Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả SC Heerenveen vs NAC Breda hôm nay 01-09-2024

Giải VĐQG Hà Lan - CN, 01/9

Kết thúc
4 : 0

NAC Breda

NAC Breda

Hiệp một: 0-0
CN, 01:00 01/09/2024
Vòng 4 - VĐQG Hà Lan
Abe Lenstra Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Leo Sauer (Thay: Dominik Janosek)
30
Kacper Kostorz (Thay: Raul Paula)
40
Simon Olsson (Kiến tạo: Sam Kersten)
47
Maximilien Balard
48
Luuk Brouwers (Kiến tạo: Mats Koehlert)
50
Levi Smans (Thay: Luuk Brouwers)
55
Denzel Hall (Thay: Oliver Braude)
66
Ion Nicolaescu (Thay: Daniel Seland Karlsbakk)
66
Ion Nicolaescu (Kiến tạo: Simon Olsson)
70
Roy Kuijpers (Thay: Boyd Lucassen)
73
Casper Staring (Thay: Matthew Garbett)
74
Sana Fernandes (Thay: Elias Mar Omarsson)
74
Che Nunnely (Thay: Ilias Sebaoui)
82
Isaiah Ahmed (Thay: Espen van Ee)
82
Ion Nicolaescu (Kiến tạo: Che Nunnely)
84

Thống kê trận đấu SC Heerenveen vs NAC Breda

số liệu thống kê
SC Heerenveen
SC Heerenveen
NAC Breda
NAC Breda
62 Kiểm soát bóng 38
10 Phạm lỗi 8
16 Ném biên 11
1 Việt vị 0
16 Chuyền dài 8
3 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 2
10 Phản công 7
2 Thủ môn cản phá 4
9 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SC Heerenveen vs NAC Breda

SC Heerenveen (4-2-3-1): Mickey van der Hart (13), Oliver Braude (45), Sam Kersten (4), Pawel Bochniewicz (5), Mats Kohlert (11), Espen Van Ee (21), Luuk Brouwers (8), Jacob Trenskow (20), Simon Olsson (19), Daniel Karlsbakk (9), Ilias Sebaoui (10)

NAC Breda (4-4-2): Daniel Bielica (99), Boyd Lucassen (2), Cherrion Valerius (25), Jan Van den Bergh (5), Boy Kemper (4), Raul Paula (11), Maximilien Balard (16), Matthew Garbett (7), Leo Greiml (12), Elias Mar Omarsson (10), Dominik Janosek (39)

SC Heerenveen
SC Heerenveen
4-2-3-1
13
Mickey van der Hart
45
Oliver Braude
4
Sam Kersten
5
Pawel Bochniewicz
11
Mats Kohlert
21
Espen Van Ee
8
Luuk Brouwers
20
Jacob Trenskow
19
Simon Olsson
9
Daniel Karlsbakk
10
Ilias Sebaoui
39
Dominik Janosek
10
Elias Mar Omarsson
12
Leo Greiml
7
Matthew Garbett
16
Maximilien Balard
11
Raul Paula
4
Boy Kemper
5
Jan Van den Bergh
25
Cherrion Valerius
2
Boyd Lucassen
99
Daniel Bielica
NAC Breda
NAC Breda
4-4-2
Thay người
55’
Luuk Brouwers
Levi Smans
30’
Dominik Janosek
Leo Sauer
66’
Oliver Braude
Denzel Hall
40’
Raul Paula
Kacper Kostorz
66’
Daniel Seland Karlsbakk
Ion Nicolaescu
73’
Boyd Lucassen
Roy Kuijpers
82’
Espen van Ee
Isaiah Ahmed
74’
Matthew Garbett
Casper Staring
82’
Ilias Sebaoui
Che Nunnely
74’
Elias Mar Omarsson
Saná Fernandes
Cầu thủ dự bị
Jan Bekkema
Roy Kortsmit
Andries Noppert
Tein Troost
Denzel Hall
Martin Koscelnik
Hussein Ali
Enes Mahmutovic
Levi Smans
Manel Royo Castell
Danilo Al-Saed
Casper Staring
Ties Oostra
Kacper Kostorz
Isaiah Ahmed
Adam Kaied
Che Nunnely
Roy Kuijpers
Ion Nicolaescu
Saná Fernandes
Leo Sauer
Tình hình lực lượng

Amara Conde

Không xác định

Lars Mol

Kỷ luật

Aime Ntsama Omgba

Không xác định

Clint Leemans

Không xác định

Fredrik Oldrup Jensen

Va chạm

Tom Boere

Va chạm

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
29/09 - 2012
03/03 - 2013
11/08 - 2013
23/02 - 2014
14/12 - 2014
05/04 - 2015
Cúp quốc gia Hà Lan
08/02 - 2023
VĐQG Hà Lan
01/09 - 2024
12/01 - 2025

Thành tích gần đây SC Heerenveen

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan

Thành tích gần đây NAC Breda

VĐQG Hà Lan
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
H1: 2-1
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X