![]() Marouane Fellaini (Kiến tạo: Cryzan) 18 | |
![]() Moises Lima (Kiến tạo: Marouane Fellaini) 20 | |
![]() Marouane Fellaini (Kiến tạo: Chen Pu) 24 | |
![]() Luan Cheng (Thay: Hao Fu) 46 | |
![]() Cryzan (Kiến tạo: Moises Lima) 49 | |
![]() Cryzan (Kiến tạo: Xin Tian) 53 | |
![]() Zhong Wen (Thay: Hujahmat Shahsat) 60 | |
![]() Guobao Liu (Thay: Xin Tian) 62 | |
![]() Bowei Song (Thay: Jianfei Zhao) 62 | |
![]() Chen Pu 70 | |
![]() Cryzan (Kiến tạo: Moises Lima) 73 | |
![]() Cryzan (Kiến tạo: Chen Pu) 76 | |
![]() Lin Dai (Thay: Xinghan Wu) 77 | |
![]() Xiang Ruoke (Thay: Yue Xu) 78 | |
![]() Jingdao Jin 85 | |
![]() Wang Zhiyuan (Thay: Lu Jiaqiang) 86 | |
![]() Zhexuan Chen (Thay: Jingdao Jin) 88 | |
![]() Maiwulang Mijiti (Thay: Chen Pu) 88 |
Thống kê trận đấu Shandong Taishan vs Shenzhen
số liệu thống kê

Shandong Taishan

Shenzhen
60 Kiểm soát bóng 40
14 Phạm lỗi 5
13 Ném biên 14
1 Việt vị 1
35 Chuyền dài 3
5 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
14 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 2
4 Phản công 2
1 Thủ môn cản phá 6
3 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát Shandong Taishan vs Shenzhen
Shandong Taishan (4-2-3-1): Dalei Wang (14), Jianfei Zhao (31), Jadson (4), Ke Shi (27), Xinghan Wu (17), Jingdao Jin (33), Moises Lima (10), Xin Tian (32), Marouane Fellaini (25), Chen Pu (29), Cryzan (9)
Shenzhen (5-4-1): Jiabao Ji (32), Luo Kaisa (98), Lu Jiaqiang (88), Mi Haolun (25), Lie Mingjie (99), Li Ning (77), Hao Fu (17), Xu Yue (19), Sun Ke (38), Shahsat Hujahmat (34), Jiajin Hu (37)

Shandong Taishan
4-2-3-1
14
Dalei Wang
31
Jianfei Zhao
4
Jadson
27
Ke Shi
17
Xinghan Wu
33
Jingdao Jin
10
Moises Lima
32
Xin Tian
25 2
Marouane Fellaini
29
Chen Pu
9 4
Cryzan
37
Jiajin Hu
34
Shahsat Hujahmat
38
Sun Ke
19
Xu Yue
17
Hao Fu
77
Li Ning
99
Lie Mingjie
25
Mi Haolun
88
Lu Jiaqiang
98
Luo Kaisa
32
Jiabao Ji

Shenzhen
5-4-1
Thay người | |||
62’ | Jianfei Zhao Bowei Song | 46’ | Hao Fu Luan Cheng |
62’ | Xin Tian Guobao Liu | 60’ | Hujahmat Shahsat Zhong Wen |
77’ | Xinghan Wu Lin Dai | 78’ | Yue Xu Xiang Ruoke |
88’ | Jingdao Jin Zhexuan Chen | 86’ | Lu Jiaqiang Wang Zhiyuan |
88’ | Chen Pu Maiwulang Mijiti |
Cầu thủ dự bị | |||
Jinyong Yu | Wang Zhiyuan | ||
Lin Dai | Xiang Ruoke | ||
Bowei Song | Luan Cheng | ||
Guobao Liu | Li Guowen | ||
Mustapa Tash | Zhong Wen | ||
Zhexuan Chen | |||
Maiwulang Mijiti |
Nhận định Shandong Taishan vs Shenzhen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Shandong Taishan
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
Thành tích gần đây Shenzhen
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T H T T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 8 | H H T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H T H T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T T H |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T B H T |
7 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T T B |
8 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | T H H H |
9 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | H B T H |
10 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H T B B |
11 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | B H T B |
12 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B T B B |
13 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H B B H |
14 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | H B B B |
15 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | B B B H |
16 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 1 | B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại