![]() Quentin Seedorf (Kiến tạo: Ivan Minchev) 9 | |
![]() (Pen) Ivan Minchev 16 | |
![]() Donaldo Acka 31 | |
![]() Ante Aralica (Kiến tạo: Anisse Brrou) 37 | |
![]() Chung Nguyen Do (Thay: Ivan Minchev) 37 | |
![]() Galin Ivanov 45+2' | |
![]() Ante Aralica 45+4' | |
![]() Vladimir Nikolov (Kiến tạo: Galin Ivanov) 45+4' | |
![]() Steve Traore (Thay: Celso) 46 | |
![]() Gianni Dos Santos (Thay: Miki Orachev) 46 | |
![]() Ante Aralica 63 | |
![]() Emil Stoev (Thay: Karl Fabien) 63 | |
![]() Kristiyan Balov (Thay: Vladimir Nikolov) 63 | |
![]() Kristiyan Balov 64 | |
![]() Emil Martinov (Thay: Galin Ivanov) 76 | |
![]() Roberto Raychev (Thay: Denislav Aleksandrov) 76 | |
![]() Svetoslav Dikov (Thay: Anisse Brrou) 79 | |
![]() Athanasios Pitsolis 82 | |
![]() Erik Manolkov (Thay: Gianni Dos Santos) 84 | |
![]() Anton Velkov 89 | |
![]() Kristiyan Stoyanov 90+2' |
Thống kê trận đấu Slavia Sofia vs PFC Lokomotiv Sofia 1929
số liệu thống kê

Slavia Sofia

PFC Lokomotiv Sofia 1929
56 Kiểm soát bóng 44
11 Phạm lỗi 7
25 Ném biên 24
0 Việt vị 0
19 Chuyền dài 16
8 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 2
1 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Slavia Sofia vs PFC Lokomotiv Sofia 1929
Slavia Sofia (4-2-3-1): Nikolay Krastev (12), Martin Georgiev (6), Veljko Jelenkovic (5), Ventsislav Kerchev (37), Quentin Seedorf (22), Christian Stoyanov (71), Ivan Stoilov Minchev (73), Denislav Aleksandrov (7), Galin Ivanov (33), Karl Kezy Fabien (11), Vladimir Nikolov (10)
PFC Lokomotiv Sofia 1929 (4-1-4-1): Aleksandar Lyubenov (24), Stephane Lambese (47), Athanasios Pitsolis (5), Dime Dimov (4), Bruno Franco (12), Ntonalnto Atska (3), Anisse Brrou (11), Krasimir Stanoev (31), Miki Orachev (44), Celso (13), Ante Aralica (29)

Slavia Sofia
4-2-3-1
12
Nikolay Krastev
6
Martin Georgiev
5
Veljko Jelenkovic
37
Ventsislav Kerchev
22
Quentin Seedorf
71
Christian Stoyanov
73
Ivan Stoilov Minchev
7
Denislav Aleksandrov
33
Galin Ivanov
11
Karl Kezy Fabien
10
Vladimir Nikolov
29 2
Ante Aralica
13
Celso
44
Miki Orachev
31
Krasimir Stanoev
11
Anisse Brrou
3
Ntonalnto Atska
12
Bruno Franco
4
Dime Dimov
5
Athanasios Pitsolis
47
Stephane Lambese
24
Aleksandar Lyubenov

PFC Lokomotiv Sofia 1929
4-1-4-1
Thay người | |||
37’ | Ivan Minchev Chung Nguyen Do | 46’ | Erik Manolkov Gianni Dos Santos |
63’ | Karl Fabien Emil Stoev | 46’ | Celso Stiv Traore |
63’ | Vladimir Nikolov Kristiyan Balov | 79’ | Anisse Brrou Svetoslav Dikov |
76’ | Galin Ivanov Emil Martinov | 84’ | Gianni Dos Santos Erik Manolkov |
76’ | Denislav Aleksandrov Roberto Raychev |
Cầu thủ dự bị | |||
Svetoslav Vutsov | Zharko Istatkov | ||
Viktor Genev | Valentin Nikolov | ||
Emil Martinov | Gianni Dos Santos | ||
Emil Stoev | Ivaylo Naydenov | ||
Roberto Raychev | Luka Ivanov | ||
Tsvetelin Chunchukov | Svetoslav Dikov | ||
Vasil Kazaldzhiev | Stiv Traore | ||
Kristiyan Balov | Erik Manolkov | ||
Chung Nguyen Do | Kristian Chachev |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Slavia Sofia
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
Cúp quốc gia Bulgaria
Thành tích gần đây PFC Lokomotiv Sofia 1929
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 29 | 56 | H H H H T |
3 | ![]() | 28 | 13 | 10 | 5 | 15 | 49 | H H H B H |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 28 | 13 | 6 | 9 | -2 | 45 | H B H H H |
6 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 12 | 44 | T H T T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
13 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
14 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -16 | 24 | B H H B B |
15 | ![]() | 28 | 4 | 6 | 18 | -33 | 18 | H B T B H |
16 | ![]() | 27 | 2 | 8 | 17 | -28 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại