nathan Gassama (Thay: Emil Stoev)
90
Yulian Nenov
90+8'
Dimo Bakalov
90+9'
Baboucarr Gaye
90+11'
Emil Stoev
90+11'
Zlatomir Zagorcic
90+14'

Thống kê trận đấu PFC Lokomotiv Sofia 1929 vs Slavia Sofia

số liệu thống kê
PFC Lokomotiv Sofia 1929
PFC Lokomotiv Sofia 1929
Slavia Sofia
Slavia Sofia
39 Kiểm soát bóng 61
9 Phạm lỗi 12
25 Ném biên 30
1 Việt vị 1
10 Chuyền dài 23
4 Phạt góc 6
6 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 3
12 Phát bóng 11
5 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát PFC Lokomotiv Sofia 1929 vs Slavia Sofia

PFC Lokomotiv Sofia 1929 (3-4-1-2): Baboucarr Gaye (1), Mario Petkov (3), David Malembana (5), Matheus Duarte (89), Yuliyan Nenov (94), Ivaylo Naydenov (22), Krasimir Miloshev (26), Bozhidar Katsarov (44), Martin Raynov (8), Stanislav Kostov (29), Franca (11)

Slavia Sofia (4-2-3-1): Svetoslav Vutsov (21), Ertan Tombak (3), Emil Viyachki (23), Veljko Jelenkovic (5), Ludovic Soares (4), Chung Nguyen Do (19), Erol Dost (17), Emil Stoev (8), Galin Ivanov (33), Toni Tasev (88), Vladimir Nikolov (10)

PFC Lokomotiv Sofia 1929
PFC Lokomotiv Sofia 1929
3-4-1-2
1
Baboucarr Gaye
3
Mario Petkov
5
David Malembana
89
Matheus Duarte
94
Yuliyan Nenov
22
Ivaylo Naydenov
26
Krasimir Miloshev
44
Bozhidar Katsarov
8
Martin Raynov
29
Stanislav Kostov
11
Franca
10
Vladimir Nikolov
88
Toni Tasev
33
Galin Ivanov
8
Emil Stoev
17
Erol Dost
19
Chung Nguyen Do
4
Ludovic Soares
5
Veljko Jelenkovic
23
Emil Viyachki
3
Ertan Tombak
21
Svetoslav Vutsov
Slavia Sofia
Slavia Sofia
4-2-3-1
Thay người
46’
Martin Raynov
Dimo Bakalov
59’
Vladimir Nikolov
Ahmed Ahmedov
80’
Stanislav Kostov
Celso
81’
Chung Nguyen Do
Kristian Antonov Dobrev
88’
Ivaylo Naydenov
Bruno Franco
90’
Emil Stoev
Nathan Gassama
90’
Franca
Aleksandar Aleksandrov
90’
Yulian Nenov
Luka Ivanov
Cầu thủ dự bị
Aleksandar Kirov Lyubenov
Nikolay Krastev
Bruno Franco
Ahmed Ahmedov
Alan
Ventsislav Kerchev
Aleksandar Aleksandrov
Kristian Antonov Dobrev
Dimo Bakalov
Christian Stoyanov
Luka Ivanov
Nathan Gassama
Celso
Hristo Popadiyn
Hristian Chipev
Valentin Petrov
Roberto Raychev

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria

Thành tích gần đây PFC Lokomotiv Sofia 1929

VĐQG Bulgaria
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria

Thành tích gần đây Slavia Sofia

VĐQG Bulgaria
01/04 - 2025
29/03 - 2025
14/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
17/02 - 2025
08/02 - 2025
Giao hữu
Cúp quốc gia Bulgaria
14/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets2721424367H T T B T
2Levski SofiaLevski Sofia2717552956H H H H T
3Cherno More VarnaCherno More Varna28131051549H H H B H
4Arda KardzhaliArda Kardzhali271386947T H H T T
5Botev PlovdivBotev Plovdiv281369-245H B H H H
6PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia2812881244T H T T H
7Spartak VarnaSpartak Varna271269042B H T B T
8BeroeBeroe2711511438T B B B H
9Slavia SofiaSlavia Sofia2710611-136T H T H B
10CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia278109034B T T T B
11Septemvri SofiaSeptemvri Sofia2710314-733H T B B T
12Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv277713-928T B H T H
13PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929277515-1626T B B T B
14KrumovgradKrumovgrad275913-1624B H H B B
15Botev VratsaBotev Vratsa284618-3318H B T B H
16HebarHebar272817-2814B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X