Thứ Bảy, 05/04/2025
Teemu Pukki (Kiến tạo: Gabriel Sara)
13
Kieran Dowell (Kiến tạo: Max Aarons)
16
Kieran Dowell (Kiến tạo: Teemu Pukki)
28
Liam Delap (Thay: Benjamin Woodburn)
30
Alvaro Fernandez
30
Alvaro Fernandez (Thay: Alistair McCann)
30
Gabriel Sara
44
Grant Hanley
55
Thomas Cannon
59
Dimitrios Giannoulis
61
Teemu Pukki (Kiến tạo: Max Aarons)
69
Danel Sinani (Thay: Kieran Dowell)
72
Liam Gibbs (Thay: Gabriel Sara)
72
Adam Idah (Thay: Teemu Pukki)
72
Troy Parrott
72
Troy Parrott (Thay: Daniel Johnson)
72
Robert Brady
73
Robert Brady (Thay: Bambo Diaby)
73
Robert Brady
74
Liam Lindsay
75
Marcelino Nunez
78
Marcelino Nunez (Thay: Grant Hanley)
78
Marcelino Nunez (Thay: Onel Hernandez)
78
Jacob Lungi Soerensen (Thay: Max Aarons)
78
Ryan Ledson
79
Adam Idah
89

Thống kê trận đấu Preston North End vs Norwich City

số liệu thống kê
Preston North End
Preston North End
Norwich City
Norwich City
38 Kiểm soát bóng 62
17 Phạm lỗi 11
24 Ném biên 24
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 8
2 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Preston North End vs Norwich City

Tất cả (40)
90+2'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

89' Thẻ vàng cho Adam Idah.

Thẻ vàng cho Adam Idah.

88' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

79' Thẻ vàng cho Ryan Ledson.

Thẻ vàng cho Ryan Ledson.

78'

Onel Hernandez rời sân nhường chỗ cho Marcelino Nunez.

78'

Max Aarons sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

78'

Grant Hanley rời sân nhường chỗ cho Marcelino Nunez.

78'

Grant Hanley rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

75' Thẻ vàng cho Liam Lindsay.

Thẻ vàng cho Liam Lindsay.

75' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

74' Thẻ vàng cho Robert Brady.

Thẻ vàng cho Robert Brady.

73'

Bambo Diaby sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Robert Brady.

73'

Bambo Diaby sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

72'

Daniel Johnson rời sân nhường chỗ cho Troy Parrott.

72'

Daniel Johnson sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

72'

Gabriel Sara rời sân nhường chỗ cho Liam Gibbs.

72'

Teemu Pukki rời sân nhường chỗ cho anh ấy là Adam Idah.

74' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

72'

Kieran Dowell rời sân nhường chỗ cho Danel Sinani.

69'

Max Aarons đã kiến tạo thành bàn.

69' G O O O A A A L - Teemu Pukki đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Teemu Pukki đã trúng mục tiêu!

Đội hình xuất phát Preston North End vs Norwich City

Preston North End (3-5-2): Freddie Woodman (1), Bambo Diaby Diaby (23), Liam Lindsay (6), Jordan Storey (14), Alan Browne (8), Ali McCann (13), Ryan Ledson (18), Daniel Johnson (10), Andrew Hughes (16), Benjamin Woodburn (20), Thomas Cannon (28)

Norwich City (4-3-3): Tim Krul (1), Max Aarons (2), Andrew Omobamidele (4), Grant Hanley (5), Dimitris Giannoulis (30), Kieran Dowell (10), Kenny McLean (23), Gabriel (17), Josh Sargent (24), Teemu Pukki (22), Onel Hernandez (25)

Preston North End
Preston North End
3-5-2
1
Freddie Woodman
23
Bambo Diaby Diaby
6
Liam Lindsay
14
Jordan Storey
8
Alan Browne
13
Ali McCann
18
Ryan Ledson
10
Daniel Johnson
16
Andrew Hughes
20
Benjamin Woodburn
28
Thomas Cannon
25
Onel Hernandez
22 2
Teemu Pukki
24
Josh Sargent
17
Gabriel
23
Kenny McLean
10 2
Kieran Dowell
30
Dimitris Giannoulis
5
Grant Hanley
4
Andrew Omobamidele
2
Max Aarons
1
Tim Krul
Norwich City
Norwich City
4-3-3
Thay người
30’
Alistair McCann
Alvaro Fernandez Carreras
72’
Kieran Dowell
Danel Sinani
30’
Benjamin Woodburn
Liam Delap
72’
Gabriel Sara
Liam Gibbs
72’
Daniel Johnson
Troy Parrott
72’
Teemu Pukki
Adam Idah
73’
Bambo Diaby
Robbie Brady
78’
Max Aarons
Jakob Lungi Sorensen
78’
Onel Hernandez
Marcelino Ignacio Nunez Espinoza
Cầu thủ dự bị
David Cornell
Angus Gunn
Alvaro Fernandez Carreras
Sam McCallum
Gregory Cunningham
Jakob Lungi Sorensen
Patrick Bauer
Danel Sinani
Robbie Brady
Marcelino Ignacio Nunez Espinoza
Liam Delap
Liam Gibbs
Troy Parrott
Adam Idah

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
08/10 - 2022
14/01 - 2023
09/12 - 2023
13/04 - 2024
23/10 - 2024
12/02 - 2025

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
03/04 - 2025
Cúp FA
30/03 - 2025
Hạng nhất Anh
15/03 - 2025
12/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
01/03 - 2025
Hạng nhất Anh
22/02 - 2025
19/02 - 2025

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X