![]() Dae-Won Kim 22 | |
![]() Jeong Jae-Hee (Thay: Kim In-sung) 46 | |
![]() Jorge Teixeira (Thay: Heo Yong-jun) 46 | |
![]() Dong-Jun Lee (Thay: Jae-Hyeon Mo) 46 | |
![]() Jorge Teixeira (Thay: Yong-Joon Heo) 46 | |
![]() Jae-Hee Jung (Thay: In-Sung Kim) 46 | |
![]() Kang-Hyun Yoo (Kiến tạo: Dae-Won Kim) 55 | |
![]() Seong-Ung Maeng (Thay: Kang-Hyun Yoo) 63 | |
![]() Min-Woo Seo 63 | |
![]() Min-Woo Seo 66 | |
![]() Dong-Jin Kim (Thay: Kwang-Hoon Shin) 73 | |
![]() Min-Deok Kim (Thay: Dae-Won Kim) 79 | |
![]() Chan Kim (Thay: Sang-Hyeok Park) 79 | |
![]() Gi-Yun Choi (Thay: Dae-Won Kim) 79 | |
![]() Min-Deok Kim (Thay: Chan-Yong Park) 82 | |
![]() Sung-Dong Baek (Thay: Yun-Sang Hong) 84 | |
![]() (Pen) Ho-Jae Lee 86 | |
![]() Soo-Il Park 88 | |
![]() Min-Ho Yoon (Thay: Ho-Jae Lee) 90 |
Thống kê trận đấu Pohang Steelers vs Gimcheon Sangmu
số liệu thống kê

Pohang Steelers

Gimcheon Sangmu
65 Kiểm soát bóng 35
7 Phạm lỗi 9
15 Ném biên 16
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
4 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Pohang Steelers vs Gimcheon Sangmu
Pohang Steelers (4-4-2): Hwang In-jae (21), Shin Kwang-hoon (17), Lee Dong-hee (3), Jeon Min-kwang (4), Wanderson (77), Kim In-sung (7), Eo Jeong-won (2), Oberdan (8), Yun-Sang Hong (37), Heo Yong-jun (14), Lee Ho-Jae (33)
Gimcheon Sangmu (4-3-3): Kim Dong-heon (21), Kang-San Kim (38), Seung-wook Park (25), Park Chan-Yong (36), Park Su-il (23), Kim Bong-soo (15), Kang Hyun Yoo (18), Seo Min-woo (16), Jae-Hyeon Mo (27), Park Sang-hyeok (49), Dae-Won Kim (22)

Pohang Steelers
4-4-2
21
Hwang In-jae
17
Shin Kwang-hoon
3
Lee Dong-hee
4
Jeon Min-kwang
77
Wanderson
7
Kim In-sung
2
Eo Jeong-won
8
Oberdan
37
Yun-Sang Hong
14
Heo Yong-jun
33
Lee Ho-Jae
22
Dae-Won Kim
49
Park Sang-hyeok
27
Jae-Hyeon Mo
16
Seo Min-woo
18
Kang Hyun Yoo
15
Kim Bong-soo
23
Park Su-il
36
Park Chan-Yong
25
Seung-wook Park
38
Kang-San Kim
21
Kim Dong-heon

Gimcheon Sangmu
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Yong-Joon Heo Jorge Teixeira | 46’ | Jae-Hyeon Mo Lee Dong-Jun |
46’ | In-Sung Kim Jeong Jae-Hee | 63’ | Kang-Hyun Yoo Seong-Ung Maeng |
73’ | Kwang-Hoon Shin Dong-Jin Kim | 79’ | Sang-Hyeok Park Chan Kim |
84’ | Yun-Sang Hong Sung-Dong Baek | 79’ | Dae-Won Kim Gi-yun Choi |
90’ | Ho-Jae Lee Yoon Min-Ho | 82’ | Chan-Yong Park Min-Deok Kim |
Cầu thủ dự bị | |||
Sung-Dong Baek | Tae-Hun Kim | ||
Lee Seung-hwan | Dae-won Park | ||
Jo Seong-jun | Min-Deok Kim | ||
Dong-Hyeop Lee | Oh In-pyo | ||
Sang-Ki Min | Seong-Ung Maeng | ||
Dong-Jin Kim | Lee Dong-gyeong | ||
Yoon Min-Ho | Chan Kim | ||
Jorge Teixeira | Gi-yun Choi | ||
Jeong Jae-Hee | Lee Dong-Jun |
Nhận định Pohang Steelers vs Gimcheon Sangmu
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Thành tích gần đây Pohang Steelers
K League 1
AFC Champions League
K League 1
AFC Champions League
Cúp quốc gia Hàn Quốc
Thành tích gần đây Gimcheon Sangmu
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T H T H T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H H T T |
4 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | 2 | 10 | T T H B B |
5 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H B B H T |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | B H H T T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | T H B B B |
8 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H T H B H |
9 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B H B B T |
10 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T H T B B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | B B B T B |
12 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại