Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Ruzomberok vs Zilina hôm nay 03-11-2024

Giải VĐQG Slovakia - CN, 03/11

Kết thúc

Ruzomberok

Ruzomberok

1 : 0

Zilina

Zilina

Hiệp một: 1-0
CN, 21:30 03/11/2024
Vòng 13 - VĐQG Slovakia
Stadium MFK Ruzomberok
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Adama Drame
6
(Pen) Samuel Lavrincik
6
(Pen) Samuel Lavrincik
8
Ondrej Smetana
17
Michal Scasny
17
Marian Chobot (Thay: Kristof Domonkos)
30
Matus Maly
45+2'
Basirou Badjie
58
Basirou Badjie (Thay: David Duris)
58
Adam Tucny (Thay: Martin Chrien)
67
Denis Alijagic (Thay: Eric Bille)
72
Timotej Hranica (Thay: Peter Pekarik)
72
Xavier Adang (Thay: Krisztian Bari)
72
Patrik Ilko (Thay: Adrian Kapralik)
76
Patrik Ilko (Thay: Adrian Kapralik)
78
Oliver Luteran (Thay: Alexander Selecky)
88
Marko Kelemen (Thay: David Huf)
88

Thống kê trận đấu Ruzomberok vs Zilina

số liệu thống kê
Ruzomberok
Ruzomberok
Zilina
Zilina
60 Kiểm soát bóng 40
8 Phạm lỗi 12
33 Ném biên 19
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ruzomberok vs Zilina

Ruzomberok (3-4-3): Matej Luksch (34), Matúš Malý (32), Daniel Kostl (16), Simon Gabriel (22), Kristof Domonkos (8), Samuel Lavrinčík (11), Timotej Múdry (6), Alexander Selecký (28), Martin Chrien (30), David Huf (9), Jan Hladik (14)

Zilina (3-4-3): Lubomir Belko (30), Samuel Kopasek (19), Adama Drame (25), James Ndjeungoue (17), Peter Pekarík (2), Samuel Gidi (11), Mario Sauer (37), Kristian Bari (20), Adrian Kapralik (10), Eric Bille (14), Dávid Ďuriš (29)

Ruzomberok
Ruzomberok
3-4-3
34
Matej Luksch
32
Matúš Malý
16
Daniel Kostl
22
Simon Gabriel
8
Kristof Domonkos
11
Samuel Lavrinčík
6
Timotej Múdry
28
Alexander Selecký
30
Martin Chrien
9
David Huf
14
Jan Hladik
29
Dávid Ďuriš
14
Eric Bille
10
Adrian Kapralik
20
Kristian Bari
37
Mario Sauer
11
Samuel Gidi
2
Peter Pekarík
17
James Ndjeungoue
25
Adama Drame
19
Samuel Kopasek
30
Lubomir Belko
Zilina
Zilina
3-4-3
Thay người
30’
Kristof Domonkos
Marian Chobot
58’
David Duris
Basirou Badjie
67’
Martin Chrien
Adam Tučný
72’
Krisztian Bari
Xavier Adang
88’
Alexander Selecky
Oliver Luteran
72’
Eric Bille
Denis Alijagic
88’
David Huf
Marko Kelemen
72’
Peter Pekarik
Timotej Hranica
78’
Adrian Kapralik
Patrik Ilko
Cầu thủ dự bị
Branislav Sokol
Jakub Badzgon
Jan Maslo
Michal Mynar
Oliver Luteran
Tomas Jasso
Adam Tučný
Xavier Adang
Martin Boda
Denis Alijagic
Marian Chobot
Basirou Badjie
Matej Madleňák
Patrik Ilko
Mate Szolgai
Andrej Stojchevski
Marko Kelemen
Timotej Hranica

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovakia
25/09 - 2021
14/02 - 2022
09/09 - 2022
26/02 - 2023
30/07 - 2023
28/10 - 2023
30/10 - 2024
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Ruzomberok

VĐQG Slovakia
06/04 - 2025
Cúp quốc gia Slovakia
01/04 - 2025
VĐQG Slovakia
29/03 - 2025
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Slovakia
11/03 - 2025
VĐQG Slovakia
08/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Zilina

VĐQG Slovakia
05/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
Cúp quốc gia Slovakia
12/03 - 2025
VĐQG Slovakia
08/03 - 2025
26/02 - 2025
09/02 - 2025
15/12 - 2024
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slovan BratislavaSlovan Bratislava2215432349T T H H B
2ZilinaZilina2213632245H B H B T
3Spartak TrnavaSpartak Trnava2212821744T T H H T
4DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda228861032B T H H T
5Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova22796230T H T H H
6FC KosiceFC Kosice22787629B T T B T
7Zemplin MichalovceZemplin Michalovce22697-627H H H T B
8KomarnoKomarno226412-1422T B H T H
9TrencinTrencin223118-1320H T B H H
10RuzomberokRuzomberok225512-1720B B B T B
11SkalicaSkalica224711-1419H B T H H
12Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica224513-1617B B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slovan BratislavaSlovan Bratislava2618533159B T H T T
2ZilinaZilina2614751749T H B T B
3Spartak TrnavaSpartak Trnava26121041446T H H B B
4DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda2691161238T H T H H
5FC KosiceFC Kosice26998736T B T H T
6Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova267118-132H H B B H
Xuống hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zemplin MichalovceZemplin Michalovce26899-633B B T T B
2TrencinTrencin266119-1129H T B T T
3SkalicaSkalica267712-1128H T T B T
4KomarnoKomarno268414-1428H T T B B
5RuzomberokRuzomberok266515-1923B B B T B
6Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica265516-1920B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X