Thứ Năm, 03/04/2025
Bilal Brahimi (Kiến tạo: Mohamed Ouadah)
15
Duckens Nazon (Kiến tạo: Garland Gbelle)
28
Axel Maraval (Thay: Jeremy Vachoux)
34
David Kabamba (Thay: Adon Gomis)
46
Yassine Bahassa (Thay: Garland Gbelle)
62
Florian Jozefzoon (Thay: Duckens Nazon)
62
Dimitri Boudaud (Thay: Mario Jason Kikonda)
62
Cheikh Sabaly (Kiến tạo: Florian Jozefzoon)
69
Adama Niane (Thay: Marco Majouga)
69
Florian Jozefzoon (Kiến tạo: Cheikh Sabaly)
75
Sami Belkorchia (Thay: Kalidou Sidibe)
76
Johan Rotsen (Thay: Cheikh Sabaly)
76
Leverton Pierre
81
Nathan Dekoke (Thay: Nelson Sissoko)
83
Nathan Dekoke
90

Thống kê trận đấu Quevilly vs Dunkerque

số liệu thống kê
Quevilly
Quevilly
Dunkerque
Dunkerque
50 Kiểm soát bóng 50
18 Phạm lỗi 15
23 Ném biên 25
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
2 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Quevilly vs Dunkerque

Quevilly (4-3-3): Nicolas Lemaitre (1), Damon Bansais (27), Romain Padovani (5), Till Cissokho (3), Nelson Sissoko (2), Garland Gbelle (12), Kalidou Sidibe (6), Gustavo Sangare (17), Issa Soumare (24), Duckens Nazon (9), Cheikh Sabaly (15)

Dunkerque (4-4-1-1): Jeremy Vachoux (1), Thomas Vannoye (4), Alioune Ba (15), Adon Gomis (27), Driss Trichard (22), Mohamed Ouadah (12), Mario Jason Kikonda (20), Enzo Bardeli (14), Bilal Brahimi (17), Leverton Pierre (19), Marco Majouga (24)

Quevilly
Quevilly
4-3-3
1
Nicolas Lemaitre
27
Damon Bansais
5
Romain Padovani
3
Till Cissokho
2
Nelson Sissoko
12
Garland Gbelle
6
Kalidou Sidibe
17
Gustavo Sangare
24
Issa Soumare
9
Duckens Nazon
15
Cheikh Sabaly
24
Marco Majouga
19
Leverton Pierre
17
Bilal Brahimi
14
Enzo Bardeli
20
Mario Jason Kikonda
12
Mohamed Ouadah
22
Driss Trichard
27
Adon Gomis
15
Alioune Ba
4
Thomas Vannoye
1
Jeremy Vachoux
Dunkerque
Dunkerque
4-4-1-1
Thay người
62’
Duckens Nazon
Florian Jozefzoon
34’
Jeremy Vachoux
Axel Maraval
62’
Garland Gbelle
Yassine Bahassa
46’
Adon Gomis
David Kabamba
76’
Kalidou Sidibe
Sami Belkorchia
62’
Mario Jason Kikonda
Dimitri Boudaud
76’
Cheikh Sabaly
Johan Rotsen
69’
Marco Majouga
Adama Niane
83’
Nelson Sissoko
Nathan Dekoke
Cầu thủ dự bị
Romain Lejeune
Axel Maraval
Florian Jozefzoon
Dimitri Boudaud
Yann Boe-Kane
David Kabamba
Nathan Dekoke
Samuel Yohou
Sami Belkorchia
Adama Niane
Yassine Bahassa
Manuel Semedo
Johan Rotsen
Amine Salama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
25/07 - 2021
15/05 - 2022
01/10 - 2023
04/05 - 2024

Thành tích gần đây Quevilly

Cúp quốc gia Pháp
16/01 - 2025
H1: 1-2
22/12 - 2024
30/11 - 2024
16/11 - 2024
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
27/10 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
11/05 - 2024
04/05 - 2024
28/04 - 2024

Thành tích gần đây Dunkerque

Cúp quốc gia Pháp
02/04 - 2025
Ligue 2
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-1
11/03 - 2025
H1: 0-1
04/03 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
27/02 - 2025
H1: 1-0
Ligue 2
22/02 - 2025
15/02 - 2025
11/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Pháp
05/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X