Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Ruch Chorzow vs Korona Kielce hôm nay 26-11-2023

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 26/11

Kết thúc

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

1 : 1
Hiệp một: 0-0
CN, 21:00 26/11/2023
Vòng 16 - VĐQG Ba Lan
Stadion Miejski, Chorzow
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dawid Blanik
23
Maciej Sadlok
46
Wiktor Dlugosz (Thay: Kacper Skwierczynski)
46
Daniel Szczepan (Kiến tạo: Lukasz Moneta)
49
Jacek Podgorski (Thay: Martin Remacle)
62
Evgeni Shikavka (Thay: Adrian Dalmau)
62
Jakub Konstantyn (Thay: Dawid Blanik)
62
Tomasz Foszmanczyk (Thay: Lukasz Moneta)
67
Dalibor Takac (Thay: Nono)
70
Tomas Podstawski (Thay: Patryk Sikora)
78
Yoav Hofmeister
80
Tomasz Foszmanczyk
82
Milosz Strzebonski (Thay: Ronaldo Deaconu)
84
Michal Feliks (Thay: Daniel Szczepan)
88
Milosz Trojak (Kiến tạo: Evgeni Shikavka)
90+3'

Thống kê trận đấu Ruch Chorzow vs Korona Kielce

số liệu thống kê
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow
Korona Kielce
Korona Kielce
43 Kiểm soát bóng 57
15 Phạm lỗi 11
18 Ném biên 14
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
16 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ruch Chorzow vs Korona Kielce

Ruch Chorzow (4-4-2): Krzysztof Kaminski (31), Kacper Michalski (26), Przemyslaw Szur (4), Maciej Sadlok (21), Mateusz Bartolewski (77), Kacper Skwierczynski (88), Patryk Sikora (8), Tomasz Swedrowski (6), Lukasz Moneta (13), Milosz Kozak (70), Daniel Szczepan (95)

Korona Kielce (4-1-4-1): Xavier Dziekonski (55), Dominick Zator (2), Piotr Malarczyk (4), Milosz Trojak (66), Marcus Godinho (28), Yoav Hofmeister (18), Octavian Deaconu (10), Martin Remacle (88), Nono (11), Dawid Blanik (17), Adrian Dalmau (20)

Ruch Chorzow
Ruch Chorzow
4-4-2
31
Krzysztof Kaminski
26
Kacper Michalski
4
Przemyslaw Szur
21
Maciej Sadlok
77
Mateusz Bartolewski
88
Kacper Skwierczynski
8
Patryk Sikora
6
Tomasz Swedrowski
13
Lukasz Moneta
70
Milosz Kozak
95
Daniel Szczepan
20
Adrian Dalmau
17
Dawid Blanik
11
Nono
88
Martin Remacle
10
Octavian Deaconu
18
Yoav Hofmeister
28
Marcus Godinho
66
Milosz Trojak
4
Piotr Malarczyk
2
Dominick Zator
55
Xavier Dziekonski
Korona Kielce
Korona Kielce
4-1-4-1
Thay người
46’
Kacper Skwierczynski
Wiktor Dlugosz
62’
Dawid Blanik
Jakub Konstantyn
67’
Lukasz Moneta
Tomasz Foszmanczyk
62’
Adrian Dalmau
Evgeniy Shikavka
78’
Patryk Sikora
Tomas Podstawski
62’
Martin Remacle
Jacek Podgorski
88’
Daniel Szczepan
Michal Feliks
70’
Nono
Dalibor Takac
84’
Ronaldo Deaconu
Milosz Strzebonski
Cầu thủ dự bị
Wiktor Dlugosz
Mateusz Czyzycki
Pawel Baranowski
Bartosz Kwiecien
Filip Starzynski
Milosz Strzebonski
Michal Feliks
Jakub Konstantyn
Dominik Steczyk
Evgeniy Shikavka
Tomasz Foszmanczyk
Dalibor Takac
Juliusz Letniowski
Jacek Podgorski
Michal Buchalik
Marius Ionut Briceag
Tomas Podstawski
Konrad Forenc

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Ba Lan
26/11 - 2023
18/05 - 2024
Giao hữu
29/06 - 2024
Cúp quốc gia Ba Lan

Thành tích gần đây Ruch Chorzow

Cúp quốc gia Ba Lan
02/04 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
29/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
18/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Ba Lan
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Korona Kielce

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
10/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Lech PoznanLech Poznan2717282553T T T B B
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin271179-640T H B T H
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2710413-434H T T T B
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce278910-1033T T T H B
14Zaglebie LubinZaglebie Lubin277515-1826B B H B T
15Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
16Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
17Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
18Slask WroclawSlask Wroclaw2741013-1222B H T T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X