![]() (og) Rody de Boer 9 | |
![]() Niek Vossebelt (Kiến tạo: Dylan Vente) 25 | |
![]() Luis Felipe 25 | |
![]() Richard Jensen 66 | |
![]() Xian Emmers (Kiến tạo: Dylan Vente) 71 | |
![]() Nathangelo Markelo 81 | |
![]() Dante Sealy (Kiến tạo: Mathias Kjoeloe) 90 |
Thống kê trận đấu Roda JC Kerkrade vs Jong PSV
số liệu thống kê

Roda JC Kerkrade

Jong PSV
49 Kiểm soát bóng 51
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
6 Phạm lỗi 10
Đội hình xuất phát Roda JC Kerkrade vs Jong PSV
Roda JC Kerkrade (4-3-3): Rody de Boer (1), Stefano Marzo (2), Guus Joppen (4), Richard Jensen (3), Amir Absalem (5), Niek Vossebelt (8), Benjamin Bouchouari (35), Robert Klaasen (6), Bryan Limbombe (7), Dylan Vente (9), Patrick Pflucke (14)
Jong PSV (4-3-3): Maxime Delanghe (21), Nathangelo Markelo (2), Jenson Seelt (3), Luis Felipe (4), Dennis Vos (5), Mathias Kjoeloe (8), Emmanuel Matuta (6), Mathijs Tielemans (10), Johan Bakayoko (7), Ismael Saibari (9), Cheick Toure (11)

Roda JC Kerkrade
4-3-3
1
Rody de Boer
2
Stefano Marzo
4
Guus Joppen
3
Richard Jensen
5
Amir Absalem
8
Niek Vossebelt
35
Benjamin Bouchouari
6
Robert Klaasen
7
Bryan Limbombe
9
Dylan Vente
14
Patrick Pflucke
11
Cheick Toure
9
Ismael Saibari
7
Johan Bakayoko
10
Mathijs Tielemans
6
Emmanuel Matuta
8
Mathias Kjoeloe
5
Dennis Vos
4
Luis Felipe
3
Jenson Seelt
2
Nathangelo Markelo
21
Maxime Delanghe

Jong PSV
4-3-3
Thay người | |||
69’ | Niek Vossebelt Xian Emmers | 63’ | Ismael Saibari Dante Sealy |
83’ | Bryan Limbombe Denzel Jubitana | 64’ | Jenson Seelt Emmanuel van de Blaak |
90’ | Dylan Vente Jimmy Vijgen | 73’ | Johan Bakayoko Mohamed Nassoh |
74’ | Luis Felipe Yunus Bahadir | ||
87’ | Cheick Toure Simon Colyn |
Cầu thủ dự bị | |||
Loek Hamers | Fedde Leysen | ||
Dylan Vranken | Yunus Bahadir | ||
Denzel Jubitana | Simon Colyn | ||
Jeremy Cijntje | Damian Timan | ||
Jamil Takidine | Mohamed Nassoh | ||
Xander Lambrix | Dante Sealy | ||
Xian Emmers | Emmanuel van de Blaak | ||
Daryl Werker | Livano Comenencia | ||
Jimmy Vijgen | Tyrick Bodak | ||
Robin Schoonbrood | Aron van Lare |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong PSV
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 23 | 4 | 6 | 42 | 73 | T T T T T |
2 | ![]() | 33 | 18 | 8 | 7 | 25 | 62 | B T T T T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
4 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 16 | 59 | B B T B T |
5 | ![]() | 33 | 18 | 4 | 11 | 16 | 58 | T T B T B |
6 | ![]() | 32 | 15 | 8 | 9 | 18 | 53 | T T T H B |
7 | ![]() | 33 | 16 | 5 | 12 | 11 | 53 | B T T T T |
8 | ![]() | 32 | 14 | 8 | 10 | 15 | 50 | T T B T T |
9 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | B B B T T |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | -2 | 45 | H T T B B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 8 | 12 | 0 | 44 | B T B H H |
12 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | 1 | 41 | T T T H H |
13 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | -4 | 41 | T H B H H |
14 | ![]() | 33 | 8 | 10 | 15 | -8 | 34 | B B H B B |
15 | ![]() | 33 | 9 | 7 | 17 | -24 | 34 | B H T H B |
16 | ![]() | 33 | 7 | 12 | 14 | -29 | 33 | B H B H T |
17 | ![]() | 33 | 8 | 7 | 18 | -13 | 31 | B B B B B |
18 | ![]() | 32 | 6 | 5 | 21 | -26 | 23 | B H H B B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -23 | 9 | H T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại