Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Trực tiếp kết quả Sheffield United vs Cardiff City hôm nay 23-04-2022
Giải Hạng nhất Anh - Th 7, 23/4
Kết thúc



![]() Mark McGuinness (Thay: Cody Drameh) 46 | |
![]() Will Vaulks (Thay: Joe Ralls) 46 | |
![]() Iliman Ndiaye (Kiến tạo: Morgan Gibbs-White) 47 | |
![]() Joel Bagan 56 | |
![]() Mark McGuinness 60 | |
![]() Rubin Colwill (Thay: Max Watters) 66 | |
![]() Oliver Norwood 67 | |
![]() Billy Sharp (Thay: Iliman Ndiaye) 70 | |
![]() Perry Ng 71 |
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Thẻ vàng cho Perry Ng.
Thẻ vàng cho [player1].
Iliman Ndiaye ra sân và anh ấy được thay thế bởi Billy Sharp.
Thẻ vàng cho Oliver Norwood.
Thẻ vàng cho [player1].
Max Watters sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Rubin Colwill.
Thẻ vàng cho Mark McGuinness.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Joel Bagan.
Thẻ vàng cho Joel Bagan.
Thẻ vàng cho [player1].
G O O O A A A L - Iliman Ndiaye là mục tiêu!
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
G O O O A A A L - Iliman Ndiaye là mục tiêu!
Joe Ralls sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Will Vaulks.
Cody Drameh sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Mark McGuinness.
Cody Drameh sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Sheffield United (3-4-2-1): Wesley Foderingham (18), Chris Basham (6), John Egan (12), Jack Robinson (19), Ben Osborn (23), Oliver Norwood (16), Oliver Norwood (16), John Fleck (4), Enda Stevens (3), Sander Berge (8), Morgan Gibbs-White (27), Iliman Ndiaye (29)
Cardiff City (3-4-1-2): Dillon Phillips (1), Perry Ng (38), Curtis Nelson (16), Oliver Denham (42), Cody Drameh (17), Ryan Wintle (15), Joe Ralls (8), Joel Bagan (3), Thomas Doyle (22), Jordan Hugill (9), Max Watters (23)
Thay người | |||
70’ | Iliman Ndiaye Billy Sharp | 46’ | Cody Drameh Mark McGuinness |
46’ | Joe Ralls Will Vaulks | ||
66’ | Max Watters Rubin Colwill |
Cầu thủ dự bị | |||
Billy Sharp | Rohan Luthra | ||
William Osula | Mark McGuinness | ||
Conor Hourihane | Aden Flint | ||
Rhys Norrington-Davies | Rubin Colwill | ||
Ben Davies | Uche Ikpeazu | ||
Adam Davies | Mark Harris | ||
Filip Uremovic | Will Vaulks |
Huấn luyện viên | |||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |