Thứ Sáu, 04/04/2025
Mark McGuinness (Thay: Cody Drameh)
46
Will Vaulks (Thay: Joe Ralls)
46
Iliman Ndiaye (Kiến tạo: Morgan Gibbs-White)
47
Joel Bagan
56
Mark McGuinness
60
Rubin Colwill (Thay: Max Watters)
66
Oliver Norwood
67
Billy Sharp (Thay: Iliman Ndiaye)
70
Perry Ng
71

Thống kê trận đấu Sheffield United vs Cardiff City

số liệu thống kê
Sheffield United
Sheffield United
Cardiff City
Cardiff City
55 Kiểm soát bóng 45
10 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Sheffield United vs Cardiff City

Tất cả (20)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

71' Thẻ vàng cho Perry Ng.

Thẻ vàng cho Perry Ng.

71' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

70'

Iliman Ndiaye ra sân và anh ấy được thay thế bởi Billy Sharp.

67' Thẻ vàng cho Oliver Norwood.

Thẻ vàng cho Oliver Norwood.

67' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

66'

Max Watters sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Rubin Colwill.

60' Thẻ vàng cho Mark McGuinness.

Thẻ vàng cho Mark McGuinness.

60' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

57' Thẻ vàng cho Joel Bagan.

Thẻ vàng cho Joel Bagan.

56' Thẻ vàng cho Joel Bagan.

Thẻ vàng cho Joel Bagan.

56' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

48' G O O O A A A L - Iliman Ndiaye là mục tiêu!

G O O O A A A L - Iliman Ndiaye là mục tiêu!

48' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

47' G O O O A A A L - Iliman Ndiaye là mục tiêu!

G O O O A A A L - Iliman Ndiaye là mục tiêu!

46'

Joe Ralls sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Will Vaulks.

46'

Cody Drameh sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Mark McGuinness.

46'

Cody Drameh sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát Sheffield United vs Cardiff City

Sheffield United (3-4-2-1): Wesley Foderingham (18), Chris Basham (6), John Egan (12), Jack Robinson (19), Ben Osborn (23), Oliver Norwood (16), Oliver Norwood (16), John Fleck (4), Enda Stevens (3), Sander Berge (8), Morgan Gibbs-White (27), Iliman Ndiaye (29)

Cardiff City (3-4-1-2): Dillon Phillips (1), Perry Ng (38), Curtis Nelson (16), Oliver Denham (42), Cody Drameh (17), Ryan Wintle (15), Joe Ralls (8), Joel Bagan (3), Thomas Doyle (22), Jordan Hugill (9), Max Watters (23)

Sheffield United
Sheffield United
3-4-2-1
18
Wesley Foderingham
6
Chris Basham
12
John Egan
19
Jack Robinson
23
Ben Osborn
16
Oliver Norwood
16
Oliver Norwood
4
John Fleck
3
Enda Stevens
8
Sander Berge
27
Morgan Gibbs-White
29
Iliman Ndiaye
23
Max Watters
9
Jordan Hugill
22
Thomas Doyle
3
Joel Bagan
8
Joe Ralls
15
Ryan Wintle
17
Cody Drameh
42
Oliver Denham
16
Curtis Nelson
38
Perry Ng
1
Dillon Phillips
Cardiff City
Cardiff City
3-4-1-2
Thay người
70’
Iliman Ndiaye
Billy Sharp
46’
Cody Drameh
Mark McGuinness
46’
Joe Ralls
Will Vaulks
66’
Max Watters
Rubin Colwill
Cầu thủ dự bị
Billy Sharp
Rohan Luthra
William Osula
Mark McGuinness
Conor Hourihane
Aden Flint
Rhys Norrington-Davies
Rubin Colwill
Ben Davies
Uche Ikpeazu
Adam Davies
Mark Harris
Filip Uremovic
Will Vaulks
Huấn luyện viên

Paul Heckingbottom

Neil Warnock

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
23/04 - 2022
12/11 - 2022
15/04 - 2023
21/12 - 2024
Cúp FA
10/01 - 2025

Thành tích gần đây Sheffield United

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
12/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Cardiff City

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
01/03 - 2025
Hạng nhất Anh
26/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X