![]() Ventsislav Kerchev (Thay: Viktor Genev) 27 | |
![]() Simeon Mechev (Kiến tạo: Bruno Franco) 34 | |
![]() Ivaylo Naydenov 45+7' | |
![]() Roberto Raychev (Thay: Kristian Dobrev) 46 | |
![]() Erol Dost (Thay: Kristiyan Stoyanov) 46 | |
![]() Martin Sorakov (Thay: Vladimir Nikolov) 46 | |
![]() Valentin Nikolov (Thay: Diogo Teixeira) 59 | |
![]() Krasimir Miloshev 63 | |
![]() Steve Traore (Kiến tạo: Ivaylo Naydenov) 70 | |
![]() Veljko Jelenkovic (Thay: Sibiry Keita) 72 | |
![]() Galin Ivanov (Kiến tạo: Ertan Tombak) 77 | |
![]() Kaloyan Krastev (Thay: Steve Traore) 81 | |
![]() Dimitar Mitkov (Thay: Simeon Mechev) 81 | |
![]() Jon Bakero 83 | |
![]() Franca 90 | |
![]() Luka Ivanov (Thay: Franca) 90 | |
![]() Danilo Doncic 90+2' |
Thống kê trận đấu Slavia Sofia vs PFC Lokomotiv Sofia 1929
số liệu thống kê

Slavia Sofia

PFC Lokomotiv Sofia 1929
63 Kiểm soát bóng 37
10 Phạm lỗi 8
26 Ném biên 19
1 Việt vị 1
17 Chuyền dài 12
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 2
2 Phản công 2
2 Thủ môn cản phá 4
10 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Slavia Sofia vs PFC Lokomotiv Sofia 1929
Slavia Sofia (4-2-3-1): Svetoslav Vutsov (21), Ertan Tombak (3), Viktor Genev (4), Martin Georgiev (6), Sibiry Keita (93), Emil Martinov (27), Christian Stoyanov (71), Kristian Antonov Dobrev (11), Galin Ivanov (33), Vladimir Nikolov (10), Jon Bakero (7)
PFC Lokomotiv Sofia 1929 (4-2-3-1): Aleksandar Kirov Lyubenov (24), Ivaylo Naydenov (22), Dime Dimov (4), Alan (33), Bruno Franco (12), Krasimir Stanoev (31), Krasimir Miloshev (26), Stiv Traore (98), Diogo Teixeira (20), Simeon Mechev (16), Franca (11)

Slavia Sofia
4-2-3-1
21
Svetoslav Vutsov
3
Ertan Tombak
4
Viktor Genev
6
Martin Georgiev
93
Sibiry Keita
27
Emil Martinov
71
Christian Stoyanov
11
Kristian Antonov Dobrev
33
Galin Ivanov
10
Vladimir Nikolov
7
Jon Bakero
11
Franca
16
Simeon Mechev
20
Diogo Teixeira
98
Stiv Traore
26
Krasimir Miloshev
31
Krasimir Stanoev
12
Bruno Franco
33
Alan
4
Dime Dimov
22
Ivaylo Naydenov
24
Aleksandar Kirov Lyubenov

PFC Lokomotiv Sofia 1929
4-2-3-1
Thay người | |||
27’ | Viktor Genev Ventsislav Kerchev | 59’ | Diogo Teixeira Valentin Nikolov |
46’ | Kristiyan Stoyanov Erol Dost | 81’ | Simeon Mechev Dimitar Mitkov |
46’ | Kristian Dobrev Roberto Raychev | 81’ | Steve Traore Kaloyan Krastev |
46’ | Vladimir Nikolov Martin Sorakov | 90’ | Franca Luka Ivanov |
72’ | Sibiry Keita Veljko Jelenkovic |
Cầu thủ dự bị | |||
Georgi Petkov | Baboucarr Gaye | ||
Ventsislav Kerchev | Valentin Nikolov | ||
Denislav Aleksandrov | Galin Minkov | ||
Emil Stoev | Dimitar Mitkov | ||
Erol Dost | Kaloyan Krastev | ||
Ivan Stoilov Minchev | Luka Ivanov | ||
Roberto Raychev | Erik Manolkov | ||
Veljko Jelenkovic | |||
Martin Sorakov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Slavia Sofia
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
Cúp quốc gia Bulgaria
Thành tích gần đây PFC Lokomotiv Sofia 1929
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 29 | 56 | H H H H T |
3 | ![]() | 28 | 13 | 10 | 5 | 15 | 49 | H H H B H |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 28 | 13 | 6 | 9 | -2 | 45 | H B H H H |
6 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 12 | 44 | T H T T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
13 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -15 | 27 | B H H B B |
14 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
15 | ![]() | 28 | 4 | 6 | 18 | -33 | 18 | H B T B H |
16 | ![]() | 28 | 2 | 8 | 18 | -29 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại