![]() Hector Hernandez (Kiến tạo: Joao Teixeira) 2 | |
![]() Simon Banza 5 | |
![]() Sandro Cruz (Thay: Bruno Langa) 35 | |
![]() Paulo Oliveira (Thay: Diego Lainez) 46 | |
![]() Vitor Oliveira (Thay: Diego Lainez) 46 | |
![]() Vitor Tormena 54 | |
![]() Jean Gorby (Thay: Uros Racic) 65 | |
![]() Guima 71 | |
![]() Paulo Vitor 72 | |
![]() Nelson Monte 75 | |
![]() Rodrigo Gomes (Thay: Victor Gomez) 76 | |
![]() Issah Abass 77 | |
![]() Luther Singh (Thay: Issah Abass) 77 | |
![]() Eduardo Borges (Thay: Joao Mendes) 77 | |
![]() Juninho (Thay: Hector Hernandez) 77 | |
![]() Luther Singh 78 | |
![]() Nuno Sequeira 79 | |
![]() Abel Ruiz 79 | |
![]() Tiago Sa 84 | |
![]() Jean Gorby 84 | |
![]() Alvaro Djalo (Thay: Andre Horta) 85 | |
![]() Jo (Thay: Joao Teixeira) 90 |
Thống kê trận đấu SC Braga vs Chaves
số liệu thống kê

SC Braga

Chaves
59 Kiểm soát bóng 41
13 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 1
5 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
14 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SC Braga vs Chaves
SC Braga (4-4-2): Tiago Sa (12), Victor Gomez (2), Sikou Niakate (4), Vitor Tormena (3), Nuno Sequeira (6), Ricardo Horta (21), Andre Horta (10), Uros Racic (19), Diego Lainez (18), Abel Ruiz (9), Simon Banza (23)
Chaves (4-3-3): Paulo Vitor (1), Joao Correia (77), Nelson Monte (3), Steven Vitoria (19), Bruno Langa (5), Joao Teixeira (10), Joao Mendes (8), Guima (21), Issah Abass (17), Hector Hernandez Marrero (23), Jonny Arriba (28)

SC Braga
4-4-2
12
Tiago Sa
2
Victor Gomez
4
Sikou Niakate
3
Vitor Tormena
6
Nuno Sequeira
21
Ricardo Horta
10
Andre Horta
19
Uros Racic
18
Diego Lainez
9
Abel Ruiz
23
Simon Banza
28
Jonny Arriba
23
Hector Hernandez Marrero
17
Issah Abass
21
Guima
8
Joao Mendes
10
Joao Teixeira
5
Bruno Langa
19
Steven Vitoria
3
Nelson Monte
77
Joao Correia
1
Paulo Vitor

Chaves
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Diego Lainez Vitor Oliveira | 35’ | Bruno Langa Sandro Cruz |
65’ | Uros Racic Jean-Baptiste Gorby | 77’ | Issah Abass Luther Singh |
76’ | Victor Gomez Rodrigo Gomes | 77’ | Hector Hernandez Juninho |
85’ | Andre Horta Alvaro Djalo | 77’ | Joao Mendes Eduardo Borges |
90’ | Joao Teixeira Jo |
Cầu thủ dự bị | |||
Serdar Saatci | Jo | ||
Rodrigo Gomes | Rodrigo Moura | ||
Alvaro Djalo | Luther Singh | ||
Paulo Oliveira | Sandro Cruz | ||
Jean-Baptiste Gorby | Juninho | ||
Hernani Infande | Carlos Ponck | ||
Dinis Pinto | Helder Morim | ||
Andre Castro | Bernardo Sousa | ||
Vitor Oliveira | Eduardo Borges | ||
Lukas Hornicek |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây SC Braga
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
Thành tích gần đây Chaves
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại