![]() Viktor Genev 18 | |
![]() Antoni Ivanov (Kiến tạo: Celso) 24 | |
![]() Chung Nguyen Do (Thay: Galin Ivanov) 33 | |
![]() Simeon Mechev 44 | |
![]() Vladimir Nikolov (Kiến tạo: Toni Tasev) 48 | |
![]() Vladimir Nikolov 63 | |
![]() Chung Nguyen Do 64 | |
![]() Ivan Minchev 66 | |
![]() Celso 66 | |
![]() Kaloyan Krastev (Thay: Simeon Mechev) 67 | |
![]() Denislav Aleksandrov 74 | |
![]() Emil Stoev (Thay: Toni Tasev) 77 | |
![]() Kevin Mayi (Thay: Dimitar Mitkov) 80 | |
![]() Ivaylo Naydenov (Thay: Celso) 80 | |
![]() Veljko Jelenkovic 82 | |
![]() Bruno Franco 88 | |
![]() Nikolai Jakobsen Hristov (Thay: Vladimir Nikolov) 90 | |
![]() Isaac Solet (Thay: Ivan Minchev) 90 | |
![]() Martin Sorakov (Thay: Denislav Aleksandrov) 90 | |
![]() Ivaylo Naydenov 90+4' |
Thống kê trận đấu PFC Lokomotiv Sofia 1929 vs Slavia Sofia
số liệu thống kê

PFC Lokomotiv Sofia 1929

Slavia Sofia
38 Kiểm soát bóng 62
13 Phạm lỗi 13
20 Ném biên 41
1 Việt vị 1
7 Chuyền dài 26
2 Phạt góc 13
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 9
2 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 1
5 Thủ môn cản phá 1
16 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát PFC Lokomotiv Sofia 1929 vs Slavia Sofia
PFC Lokomotiv Sofia 1929 (3-5-2): Aleksandar Kirov Lyubenov (24), Dime Dimov (4), Krasimir Stanoev (31), Nuno Andre Gomes Cardoso (2), Celso (13), Antoni Ivanov (21), Simeon Mechev (16), Valentin Nikolov (10), Bruno Franco (12), Stiv Traore (98), Dimitar Mitkov (45)
Slavia Sofia (4-1-4-1): Svetoslav Vutsov (21), Ertan Tombak (3), Veljko Jelenkovic (5), Viktor Genev (4), Ventsislav Kerchev (37), Emil Martinov (27), Denislav Aleksandrov (7), Galin Ivanov (33), Ivan Stoilov Minchev (73), Toni Tasev (88), Vladimir Nikolov (10)

PFC Lokomotiv Sofia 1929
3-5-2
24
Aleksandar Kirov Lyubenov
4
Dime Dimov
31
Krasimir Stanoev
2
Nuno Andre Gomes Cardoso
13
Celso
21
Antoni Ivanov
16
Simeon Mechev
10
Valentin Nikolov
12
Bruno Franco
98
Stiv Traore
45
Dimitar Mitkov
10 2
Vladimir Nikolov
88
Toni Tasev
73
Ivan Stoilov Minchev
33
Galin Ivanov
7
Denislav Aleksandrov
27
Emil Martinov
37
Ventsislav Kerchev
4
Viktor Genev
5
Veljko Jelenkovic
3
Ertan Tombak
21
Svetoslav Vutsov

Slavia Sofia
4-1-4-1
Thay người | |||
67’ | Simeon Mechev Kaloyan Krastev | 33’ | Galin Ivanov Chung Nguyen Do |
80’ | Celso Ivaylo Naydenov | 77’ | Toni Tasev Emil Stoev |
80’ | Dimitar Mitkov Kevin Mayi | 90’ | Ivan Minchev Isaac Solet Bomawoko |
90’ | Denislav Aleksandrov Martin Sorakov | ||
90’ | Vladimir Nikolov Nikolai Jakobsen Hristov |
Cầu thủ dự bị | |||
Zharko Istatkov | Nikolay Krastev | ||
Ivaylo Naydenov | Emil Stoev | ||
Kaloyan Krastev | Isaac Solet Bomawoko | ||
Luka Ivanov | Quentin Seedorf | ||
Stephane Lambese | Martin Sorakov | ||
Boycho Velichkov | Nikolai Jakobsen Hristov | ||
Erik Manolkov | Chung Nguyen Do | ||
Teodor Ivanov | Roberto Raychev | ||
Kevin Mayi | Martin Georgiev |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây PFC Lokomotiv Sofia 1929
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Slavia Sofia
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
Cúp quốc gia Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 29 | 56 | H H H H T |
3 | ![]() | 28 | 13 | 10 | 5 | 15 | 49 | H H H B H |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 28 | 13 | 6 | 9 | -2 | 45 | H B H H H |
6 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 12 | 44 | T H T T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
13 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
14 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -16 | 24 | B H H B B |
15 | ![]() | 28 | 4 | 6 | 18 | -33 | 18 | H B T B H |
16 | ![]() | 27 | 2 | 8 | 17 | -28 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại