![]() Gauthier Hein (Kiến tạo: Carlens Arcus) 6 | |
![]() Gauthier Hein 37 | |
![]() Gauthier Hein (Kiến tạo: Carlens Arcus) 52 | |
![]() Carlens Arcus (Kiến tạo: Hamza Sakhi) 56 | |
![]() Alan Kerouedan (Thay: Lucas Buades) 69 | |
![]() Lorenzo Rajot (Thay: Bradley Danger) 69 | |
![]() Remy Dugimont (Thay: Gaetan Perrin) 72 | |
![]() Remy Boissier (Kiến tạo: Lorenzo Rajot) 75 | |
![]() Nassim Ouammou (Thay: Johann Obiang) 77 | |
![]() Killian Corredor (Thay: Jordan Leborgne) 83 | |
![]() Aly Ndom (Thay: Lassine Sinayoko) 84 | |
![]() Remy Boissier 88 | |
![]() Killian Corredor 90+1' |
Thống kê trận đấu Rodez vs Auxerre
số liệu thống kê

Rodez

Auxerre
39 Kiểm soát bóng 61
12 Phạm lỗi 13
15 Ném biên 27
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rodez vs Auxerre
Rodez (3-1-4-2): Lionel Mpasi-Nzau (16), Adilson Malanda (24), Pierre Bardy (4), Serge Raux Yao (15), Bradley Danger (14), Lucas Buades (19), Jordan Leborgne (18), Remy Boissier (6), Johann Obiang (23), Malaly Dembele (9), Arni Vilhjalmsson (22)
Auxerre (4-4-2): Donovan Leon (16), Carlens Arcus (2), Jubal (4), Theo Pellenard (5), Quentin Bernard (3), Gauthier Hein (7), Birama Toure (12), Alexis Trouillet (27), Hamza Sakhi (22), Gaetan Perrin (10), Lassine Sinayoko (25)

Rodez
3-1-4-2
16
Lionel Mpasi-Nzau
24
Adilson Malanda
4
Pierre Bardy
15
Serge Raux Yao
14
Bradley Danger
19
Lucas Buades
18
Jordan Leborgne
6
Remy Boissier
23
Johann Obiang
9
Malaly Dembele
22
Arni Vilhjalmsson
25
Lassine Sinayoko
10
Gaetan Perrin
22
Hamza Sakhi
27
Alexis Trouillet
12
Birama Toure
7 2
Gauthier Hein
3
Quentin Bernard
5
Theo Pellenard
4
Jubal
2
Carlens Arcus
16
Donovan Leon

Auxerre
4-4-2
Thay người | |||
69’ | Lucas Buades Alan Kerouedan | 72’ | Gaetan Perrin Remy Dugimont |
69’ | Bradley Danger Lorenzo Rajot | 84’ | Lassine Sinayoko Aly Ndom |
77’ | Johann Obiang Nassim Ouammou | ||
83’ | Jordan Leborgne Killian Corredor |
Cầu thủ dự bị | |||
Killian Corredor | Theo De Percin | ||
Alan Kerouedan | Alexandre Coeff | ||
Jonathan Varane | Paul Joly | ||
Plamedi Buni Jorge | Aly Ndom | ||
Lorenzo Rajot | Iyad Mohamed | ||
Nassim Ouammou | Mohamed Ben Fredj | ||
Thomas Secchi | Remy Dugimont |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Thành tích gần đây Rodez
Ligue 2
Thành tích gần đây Auxerre
Ligue 1
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 19 | 4 | 6 | 29 | 61 | T B T T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 18 | 58 | T T B T T |
3 | ![]() | 29 | 16 | 9 | 4 | 27 | 57 | T T T T H |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | B T T B B |
7 | ![]() | 29 | 9 | 14 | 6 | 4 | 41 | B T B T H |
8 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | -5 | 41 | B B H B H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | B H H B T |
10 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -9 | 37 | B H T B T |
11 | ![]() | 29 | 9 | 10 | 10 | -11 | 37 | T B H T B |
12 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 3 | 35 | B T H H T |
13 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | 0 | 34 | T T B B H |
14 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -13 | 34 | T T B H H |
15 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -14 | 34 | B B T H B |
16 | 29 | 8 | 4 | 17 | -22 | 28 | T B H T B | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B H H B |
18 | ![]() | 29 | 5 | 5 | 19 | -19 | 20 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại