![]() Sean Hoare 43 | |
![]() (Pen) Mark Doyle 44 | |
![]() Graham Burke 49 | |
![]() Chris McCann 54 | |
![]() Graham Burke 88 |
Thống kê trận đấu Shamrock Rovers vs Drogheda United
số liệu thống kê

Shamrock Rovers

Drogheda United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shamrock Rovers vs Drogheda United
Shamrock Rovers (3-4-3): Alan Mannus (1), Sean Hoare (3), Sean Gannon (2), Joey O'Brien (28), Aaron Greene (9), Ronan Finn (8), Chris McCann (26), Dylan Watts (7), Graham Burke (10), Daniel Mandroiu (14), Richard Towell (17)
Drogheda United (4-4-2): David Odumosu (23), James Brown (2), Dane Massey (41), Daniel O'Reilly (5), Joe Redmond (24), Darragh Markey (7), Conor Kane (3), Gary Deegan (8), Killian Phillips (19), Mark Doyle (14), Daniel Corcoran (10)

Shamrock Rovers
3-4-3
1
Alan Mannus
3
Sean Hoare
2
Sean Gannon
28
Joey O'Brien
9
Aaron Greene
8
Ronan Finn
26
Chris McCann
7
Dylan Watts
10 2
Graham Burke
14
Daniel Mandroiu
17
Richard Towell
10
Daniel Corcoran
14
Mark Doyle
19
Killian Phillips
8
Gary Deegan
3
Conor Kane
7
Darragh Markey
24
Joe Redmond
5
Daniel O'Reilly
41
Dane Massey
2
James Brown
23
David Odumosu

Drogheda United
4-4-2
Thay người | |||
58’ | Ronan Finn Roberto Lopes | 58’ | Daniel Corcoran Ahu Obhakhan |
58’ | Aaron Greene Barry Cotter | 70’ | Dane Massey Luke Heeney |
58’ | Chris McCann Aidomo Emakhu | 76’ | Darragh Markey Mohamed Boudiaf |
76’ | Joey O'Brien Max Murphy | 76’ | Mark Doyle James Clarke |
78’ | Richard Towell Conan Noonan |
Cầu thủ dự bị | |||
Leon Poehls | Colin McCabe | ||
Roberto Lopes | Sam O'Brien | ||
Barry Cotter | Mohamed Boudiaf | ||
Adam Wells | Ronan Murray | ||
Max Murphy | Charles Mutawe | ||
Dean McMenamy | Luke Heeney | ||
Conan Noonan | James Clarke | ||
Aidomo Emakhu | Kaleem Simon | ||
Ahu Obhakhan |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Shamrock Rovers
VĐQG Ireland
Europa Conference League
VĐQG Ireland
Europa Conference League
Thành tích gần đây Drogheda United
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại