![]() Adrien Monfray 6 | |
![]() Manuel Perez 14 | |
![]() Jordan Tell 43 | |
![]() Garland Gbelle 49 | |
![]() Florian Jozefzoon (Thay: Bridge Ndilu) 66 | |
![]() Issa Soumare (Thay: Cheikh Sabaly) 66 | |
![]() Mamadou Diallo (Thay: Joris Correa) 67 | |
![]() Florian Jozefzoon (Kiến tạo: Issa Soumare) 72 | |
![]() Damon Bansais (Thay: Nathan Dekoke) 79 | |
![]() Abdel Hakim Abdallah (Thay: Manuel Perez) 80 | |
![]() Jordy Gaspar 82 | |
![]() Yann Boe-Kane 88 | |
![]() Anthony Belmonte (Thay: Adrien Monfray) 90 |
Thống kê trận đấu Quevilly vs Grenoble
số liệu thống kê

Quevilly

Grenoble
43 Kiểm soát bóng 57
18 Phạm lỗi 15
27 Ném biên 26
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Quevilly vs Grenoble
Quevilly (5-4-1): Nicolas Lemaitre (1), Stephane Lambese (22), Kalidou Sidibe (6), Yann Boe-Kane (13), Nathan Dekoke (14), Cheikh Sabaly (15), Garland Gbelle (12), Alassane Diaby (4), Bridge Ndilu (11), Duckens Nazon (9)
Grenoble (4-3-3): Esteban Salles (30), Jordy Gaspar (12), Adrien Monfray (5), Loic Nestor (14), Alex Gersbach (20), Franck-Yves Bambock (6), Manuel Perez (4), Axel N'Gando (23), Yoric Ravet (22), Jordan Tell (24), Joris Correa (26)

Quevilly
5-4-1
1
Nicolas Lemaitre
22
Stephane Lambese
6
Kalidou Sidibe
13
Yann Boe-Kane
14
Nathan Dekoke
15
Cheikh Sabaly
12
Garland Gbelle
4
Alassane Diaby
11
Bridge Ndilu
9
Duckens Nazon
26
Joris Correa
24
Jordan Tell
22
Yoric Ravet
23
Axel N'Gando
4
Manuel Perez
6
Franck-Yves Bambock
20
Alex Gersbach
14
Loic Nestor
5
Adrien Monfray
12
Jordy Gaspar
30
Esteban Salles

Grenoble
4-3-3
Thay người | |||
66’ | Cheikh Sabaly Issa Soumare | 67’ | Joris Correa Mamadou Diallo |
66’ | Bridge Ndilu Florian Jozefzoon | 80’ | Manuel Perez Abdel Hakim Abdallah |
79’ | Nathan Dekoke Damon Bansais | 90’ | Adrien Monfray Anthony Belmonte |
Cầu thủ dự bị | |||
Issa Soumare | Paul Bourdelle | ||
Manoubi Haddad | Bart Straalman | ||
Florian Jozefzoon | Abdel Hakim Abdallah | ||
Romain Lejeune | Souleymane Cisse | ||
Sami Belkorchia | Anthony Belmonte | ||
Damon Bansais | Mamadou Diallo | ||
Hugo Ozee | Olivier Boissy |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây Quevilly
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Grenoble
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 17 | 58 | T T T B T |
3 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | -4 | 43 | B B B H B |
8 | ![]() | 29 | 9 | 13 | 7 | 3 | 40 | T B T B T |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 29 | 10 | 5 | 14 | -10 | 35 | T B H T B |
12 | ![]() | 29 | 10 | 5 | 14 | -13 | 35 | H B B T H |
13 | ![]() | 29 | 8 | 9 | 12 | 2 | 33 | H B T H H |
14 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
15 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
16 | 29 | 8 | 5 | 16 | -21 | 29 | T T B H T | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -14 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại